🇺🇸 English 🇪🇸 Español 🇩🇪 Deutsch 🇯🇵 日本語 🇫🇷 Français 🇧🇷 Português 🇷🇺 Русский 🇮🇹 Italiano 🇳🇱 Nederlands 🇵🇱 Polski 🇹🇷 Türkçe 🇨🇳 中文 🇮🇷 فارسی 🇻🇳 Tiếng Việt 🇨🇿 Čeština 🇮🇩 Bahasa Indonesia 🇰🇷 한국어 🇸🇦 العربية 🇭🇺 Magyar 🇸🇪 Svenska 🇷🇴 Română 🇬🇷 Ελληνικά 🇩🇰 Dansk 🇫🇮 Suomi 🇮🇱 עברית 🇸🇰 Slovenčina 🇹🇭 ไทย 🇧🇬 Български 🇭🇷 Hrvatski 🇳🇴 Norsk 🇱🇹 Lietuvių 🇷🇸 Српски 🇸🇮 Slovenščina 🇪🇸 Català 🇪🇪 Eesti 🇱🇻 Latviešu 🇮🇳 हिन्दी 🇧🇩 বাংলা 🇵🇭 Tagalog 🇲🇾 Bahasa Melayu 🇵🇰 اردو 🇦🇱 Shqip 🇦🇿 Azərbaycanca 🇪🇸 Galego 🇮🇳 தமிழ்
🇻🇳 Tiếng Việt

Cách nói cụm từ "Họ mang đến một công thức mới cho bữa tối." trong các ngôn ngữ khác

Họ mang đến một công thức mới cho bữa tối.

Xem cách nói cụm từ Họ mang đến một công thức mới cho bữa tối. trong 48 ngôn ngữ, kèm biến thể và cách phát âm khi có.

Bản dịch bằng ngôn ngữ khác

🇺🇸 Tiếng Anh
They brought a new recipe for dinner.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
Trajeron una nueva receta para la cena.
🇩🇪 Tiếng Đức
Sie brachten ein neues Rezept für das Abendessen mit.
🇯🇵 Tiếng Nhật
彼らは夕食に新しいレシピを持ってきました。
🇫🇷 Tiếng Pháp
Ils ont apporté une nouvelle recette pour le dîner.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
Eles trouxeram uma nova receita para o jantar.
🇷🇺 Tiếng Nga
Принесли новый рецепт ужина.
🇮🇹 Tiếng Italy
Hanno portato una nuova ricetta per cena.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
Ze brachten een nieuw recept voor het avondeten.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Przynieśli nowy przepis na obiad.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Akşam yemeği için yeni bir tarif getirdiler.
🇨🇳 Tiếng Trung
他们带来了新的晚餐食谱。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
دستور غذای جدیدی برای شام آوردند.
🇻🇳 Tiếng Việt
Họ mang đến một công thức mới cho bữa tối.
🇨🇿 Tiếng Séc
Na večeři přinesli nový recept.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Mereka membawa resep baru untuk makan malam.
🇰🇷 Tiếng Hàn
그들은 저녁 식사를 위한 새로운 요리법을 가져왔습니다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
لقد أحضروا وصفة جديدة لتناول العشاء.
🇭🇺 Tiếng Hungary
Új receptet hoztak vacsorára.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
De tog med ett nytt recept till middag.
🇷🇴 Tiếng Romania
Au adus o nouă rețetă pentru cină.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Έφεραν μια νέα συνταγή για δείπνο.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
De bragte en ny opskrift på aftensmaden.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
He toivat uuden reseptin illalliselle.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
הם הביאו מתכון חדש לארוחת ערב.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Na večeru priniesli nový recept.
🇹🇭 Tiếng Thái
พวกเขานำสูตรอาหารใหม่สำหรับมื้อเย็นมา
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Донесоха нова рецепта за вечеря.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Donijeli su novi recept za večeru.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
De tok med en ny oppskrift på middag.
🇱🇹 Tiếng Litva
Jie atnešė naują vakarienės receptą.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Донели су нови рецепт за вечеру.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Prinesli so nov recept za večerjo.
🇪🇸 Tiếng Catalan
Van portar una nova recepta per sopar.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Nad tõid õhtusöögiks uue retsepti.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Viņi atnesa jaunu vakariņu recepti.
🇮🇳 Tiếng Hindi
वे रात के खाने के लिए एक नई रेसिपी लेकर आए।
🇧🇩 Tiếng Bangla
তারা রাতের খাবারের জন্য একটি নতুন রেসিপি নিয়ে এসেছে।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Nagdala sila ng bagong recipe para sa hapunan.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Mereka membawa resipi baru untuk makan malam.
🇵🇰 Tiếng Urdu
وہ رات کے کھانے کے لیے ایک نئی ترکیب لائے تھے۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Ata sollën një recetë të re për darkë.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Novam recipe cenam attulerunt.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
Ili alportis novan recepton por vespermanĝo.
👽 Tiếng Klingon
They brought a new recipe for dinner.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Nahar üçün yeni resept gətirdilər.
🇪🇸 Tiếng Galician
Trouxeron unha nova receita para a cea.
🇮🇳 Tiếng Tamil
இரவு உணவிற்கு ஒரு புதிய செய்முறையைக் கொண்டு வந்தார்கள்.

Cụm từ liên quan

Chưa có cụm từ liên quan cho "Họ mang đến một công thức mới cho bữa tối.".