🇺🇸 English 🇪🇸 Español 🇩🇪 Deutsch 🇯🇵 日本語 🇫🇷 Français 🇧🇷 Português 🇷🇺 Русский 🇮🇹 Italiano 🇳🇱 Nederlands 🇵🇱 Polski 🇹🇷 Türkçe 🇨🇳 中文 🇮🇷 فarsi 🇻🇳 Tiếng Việt 🇨🇿 Čeština 🇮🇩 Bahasa Indonesia 🇰🇷 한국어 🇸🇦 العربية 🇭🇺 Magyar 🇸🇪 Svenska 🇷🇴 Română 🇬🇷 Ελληνικά 🇩🇰 Dansk 🇫🇮 Suomi 🇮🇱 עברית 🇸🇰 Slovenčina 🇹🇭 ไทย 🇧🇬 Български 🇭🇷 Hrvatski 🇳🇴 Norsk 🇱🇹 Lietuvių 🇷🇸 Српски 🇸🇮 Slovenščina 🇪🇸 Català 🇪🇪 Eesti 🇱🇻 Latviešu 🇮🇳 हिन्दी 🇧🇩 বাংলা 🇵🇭 Tagalog 🇲🇾 Bahasa Melayu 🇵🇰 اردو 🇦🇱 Shqip 🇻🇦 Latina 💚 Esperanto 🇦🇿 Azərbaycanca 🇪🇸 Galego 🇮🇳 தமிழ்
🇻🇳 Tiếng Việt

How to say the phrase "Cô mặc một chiếc tạp dề bông để nấu ăn." in other languages

Cô mặc một chiếc tạp dề bông để nấu ăn.

See how to say the phrase Cô mặc một chiếc tạp dề bông để nấu ăn. in 48 languages, with available variations and pronunciation.

Bản dịch bằng ngôn ngữ khác

🇺🇸 Tiếng Anh
She wore a cotton apron to cook.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
Llevaba un delantal de algodón para cocinar.
🇩🇪 Tiếng Đức
Zum Kochen trug sie eine Baumwollschürze.
🇯🇵 Tiếng Nhật
彼女は料理をするために綿のエプロンを着ていました。
🇫🇷 Tiếng Pháp
Elle portait un tablier en coton pour cuisiner.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
Ela usou um avental de algodão para cozinhar.
🇷🇺 Tiếng Nga
Когда она готовила
она носила хлопковый фартук.
🇮🇹 Tiếng Italy
Per cucinare indossava un grembiule di cotone.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
Ze droeg een katoenen schort om te koken.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Do gotowania nosiła bawełniany fartuch.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Yemek pişirmek için pamuklu bir önlük giyiyordu.
🇨🇳 Tiếng Trung
她做饭时穿着棉质围裙。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
برای آشپزی پیش بند نخی می پوشید.
🇻🇳 Tiếng Việt
Cô mặc một chiếc tạp dề bông để nấu ăn.
🇨🇿 Tiếng Séc
Na vaření měla bavlněnou zástěru.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Dia mengenakan celemek katun untuk memasak.
🇰🇷 Tiếng Hàn
그녀는 면 앞치마를 입고 요리를 했습니다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
كانت ترتدي مئزرًا قطنيًا للطهي.
🇭🇺 Tiếng Hungary
Pamut kötényt viselt a főzéshez.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Hon bar ett bomullsförkläde för att laga mat.
🇷🇴 Tiếng Romania
Ea purta un șorț de bumbac pentru a găti.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Φορούσε βαμβακερή ποδιά για να μαγειρέψει.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Hun bar et bomuldsforklæde til at lave mad.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Hän käytti puuvilla-esiliinaa tehdäkseen ruokaa.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
היא לבשה סינר כותנה לבשל.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Na varenie mala bavlnenú zásteru.
🇹🇭 Tiếng Thái
เธอสวมผ้ากันเปื้อนผ้าฝ้ายในการปรุงอาหาร
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Носеше памучна престилка
за да готви.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Za kuhanje je nosila pamučnu pregaču.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Hun hadde på seg et bomullsforkle for å lage mat.
🇱🇹 Tiếng Litva
Gamindama ji dėvėjo medvilninę prijuostę.
🇷🇸 Tiếng Serbia
За кување је носила памучну кецељу.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Za kuhanje je nosila bombažni predpasnik.
🇪🇸 Tiếng Catalan
Portava un davantal de cotó per cuinar.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Ta kandis kokkamiseks puuvillast põlle.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Lai gatavotu
viņa valkāja kokvilnas priekšautu.
🇮🇳 Tiếng Hindi
वह खाना पकाने के लिए सूती एप्रन पहनती थी।
🇧🇩 Tiếng Bangla
তিনি রান্না করার জন্য একটি সুতির এপ্রোন পরতেন।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Nagsuot siya ng cotton apron para magluto.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Dia memakai apron kapas untuk memasak.
🇵🇰 Tiếng Urdu
وہ کھانا پکانے کے لیے روئی کا تہبند پہنتی تھی۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Ajo kishte veshur një përparëse pambuku për të gatuar.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Bombacio vilicae coquendae erat.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
Ŝi portis kotonan antaŭtukon por kuiri.
👽 Tiếng Klingon
She wore a cotton apron to cook.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Yemək bişirmək üçün pambıq önlük taxmışdı.
🇪🇸 Tiếng Galician
Levaba un mandil de algodón para cociñar.
🇮🇳 Tiếng Tamil
அவள் சமைக்க ஒரு பருத்தி கவசத்தை அணிந்திருந்தாள்.

Cụm từ liên quan

We don't have related phrases for "Cô mặc một chiếc tạp dề bông để nấu ăn." yet.