🇻🇳 Tiếng Việt
How to say the phrase "Dự báo ngày mai sẽ có tuyết." in other languages
Dự báo ngày mai sẽ có tuyết.
See how to say the phrase Dự báo ngày mai sẽ có tuyết. in 48 languages, with available variations and pronunciation.
Bản dịch bằng ngôn ngữ khác
🇺🇸 Tiếng Anh
The forecast calls for snow tomorrow.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
La previsión es que mañana nieve.
🇩🇪 Tiếng Đức
Der Wettervorhersage zufolge soll es morgen schneien.
🇯🇵 Tiếng Nhật
明日は雪が降るという予報です。
🇫🇷 Tiếng Pháp
Les prévisions annoncent de la neige demain.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
A previsão indica neve amanhã.
🇷🇺 Tiếng Nga
Прогноз обещает
что завтра пойдет снег.
🇮🇹 Tiếng Italy
Le previsioni danno neve domani.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
De weersvoorspellingen voorspellen sneeuw voor morgen.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Prognozy przewidują
że jutro spadnie śnieg.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Tahminlere göre yarın kar bekleniyor.
🇨🇳 Tiếng Trung
天气预报说明天有雪。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
برف فردا پیش بینی می شود.
🇻🇳 Tiếng Việt
Dự báo ngày mai sẽ có tuyết.
🇨🇿 Tiếng Séc
Podle předpovědi má zítra sněžit.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Ramalan cuaca memperkirakan akan turun salju besok.
🇰🇷 Tiếng Hàn
일기예보는 내일 눈이 올 것이라고 합니다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
التوقعات تشير إلى تساقط الثلوج غدا.
🇭🇺 Tiếng Hungary
Az előrejelzés szerint holnap havazás várható.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Prognosen talar för snö imorgon.
🇷🇴 Tiếng Romania
Prognoza anunta ninsori maine.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Η πρόβλεψη προβλέπει χιονόπτωση αύριο.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Vejrudsigten lyder på sne i morgen.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Sääennuste lupaa huomenna lunta.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
התחזית מורה לשלג מחר.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Podľa predpovedí má zajtra snežiť.
🇹🇭 Tiếng Thái
พยากรณ์อากาศกำหนดให้มีหิมะตกในวันพรุ่งนี้
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Прогнозата е за сняг утре.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Prognoza predviđa snijeg sutra.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
The forecast calls for snow tomorrow.
🇱🇹 Tiếng Litva
Prognozuojama
kad rytoj snigs.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Прогноза за сутра предвиђа снег.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Jutri napoveduje sneženje.
🇪🇸 Tiếng Catalan
El pronòstic preveu neu per demà.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Prognoos lubab homseks lund.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Prognoze liecina
ka rīt snigs.
🇮🇳 Tiếng Hindi
पूर्वानुमान के अनुसार कल बर्फबारी होगी।
🇧🇩 Tiếng Bangla
পূর্বাভাসে আগামীকাল তুষারপাতের আহ্বান জানানো হয়েছে।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Ang pagtataya ay nangangailangan ng niyebe bukas.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Ramalan memanggil salji esok.
🇵🇰 Tiếng Urdu
پیشن گوئی کل برفباری کا مطالبہ کرتی ہے۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Parashikimi bën thirrje për borë nesër.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Praesagium vocat cras nix.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
La prognozo postulas neĝon morgaŭ.
👽 Tiếng Klingon
wa'leS peD.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Sabah isə qar yağacağını proqnozlaşdırır.
🇪🇸 Tiếng Galician
A previsión prevé neve para mañá.
🇮🇳 Tiếng Tamil
நாளை பனிப்பொழிவு ஏற்படும் என முன்னறிவிப்பு.
Từ vựng liên quan
Cụm từ liên quan
Hôm qua chúng tôi đã kết thúc tháng, bây giờ chúng tôi bắt đầu năm mới, và ngày mai chúng tôi lên kế hoạch.
Các nguyên tố của hành tinh bao gồm lửa, đất, gió, tuyết và băng.
Chúc ngủ ngon, hẹn gặp lại vào ngày mai.
Chúng ta có thể gặp nhau vào sáng mai được không?
Cuộc họp được hoãn lại cho đến ngày mai lúc mười giờ sáng.
Buổi huấn luyện an toàn sẽ diễn ra vào sáng mai.
Tuyết bao phủ toàn bộ đường phố trong thành phố.
Bão tuyết đã đóng cửa các con đường trong khu vực.
Tuyết tan dưới ánh nắng mùa xuân rực rỡ.