🇻🇳 Tiếng Việt
How to say the phrase "Chúc ngủ ngon, hẹn gặp lại vào ngày mai." in other languages
Chúc ngủ ngon, hẹn gặp lại vào ngày mai.
See how to say the phrase Chúc ngủ ngon, hẹn gặp lại vào ngày mai. in 48 languages, with available variations and pronunciation.
Bản dịch bằng ngôn ngữ khác
🇺🇸 Tiếng Anh
Good night
see you tomorrow.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
Buenas noches
nos vemos mañana.
🇩🇪 Tiếng Đức
Gute Nacht bis morgen.
🇯🇵 Tiếng Nhật
おやすみ、また明日。
🇫🇷 Tiếng Pháp
Bonne nuit
à demain.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
Boa noite
até amanhã.
🇷🇺 Tiếng Nga
Спокойной ночи
увидимся завтра.
🇮🇹 Tiếng Italy
Buonanotte
a domani.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
Goedenacht
tot morgen.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Dobranoc
do zobaczenia jutro.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
İyi geceler
yarın görüşürüz.
🇨🇳 Tiếng Trung
晚安,明天见。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
شب بخیر فردا میبینمت
🇻🇳 Tiếng Việt
Chúc ngủ ngon
hẹn gặp lại vào ngày mai.
🇨🇿 Tiếng Séc
Dobrou noc
uvidíme se zítra.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Selamat malam
sampai jumpa besok.
🇰🇷 Tiếng Hàn
잘 자요
내일 봐요.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
ليلة سعيدة، أراك غدا.
🇭🇺 Tiếng Hungary
Jó éjt
holnap találkozunk.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
God natt
vi ses imorgon.
🇷🇴 Tiếng Romania
Noapte bună
ne vedem mâine.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Καληνύχτα
τα λέμε αύριο.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Godnat
vi ses i morgen.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Hyvää yötä
nähdään huomenna.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
לילה טוב
נתראה מחר.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Dobrú noc
vidíme sa zajtra.
🇹🇭 Tiếng Thái
ราตรีสวัสดิ์ เจอกันพรุ่งนี้
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Лека нощ
до утре.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Laku noć
vidimo se sutra.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
God natt
vi sees i morgen.
🇱🇹 Tiếng Litva
Labanakt
iki pasimatymo rytoj.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Лаку ноћ
видимо се сутра.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Lahko noč
se vidimo jutri.
🇪🇸 Tiếng Catalan
Bona nit
ens veiem demà.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Head ööd
näeme homme.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Ar labu nakti
tiekamies rīt.
🇮🇳 Tiếng Hindi
शुभ रात्रि अच्छा कल मिलते हैं।
🇧🇩 Tiếng Bangla
শুভ রাত্রি
আগামীকাল দেখা হবে।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Magandang gabi
see you bukas.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Selamat malam
jumpa esok.
🇵🇰 Tiếng Urdu
شب بخیر، کل ملتے ہیں۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Natën e mirë
shihemi nesër.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Bonum noctis
cras te videre.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
Bonan nokton
ĝis morgaŭ.
👽 Tiếng Klingon
qaleghpu'be'.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Gecəniz xeyrə
sabah görüşərik.
🇪🇸 Tiếng Galician
Boas noites
vémonos mañá.
🇮🇳 Tiếng Tamil
இனிய இரவு
நாளை சந்திப்போம்.
Từ vựng liên quan
Cụm từ liên quan
Hôm qua chúng tôi đã kết thúc tháng, bây giờ chúng tôi bắt đầu năm mới, và ngày mai chúng tôi lên kế hoạch.
Trên bầu trời xanh, mặt trời chiếu sáng vào ban ngày, và mặt trăng cùng từng ngôi sao tỏa sáng vào ban đêm.
Xin chào buổi chiều tốt lành! Vâng, tôi đã nói lời tạm biệt chứ không phải lời tạm biệt trước khi chúc ngủ ngon.
Dự báo ngày mai sẽ có tuyết.
Đêm nay trăng tròn.
Khu phố yên tĩnh vào ban đêm.
Cô chọn học vào buổi tối.
Chúng ta có thể gặp nhau vào sáng mai được không?
Cuộc họp được hoãn lại cho đến ngày mai lúc mười giờ sáng.
Buổi huấn luyện an toàn sẽ diễn ra vào sáng mai.
Hệ thống sẽ tiến hành bảo trì định kỳ vào tối nay.
Trăng tròn chiếu sáng toàn bộ bãi biển vào ban đêm.
Chúng tôi nấu một món súp nóng trong đêm lạnh.
Ngôi sao băng băng qua bầu trời đêm.
Chúng tôi tận hưởng sự im lặng của màn đêm ở vùng nông thôn.
Gió đêm mang theo hương hoa lài.
Con cú nhỏ kêu trên ngọn cây vào ban đêm.
Hoa xương rồng nở chỉ sau một đêm.
Trăng tròn soi sáng màn đêm ở trang trại.
Cô ấy xức một loại nước hoa nhẹ khi đi chơi đêm.
Đêm mùa hè đầy sao và dễ chịu.
Đêm lạnh gọi một tách trà nóng.
Hoa nhài thơm cả đêm.
Buổi tối vui vẻ mời đi dạo trong công viên.
Ngọn lửa trại sưởi ấm màn đêm lạnh giá.
Cơn mưa đêm qua đã làm mới không khí thành phố.
Đèn pha của ô tô chiếu sáng con đường tối trong đêm.