🇺🇸 English 🇪🇸 Español 🇩🇪 Deutsch 🇯🇵 日本語 🇫🇷 Français 🇧🇷 Português 🇷🇺 Русский 🇮🇹 Italiano 🇳🇱 Nederlands 🇵🇱 Polski 🇹🇷 Türkçe 🇨🇳 中文 🇮🇷 فارسی 🇻🇳 Tiếng Việt 🇨🇿 Čeština 🇮🇩 Bahasa Indonesia 🇰🇷 한국어 🇸🇦 العربية 🇭🇺 Magyar 🇸🇪 Svenska 🇷🇴 Română 🇬🇷 Ελληνικά 🇩🇰 Dansk 🇫🇮 Suomi 🇮🇱 עברית 🇸🇰 Slovenčina 🇹🇭 ไทย 🇧🇬 Български 🇭🇷 Hrvatski 🇳🇴 Norsk 🇱🇹 Lietuvių 🇷🇸 Српски 🇸🇮 Slovenščina 🇪🇸 Català 🇪🇪 Eesti 🇱🇻 Latviešu 🇮🇳 हिन्दी 🇧🇩 বাংলা 🇵🇭 Tagalog 🇲🇾 Bahasa Melayu 🇵🇰 اردو 🇦🇱 Shqip 🇦🇿 Azərbaycanca 🇪🇸 Galego 🇮🇳 தமிழ்
🇻🇳 Tiếng Việt

Cách nói cụm từ "Họ đóng chiếc bàn gỗ trong phòng ăn lại." trong các ngôn ngữ khác

Họ đóng chiếc bàn gỗ trong phòng ăn lại.

Xem cách nói cụm từ Họ đóng chiếc bàn gỗ trong phòng ăn lại. trong 48 ngôn ngữ, kèm biến thể và cách phát âm khi có.

Bản dịch bằng ngôn ngữ khác

🇺🇸 Tiếng Anh
They closed the wooden table in the dining room.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
Cerraron la mesa de madera del comedor.
🇩🇪 Tiếng Đức
Sie schlossen den Holztisch im Esszimmer ab.
🇯🇵 Tiếng Nhật
彼らは食堂の木のテーブルを閉めた。
🇫🇷 Tiếng Pháp
Ils ont fermé la table en bois de la salle à manger.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
Eles fecharam a mesa de madeira da sala de jantar.
🇷🇺 Tiếng Nga
Закрыли деревянный стол в столовой.
🇮🇹 Tiếng Italy
Chiusero il tavolo di legno nella sala da pranzo.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
Ze sloten de houten tafel in de eetkamer.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Zamknęli drewniany stół w jadalni.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Yemek odasındaki ahşap masayı kapattılar.
🇨🇳 Tiếng Trung
他们关上了餐厅的木桌。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
میز چوبی اتاق غذاخوری را بستند.
🇻🇳 Tiếng Việt
Họ đóng chiếc bàn gỗ trong phòng ăn lại.
🇨🇿 Tiếng Séc
Zavřeli dřevěný stůl v jídelně.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Mereka menutup meja kayu di ruang makan.
🇰🇷 Tiếng Hàn
그들은 식당의 나무 테이블을 닫았습니다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
أغلقوا الطاولة الخشبية في غرفة الطعام.
🇭🇺 Tiếng Hungary
Lezárták az ebédlőben a faasztalt.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
De stängde träbordet i matsalen.
🇷🇴 Tiếng Romania
Au închis masa de lemn din sufragerie.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Έκλεισαν το ξύλινο τραπέζι στην τραπεζαρία.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
De lukkede træbordet i spisestuen.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
He sulkivat puupöydän ruokasalissa.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
הם סגרו את שולחן העץ בחדר האוכל.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Drevený stôl v jedálni zavreli.
🇹🇭 Tiếng Thái
พวกเขาปิดโต๊ะไม้ในห้องอาหาร
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Затвориха дървената маса в трапезарията.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Zatvorili su drveni stol u blagovaonici.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
De lukket trebordet i spisestuen.
🇱🇹 Tiếng Litva
Jie uždarė medinį stalą valgomajame.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Затворили су дрвени сто у трпезарији.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Zaprli so leseno mizo v jedilnici.
🇪🇸 Tiếng Catalan
Van tancar la taula de fusta del menjador.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Nad sulgesid söögitoas puidust laua.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Viņi aizvēra koka galdu ēdamistabā.
🇮🇳 Tiếng Hindi
उन्होंने भोजन कक्ष में लकड़ी की मेज बंद कर दी।
🇧🇩 Tiếng Bangla
ডাইনিং রুমের কাঠের টেবিলটা তারা বন্ধ করে দিল।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Isinara nila ang kahoy na lamesa sa dining room.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Mereka menutup meja kayu di ruang makan.
🇵🇰 Tiếng Urdu
انہوں نے کھانے کے کمرے میں لکڑی کی میز بند کر دی۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Ata mbyllën tryezën e drurit në dhomën e ngrënies.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Mensam ligneam in triclinio clauserunt.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
Ili fermis la lignan tablon en la manĝoĉambro.
👽 Tiếng Klingon
They closed the wooden table in the dining room.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Yemək otağında taxta stolu bağladılar.
🇪🇸 Tiếng Galician
Pecharon a mesa de madeira do comedor.
🇮🇳 Tiếng Tamil
சாப்பாட்டு அறையில் மர மேசையை மூடினார்கள்.

Cụm từ liên quan

Chưa có cụm từ liên quan cho "Họ đóng chiếc bàn gỗ trong phòng ăn lại.".