🇺🇸 English 🇪🇸 Español 🇩🇪 Deutsch 🇯🇵 日本語 🇫🇷 Français 🇧🇷 Português 🇷🇺 Русский 🇮🇹 Italiano 🇳🇱 Nederlands 🇵🇱 Polski 🇹🇷 Türkçe 🇨🇳 中文 🇮🇷 فarsi 🇻🇳 Tiếng Việt 🇨🇿 Čeština 🇮🇩 Bahasa Indonesia 🇰🇷 한국어 🇸🇦 العربية 🇭🇺 Magyar 🇸🇪 Svenska 🇷🇴 Română 🇬🇷 Ελληνικά 🇩🇰 Dansk 🇫🇮 Suomi 🇮🇱 עברית 🇸🇰 Slovenčina 🇹🇭 ไทย 🇧🇬 Български 🇭🇷 Hrvatski 🇳🇴 Norsk 🇱🇹 Lietuvių 🇷🇸 Српски 🇸🇮 Slovenščina 🇪🇸 Català 🇪🇪 Eesti 🇱🇻 Latviešu 🇮🇳 हिन्दी 🇧🇩 বাংলা 🇵🇭 Tagalog 🇲🇾 Bahasa Melayu 🇵🇰 اردو 🇦🇱 Shqip 🇻🇦 Latina 💚 Esperanto 🇦🇿 Azərbaycanca 🇪🇸 Galego 🇮🇳 தமிழ்
🇻🇳 Tiếng Việt

How to say the phrase "Hôm nay tôi sẽ nấu bữa tối." in other languages

Hôm nay tôi sẽ nấu bữa tối.

See how to say the phrase Hôm nay tôi sẽ nấu bữa tối. in 48 languages, with available variations and pronunciation.

Bản dịch bằng ngôn ngữ khác

🇺🇸 Tiếng Anh
I am going to cook dinner today.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
Voy a cocinar la cena hoy.
🇩🇪 Tiếng Đức
Ich werde heute das Abendessen kochen.
🇯🇵 Tiếng Nhật
今日は私が夕食を作ります (kyō wa watashi ga yūshoku o tsukurimasu)
🇫🇷 Tiếng Pháp
Je vais cuisiner le dîner aujourd'hui.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
Vou cozinhar o jantar hoje.
🇷🇺 Tiếng Nga
Сегодня я буду готовить ужин (Segodnya ya budu gotovit uzhin)
🇮🇹 Tiếng Italy
Stasera cucino io la cena.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
Ik ga vanavond het avondeten koken.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Ugotuję dziś kolację.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Bugün akşam yemeğini ben pişireceğim.
🇨🇳 Tiếng Trung
我今天要做晚饭 (wǒ jīntiān yào zuò wǎnfàn)
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
امروز شام می‌پزم (emrooz sham mipazam)
🇻🇳 Tiếng Việt
Hôm nay tôi sẽ nấu bữa tối.
🇨🇿 Tiếng Séc
Dnes budu vařit večeři.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Saya akan memasak makan malam hari ini.
🇰🇷 Tiếng Hàn
오늘 저녁은 내가 요리하겠다 (oneul jeonyeog-eun naega yorihagetta)
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
سأطبخ العشاء اليوم (sa-atbukhu al-asha al-yawm)
🇭🇺 Tiếng Hungary
Ma én főzöm a vacsorát.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Jag ska laga middag idag.
🇷🇴 Tiếng Romania
Voi găti cina astăzi.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Θα μαγειρέψω βραδινό σήμερα (Tha mageirepso vradino simera)
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Jeg laver aftensmad i dag.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Kokkaan illallisen tänään.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
אני אבשל ארוחת ערบ היום (ani avashel aruchat erev hayom)
🇸🇰 Tiếng Slovak
Dnes budem variť večeru.
🇹🇭 Tiếng Thái
วันนี้ฉันจะทำอาหารเย็น (wan ni chan cha tham a-han yen)
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Днес ще готвя вечеря (Dnes shte gotvya vecherya)
🇭🇷 Tiếng Croatia
Večeras ću kuhati večeru.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Jeg skal lage middag i dag.
🇱🇹 Tiếng Litva
Šiandien gaminsiu vakarienę.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Данас ћу кувати вечеру (Danas ću kuvati večeru)
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Danes bom skuhal večerjo.
🇪🇸 Tiếng Catalan
Cuinaré el sopar avui.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Ma kokkan täna õhtusööki.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Es šodien gatavošu vakariņas.
🇮🇳 Tiếng Hindi
मैं आज रात का खाना बनाऊँगा (main aaj raat ka khaana banaoonga)
🇧🇩 Tiếng Bangla
আমি আজ রাতের খাবার রান্না করব (ami aj rater khabar ranna korbo)
🇵🇭 Tiếng Philippines
Magluluto ako ng hapunan ngayon (Magluluto ako ng hapunan ngayon)
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Saya akan memasak makan malam hari ini.
🇵🇰 Tiếng Urdu
میں آج رات کا کھانا پکاؤں گا (mein aaj raat ka khana pakaon ga)
🇦🇱 Tiếng Albania
Unë do të gatuaj darkën sot.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Caenam hodie coquam.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
Mi kuiros la vespermanĝon hodiaŭ.
👽 Tiếng Klingon
DaHjaj 'uQ vIvut
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Bu gün şam yeməyini mən bişirəcəyəm.
🇪🇸 Tiếng Galician
Vou cociñar a cea hoxe.
🇮🇳 Tiếng Tamil
நான் இன்று இரவு உணவு சமைப்பேன் (naan indru iravu unavu samaippen)

