🇻🇳 Tiếng Việt
Cách nói cụm từ "Anh sửa lại chiếc bàn gỗ trong phòng ăn." trong các ngôn ngữ khác
Anh sửa lại chiếc bàn gỗ trong phòng ăn.
Xem cách nói cụm từ Anh sửa lại chiếc bàn gỗ trong phòng ăn. trong 48 ngôn ngữ, kèm biến thể và cách phát âm khi có.
Bản dịch bằng ngôn ngữ khác
🇺🇸 Tiếng Anh
He repaired the wooden table in the dining room.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
Reparó la mesa de madera del comedor.
🇩🇪 Tiếng Đức
Er reparierte den Holztisch im Esszimmer.
🇯🇵 Tiếng Nhật
彼はダイニングルームの木のテーブルを修理した。
🇫🇷 Tiếng Pháp
Il a réparé la table en bois de la salle à manger.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
Ele consertou a mesa de madeira da sala de jantar.
🇷🇺 Tiếng Nga
Он починил деревянный стол в столовой.
🇮🇹 Tiếng Italy
Ha riparato il tavolo di legno nella sala da pranzo.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
Hij repareerde de houten tafel in de eetkamer.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Naprawił drewniany stół w jadalni.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Yemek odasındaki ahşap masayı onardı.
🇨🇳 Tiếng Trung
他修理了餐厅的木桌。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
میز چوبی اتاق غذاخوری را تعمیر کرد.
🇻🇳 Tiếng Việt
Anh sửa lại chiếc bàn gỗ trong phòng ăn.
🇨🇿 Tiếng Séc
Opravil dřevěný stůl v jídelně.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Dia memperbaiki meja kayu di ruang makan.
🇰🇷 Tiếng Hàn
그는 식당의 나무 테이블을 수리했습니다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
قام بإصلاح الطاولة الخشبية في غرفة الطعام.
🇭🇺 Tiếng Hungary
Megjavította a faasztalt az ebédlőben.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Han lagade träbordet i matsalen.
🇷🇴 Tiếng Romania
A reparat masa de lemn din sufragerie.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Επισκεύασε το ξύλινο τραπέζι στην τραπεζαρία.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Han reparerede træbordet i spisestuen.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Hän korjasi puupöydän ruokasalissa.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
הוא תיקן את שולחן העץ בחדר האוכל.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Opravil drevený stôl v jedálni.
🇹🇭 Tiếng Thái
เขาซ่อมโต๊ะไม้ในห้องอาหาร
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Ремонтира дървената маса в трапезарията.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Popravio je drveni stol u blagovaonici.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Han reparerte trebordet i spisestuen.
🇱🇹 Tiếng Litva
Jis suremontavo medinį stalą valgomajame.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Поправио је дрвени сто у трпезарији.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Popravil je leseno mizo v jedilnici.
🇪🇸 Tiếng Catalan
Va reparar la taula de fusta del menjador.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Ta parandas söögitoa puitlauda.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Viņš salaboja koka galdu ēdamistabā.
🇮🇳 Tiếng Hindi
उसने भोजन कक्ष में लकड़ी की मेज की मरम्मत की।
🇧🇩 Tiếng Bangla
ডাইনিং রুমের কাঠের টেবিলটা মেরামত করলেন।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Inayos niya ang kahoy na lamesa sa dining room.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Dia membaiki meja kayu di ruang makan.
🇵🇰 Tiếng Urdu
اس نے کھانے کے کمرے میں لکڑی کی میز کی مرمت کی۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Ai riparoi tavolinën e drurit në dhomën e ngrënies.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Mensam ligneam in triclinio aedificavit.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
Li riparis la lignan tablon en la manĝoĉambro.
👽 Tiếng Klingon
He repaired the wooden table in the dining room.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Yemək otağında taxta stolu təmir etdirdi.
🇪🇸 Tiếng Galician
Reparou a mesa de madeira do comedor.
🇮🇳 Tiếng Tamil
சாப்பாட்டு அறையில் மர மேசையை பழுது பார்த்தான்.
Từ vựng liên quan
Cụm từ liên quan
Chưa có cụm từ liên quan cho "Anh sửa lại chiếc bàn gỗ trong phòng ăn.".