🇺🇸 English 🇪🇸 Español 🇩🇪 Deutsch 🇯🇵 日本語 🇫🇷 Français 🇧🇷 Português 🇷🇺 Русский 🇮🇹 Italiano 🇳🇱 Nederlands 🇵🇱 Polski 🇹🇷 Türkçe 🇨🇳 中文 🇮🇷 فarsi 🇻🇳 Tiếng Việt 🇨🇿 Čeština 🇮🇩 Bahasa Indonesia 🇰🇷 한국어 🇸🇦 العربية 🇭🇺 Magyar 🇸🇪 Svenska 🇷🇴 Română 🇬🇷 Ελληνικά 🇩🇰 Dansk 🇫🇮 Suomi 🇮🇱 עברית 🇸🇰 Slovenčina 🇹🇭 ไทย 🇧🇬 Български 🇭🇷 Hrvatski 🇳🇴 Norsk 🇱🇹 Lietuvių 🇷🇸 Српски 🇸🇮 Slovenščina 🇪🇸 Català 🇪🇪 Eesti 🇱🇻 Latviešu 🇮🇳 हिन्दी 🇧🇩 বাংলা 🇵🇭 Tagalog 🇲🇾 Bahasa Melayu 🇵🇰 اردو 🇦🇱 Shqip 🇻🇦 Latina 💚 Esperanto 🇦🇿 Azərbaycanca 🇪🇸 Galego 🇮🇳 தமிழ்
🇻🇳 Tiếng Việt

How to say the phrase "Chúng ta có thể gặp nhau vào sáng mai được không?" in other languages

Chúng ta có thể gặp nhau vào sáng mai được không?

See how to say the phrase Chúng ta có thể gặp nhau vào sáng mai được không? in 48 languages, with available variations and pronunciation.

Bản dịch bằng ngôn ngữ khác

🇺🇸 Tiếng Anh
Can we meet tomorrow morning?
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
¿Podemos vernos mañana por la mañana?
🇩🇪 Tiếng Đức
Können wir uns morgen früh treffen?
🇯🇵 Tiếng Nhật
明日の朝会えますか?
🇫🇷 Tiếng Pháp
Pouvons-nous nous rencontrer demain matin ?
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
Podemos nos encontrar amanhã de manhã?
🇷🇺 Tiếng Nga
Можем ли мы встретиться завтра утром?
🇮🇹 Tiếng Italy
Possiamo vederci domani mattina?
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
Kunnen we elkaar morgenochtend ontmoeten?
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Czy możemy spotkać się jutro rano?
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Yarın sabah buluşabilir miyiz?
🇨🇳 Tiếng Trung
我们明天早上可以见面吗?
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
میشه فردا صبح همدیگه رو ببینیم؟
🇻🇳 Tiếng Việt
Chúng ta có thể gặp nhau vào sáng mai được không?
🇨🇿 Tiếng Séc
Můžeme se sejít zítra ráno?
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Bisakah kita bertemu besok pagi?
🇰🇷 Tiếng Hàn
내일 아침에 만날 수 있나요?
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
هل يمكننا أن نلتقي صباح الغد؟
🇭🇺 Tiếng Hungary
Találkozhatunk holnap reggel?
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Kan vi träffas i morgon bitti?
🇷🇴 Tiếng Romania
Ne putem întâlni mâine dimineață?
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Μπορούμε να βρεθούμε αύριο το πρωί;
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Kan vi mødes i morgen?
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Voimmeko tavata huomenna aamulla?
🇮🇱 Tiếng Do Thái
אפשר להיפגש מחר בבוקר?
🇸🇰 Tiếng Slovak
Môžeme sa stretnúť zajtra ráno?
🇹🇭 Tiếng Thái
พรุ่งนี้เช้าเราเจอกันได้ไหม?
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Може ли да се срещнем утре сутринта?
🇭🇷 Tiếng Croatia
Možemo li se naći sutra ujutro?
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Kan vi møtes i morgen tidlig?
🇱🇹 Tiếng Litva
Ar galime susitikti rytoj ryte?
🇷🇸 Tiếng Serbia
Можемо ли се наћи сутра ујутро?
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Se lahko dobimo jutri zjutraj?
🇪🇸 Tiếng Catalan
Ens podem trobar demà al matí?
🇪🇪 Tiếng Estonia
Kas saame homme hommikul kohtuda?
🇱🇻 Tiếng Latvia
Vai varam satikties rīt no rīta?
🇮🇳 Tiếng Hindi
क्या हम कल सुबह मिल सकते हैं?
🇧🇩 Tiếng Bangla
আমরা কি আগামীকাল সকালে দেখা করতে পারি?
🇵🇭 Tiếng Philippines
Pwede ba tayong magkita bukas ng umaga?
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Bolehkah kita berjumpa esok pagi?
🇵🇰 Tiếng Urdu
کیا ہم کل صبح مل سکتے ہیں؟
🇦🇱 Tiếng Albania
A mund të takohemi nesër në mëngjes?
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Cras mane coram possumus?
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
Ĉu ni povas renkontiĝi morgaŭ matene?
👽 Tiếng Klingon
wa'leS po rep Hut HIrI'!
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Sabah səhər görüşə bilərik?
🇪🇸 Tiếng Galician
Podemos vernos mañá pola mañá?
🇮🇳 Tiếng Tamil
நாளை காலை சந்திக்கலாமா?

Cụm từ liên quan

We don't have related phrases for "Chúng ta có thể gặp nhau vào sáng mai được không?" yet.