Cụm từ liên quan

Hôm nay là một ngày tốt để chết ID: 33 Hôm nay trời có mưa không? ID: 124 Hôm nay tôi thong thả lắm. ID: 181 Hôm nay tôi kiệt sức rồi. ID: 216 Hôm nay tôi sẽ đi ngủ sớm. ID: 242 Tại bữa tối với cặp đôi bạn bè, họ thích uống bia và rượu vang. ID: 289 Hôm nay bảo tàng đóng cửa. ID: 363 Hôm nay tôi cần dọn dẹp nhà cửa. ID: 380 Internet hôm nay chậm. ID: 397 Hôm nay cửa hàng có giảm giá. ID: 457 Đánh răng sau bữa tối. ID: 470 Bạn hôm nay thế nào? ID: 524 Đặc sản của đầu bếp hôm nay là gì? ID: 565 Tôi đã đặt hàng trực tuyến và nó đã đến ngày hôm nay. ID: 598 Hệ thống sẽ tiến hành bảo trì định kỳ vào tối nay. ID: 630 Chúng tôi đã mua một công thức mới cho bữa tối. ID: 645 Chúng tôi đã mua bàn ăn bằng gỗ. ID: 659 Cô tìm thấy một công thức mới cho bữa tối. ID: 665 Cô tìm thấy chiếc bàn ăn bằng gỗ. ID: 679 Anh ấy đã sắp xếp một công thức mới cho bữa tối. ID: 685 Anh sắp xếp chiếc bàn gỗ trong phòng ăn. ID: 699 Họ nghiên cứu một công thức mới cho bữa tối. ID: 705 Họ nghiên cứu chiếc bàn ăn bằng gỗ. ID: 719 Tôi thích một công thức mới cho bữa tối hơn. ID: 725 Tôi thích chiếc bàn gỗ trong phòng ăn hơn. ID: 739 Nhóm chúng tôi đã lên kế hoạch cho một công thức mới cho bữa tối. ID: 745 Nhóm chúng tôi lên kế hoạch cho chiếc bàn gỗ trong phòng ăn. ID: 759 Giáo viên giải thích một công thức mới cho bữa tối. ID: 765 Cô giáo giải thích về chiếc bàn gỗ trong phòng ăn. ID: 779 Bác sĩ đề nghị một công thức mới cho bữa tối. ID: 785 Bác sĩ đề nghị bàn gỗ trong phòng ăn. ID: 799 Chúng tôi ghé thăm một công thức mới cho bữa tối. ID: 805 Chúng tôi ghé thăm chiếc bàn ăn bằng gỗ. ID: 819 Cô ấy đã chuẩn bị một công thức mới cho bữa tối. ID: 825 Cô chuẩn bị chiếc bàn gỗ trong phòng ăn. ID: 839 Anh ấy đã sáng tạo ra một công thức mới cho bữa tối. ID: 845 Anh lau sạch chiếc bàn gỗ trong phòng ăn. ID: 859 Họ mang đến một công thức mới cho bữa tối. ID: 865 Họ mang chiếc bàn gỗ từ phòng ăn ra. ID: 879 Tôi đã xem công thức mới cho bữa tối. ID: 885 Tôi nhìn chiếc bàn ăn bằng gỗ. ID: 899 Chúng tôi nghe thấy một công thức mới cho bữa tối. ID: 905 Chúng tôi nghe thấy tiếng bàn ăn bằng gỗ. ID: 919 Cô ấy đã thiết kế một công thức mới cho bữa tối. ID: 925 Cô thiết kế chiếc bàn gỗ trong phòng ăn. ID: 939 Anh ấy đã sửa một công thức mới cho bữa tối. ID: 945 Anh sửa lại chiếc bàn gỗ trong phòng ăn. ID: 959 Họ có một công thức mới cho bữa tối. ID: 965 Họ đóng chiếc bàn gỗ trong phòng ăn lại. ID: 979 Tôi đã mở một công thức mới cho bữa tối. ID: 985 Tôi mở chiếc bàn ăn bằng gỗ ra. ID: 999 Chúng tôi đã chọn một công thức mới cho bữa tối. ID: 1005 Chúng tôi chọn chiếc bàn gỗ trong phòng ăn. ID: 1019 Cô ấy đã viết một công thức mới cho bữa tối. ID: 1025 Cô viết bàn ăn bằng gỗ. ID: 1039 Biển hôm nay êm đềm và sạch sẽ. ID: 1064 Chúng tôi ăn mừng thành tích của đội bằng bữa tối. ID: 1092 Cô mặc một chiếc tạp dề bông để nấu ăn. ID: 1229 Cô mặc một chiếc váy màu xanh đậm đi ăn tối. ID: 1445