🇺🇸 English 🇪🇸 Español 🇩🇪 Deutsch 🇯🇵 日本語 🇫🇷 Français 🇧🇷 Português 🇷🇺 Русский 🇮🇹 Italiano 🇳🇱 Nederlands 🇵🇱 Polski 🇹🇷 Türkçe 🇨🇳 中文 🇮🇷 فarsi 🇻🇳 Tiếng Việt 🇨🇿 Čeština 🇮🇩 Bahasa Indonesia 🇰🇷 한국어 🇸🇦 العربية 🇭🇺 Magyar 🇸🇪 Svenska 🇷🇴 Română 🇬🇷 Ελληνικά 🇩🇰 Dansk 🇫🇮 Suomi 🇮🇱 עברית 🇸🇰 Slovenčina 🇹🇭 ไทย 🇧🇬 Български 🇭🇷 Hrvatski 🇳🇴 Norsk 🇱🇹 Lietuvių 🇷🇸 Српски 🇸🇮 Slovenščina 🇪🇸 Català 🇪🇪 Eesti 🇱🇻 Latviešu 🇮🇳 हिन्दी 🇧🇩 বাংলা 🇵🇭 Tagalog 🇲🇾 Bahasa Melayu 🇵🇰 اردو 🇦🇱 Shqip 🇻🇦 Latina 💚 Esperanto 🇦🇿 Azərbaycanca 🇪🇸 Galego 🇮🇳 தமிழ்
🇻🇳 Tiếng Việt

How to say the phrase "Họa sĩ đã thực hiện một nghiên cứu về ánh sáng và bóng tối." in other languages

Họa sĩ đã thực hiện một nghiên cứu về ánh sáng và bóng tối.

See how to say the phrase Họa sĩ đã thực hiện một nghiên cứu về ánh sáng và bóng tối. in 48 languages, with available variations and pronunciation.

Bản dịch bằng ngôn ngữ khác

🇺🇸 Tiếng Anh
The painter made a light and shadow study.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
El pintor hizo un estudio de luces y sombras.
🇩🇪 Tiếng Đức
Der Maler machte eine Studie über Licht und Schatten.
🇯🇵 Tiếng Nhật
画家は光と影を研究した。
🇫🇷 Tiếng Pháp
Le peintre a réalisé une étude de la lumière et de l'ombre.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
O pintor fez um estudo de luz e sombra.
🇷🇺 Tiếng Nga
Художник сделал исследование света и тени.
🇮🇹 Tiếng Italy
Il pittore ha effettuato uno studio di luci e ombre.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
De schilder maakte een studie van licht en schaduw.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Malarz przeprowadził studium światła i cienia.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Ressam ışık ve gölge çalışması yaptı.
🇨🇳 Tiếng Trung
画家对光与影进行了研究。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
نقاش به مطالعه نور و سایه پرداخت.
🇻🇳 Tiếng Việt
Họa sĩ đã thực hiện một nghiên cứu về ánh sáng và bóng tối.
🇨🇿 Tiếng Séc
Malíř provedl studii světla a stínu.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Pelukis itu mempelajari cahaya dan bayangan.
🇰🇷 Tiếng Hàn
그 화가는 빛과 그림자를 연구했습니다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
قام الرسام بدراسة الضوء والظل.
🇭🇺 Tiếng Hungary
A festő tanulmányt készített a fényről és az árnyékról.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Målaren gjorde en studie av ljus och skugga.
🇷🇴 Tiếng Romania
Pictorul a făcut un studiu de lumină și umbre.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Ο ζωγράφος έκανε μια μελέτη φωτός και σκιάς.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Maleren lavede en undersøgelse af lys og skygge.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Taidemaalari tutki valoa ja varjoa.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
הצייר ערך מחקר של אור וצל.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Maliar urobil štúdiu svetla a tieňa.
🇹🇭 Tiếng Thái
จิตรกรได้ศึกษาเรื่องแสงและเงา
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Художникът прави изследване на светлината и сянката.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Slikar je napravio studiju svjetla i sjene.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Maleren gjorde en studie av lys og skygge.
🇱🇹 Tiếng Litva
Dailininkas tyrinėjo šviesą ir šešėlį.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Сликар је направио студију светлости и сенке.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Slikar je naredil študijo svetlobe in sence.
🇪🇸 Tiếng Catalan
El pintor va fer un estudi de la llum i l'ombra.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Maalikunstnik uuris valgust ja varju.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Gleznotājs veica pētījumu par gaismu un ēnu.
🇮🇳 Tiếng Hindi
चित्रकार ने प्रकाश और छाया का अध्ययन किया।
🇧🇩 Tiếng Bangla
চিত্রকর আলো এবং ছায়ার একটি গবেষণা করেছেন।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Ang pintor ay gumawa ng pag-aaral ng liwanag at anino.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Pelukis membuat kajian tentang cahaya dan bayang-bayang.
🇵🇰 Tiếng Urdu
پینٹر نے روشنی اور سائے کا مطالعہ کیا۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Piktori bëri një studim të dritës dhe hijes.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Pictor studium lucis et umbrae fecit.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
La pentristo faris studon de lumo kaj ombro.
👽 Tiếng Klingon
The painter made a light and shadow study.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Rəssam işıq və kölgənin tədqiqi etdi.
🇪🇸 Tiếng Galician
O pintor fixo un estudo da luz e da sombra.
🇮🇳 Tiếng Tamil
ஓவியர் ஒளி மற்றும் நிழல் பற்றி ஆய்வு செய்தார்.

Cụm từ liên quan

We don't have related phrases for "Họa sĩ đã thực hiện một nghiên cứu về ánh sáng và bóng tối." yet.