🇺🇸 English 🇪🇸 Español 🇩🇪 Deutsch 🇯🇵 日本語 🇫🇷 Français 🇧🇷 Português 🇷🇺 Русский 🇮🇹 Italiano 🇳🇱 Nederlands 🇵🇱 Polski 🇹🇷 Türkçe 🇨🇳 中文 🇮🇷 فarsi 🇻🇳 Tiếng Việt 🇨🇿 Čeština 🇮🇩 Bahasa Indonesia 🇰🇷 한국어 🇸🇦 العربية 🇭🇺 Magyar 🇸🇪 Svenska 🇷🇴 Română 🇬🇷 Ελληνικά 🇩🇰 Dansk 🇫🇮 Suomi 🇮🇱 עברית 🇸🇰 Slovenčina 🇹🇭 ไทย 🇧🇬 Български 🇭🇷 Hrvatski 🇳🇴 Norsk 🇱🇹 Lietuvių 🇷🇸 Српски 🇸🇮 Slovenščina 🇪🇸 Català 🇪🇪 Eesti 🇱🇻 Latviešu 🇮🇳 हिन्दी 🇧🇩 বাংলা 🇵🇭 Tagalog 🇲🇾 Bahasa Melayu 🇵🇰 اردو 🇦🇱 Shqip 🇻🇦 Latina 💚 Esperanto 🇦🇿 Azərbaycanca 🇪🇸 Galego 🇮🇳 தமிழ்
🇻🇳 Tiếng Việt

How to say the phrase "Bão tuyết đã đóng cửa các con đường trong khu vực." in other languages

Bão tuyết đã đóng cửa các con đường trong khu vực.

See how to say the phrase Bão tuyết đã đóng cửa các con đường trong khu vực. in 48 languages, with available variations and pronunciation.

Bản dịch bằng ngôn ngữ khác

🇺🇸 Tiếng Anh
The snowstorm closed the roads in the region.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
La tormenta de nieve cerró las carreteras de la región.
🇩🇪 Tiếng Đức
Der Schneesturm sperrte Straßen in der Region.
🇯🇵 Tiếng Nhật
吹雪によりその地域の道路は通行止めとなった。
🇫🇷 Tiếng Pháp
La tempête de neige a fermé les routes de la région.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
A tempestade de neve fechou as estradas da região.
🇷🇺 Tiếng Nga
Снежная буря перекрыла дороги в регионе.
🇮🇹 Tiếng Italy
La tempesta di neve ha chiuso le strade nella regione.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
De sneeuwstorm sloot wegen in de regio af.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Burza śnieżna zablokowała drogi w regionie.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Kar fırtınası bölgede yolları kapattı.
🇨🇳 Tiếng Trung
暴风雪封闭了该地区的道路。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
طوفان برف راه های این منطقه را مسدود کرد.
🇻🇳 Tiếng Việt
Bão tuyết đã đóng cửa các con đường trong khu vực.
🇨🇿 Tiếng Séc
Sněhová bouře uzavřela silnice v regionu.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Badai salju menutup jalan-jalan di wilayah tersebut.
🇰🇷 Tiếng Hàn
눈보라로 인해 해당 지역의 도로가 폐쇄되었습니다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
وأغلقت العاصفة الثلجية الطرق في المنطقة.
🇭🇺 Tiếng Hungary
A hóvihar lezárta az utakat a térségben.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Snöstormen stängde vägar i regionen.
🇷🇴 Tiếng Romania
Furtuna de zăpadă a închis drumurile din regiune.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Η χιονοθύελλα έκλεισε τους δρόμους στην περιοχή.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Snestormen lukkede vejene i regionen.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Lumimyrsky sulki tiet alueella.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
סופת השלגים סגרה כבישים באזור.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Snehová búrka uzavrela cesty v regióne.
🇹🇭 Tiếng Thái
พายุหิมะปิดถนนในพื้นที่
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Снежната буря затвори пътища в региона.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Snježna mećava zatvorila je ceste u regiji.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Snøstormen stengte veier i regionen.
🇱🇹 Tiếng Litva
Sniego audra uždarė regiono kelius.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Снежна мећава затворила је путеве у региону.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Snežni metež je zaprl ceste v regiji.
🇪🇸 Tiếng Catalan
La tempesta de neu va tancar carreteres a la regió.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Lumetorm sulges piirkonnas teed.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Sniega vētra reģionā slēgusi ceļus.
🇮🇳 Tiếng Hindi
बर्फीले तूफान के कारण क्षेत्र में सड़कें बंद हो गईं।
🇧🇩 Tiếng Bangla
তুষারঝড়ে ওই অঞ্চলের রাস্তাঘাট বন্ধ হয়ে গেছে।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Isinara ng snowstorm ang mga kalsada sa rehiyon.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Ribut salji menutup jalan di rantau ini.
🇵🇰 Tiếng Urdu
برفانی طوفان نے علاقے میں سڑکیں بند کر دیں۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Stuhia e borës mbylli rrugët në rajon.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Nivis viae in regione clausa est.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
La neĝoŝtormo fermis vojojn en la regiono.
👽 Tiếng Klingon
The snowstorm closed the roads in the region.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Qar fırtınası rayonda yolları bağlayıb.
🇪🇸 Tiếng Galician
A tormenta de neve pechou estradas na comarca.
🇮🇳 Tiếng Tamil
பனிப்புயல் அப்பகுதியில் உள்ள சாலைகளை மூடியது.