🇺🇸 English 🇪🇸 Español 🇩🇪 Deutsch 🇯🇵 日本語 🇫🇷 Français 🇧🇷 Português 🇷🇺 Русский 🇮🇹 Italiano 🇳🇱 Nederlands 🇵🇱 Polski 🇹🇷 Türkçe 🇨🇳 中文 🇮🇷 فarsi 🇻🇳 Tiếng Việt 🇨🇿 Čeština 🇮🇩 Bahasa Indonesia 🇰🇷 한국어 🇸🇦 العربية 🇭🇺 Magyar 🇸🇪 Svenska 🇷🇴 Română 🇬🇷 Ελληνικά 🇩🇰 Dansk 🇫🇮 Suomi 🇮🇱 עברית 🇸🇰 Slovenčina 🇹🇭 ไทย 🇧🇬 Български 🇭🇷 Hrvatski 🇳🇴 Norsk 🇱🇹 Lietuvių 🇷🇸 Српски 🇸🇮 Slovenščina 🇪🇸 Català 🇪🇪 Eesti 🇱🇻 Latviešu 🇮🇳 हिन्दी 🇧🇩 বাংলা 🇵🇭 Tagalog 🇲🇾 Bahasa Melayu 🇵🇰 اردو 🇦🇱 Shqip 🇻🇦 Latina 💚 Esperanto 🇦🇿 Azərbaycanca 🇪🇸 Galego 🇮🇳 தமிழ்
🇻🇳 Tiếng Việt

How to say the phrase "Đèn bếp đang sáng." in other languages

Đèn bếp đang sáng.

See how to say the phrase Đèn bếp đang sáng. in 48 languages, with available variations and pronunciation.

Bản dịch bằng ngôn ngữ khác

🇺🇸 Tiếng Anh
The kitchen light is on.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
La luz de la cocina está encendida.
🇩🇪 Tiếng Đức
Das Küchenlicht ist an.
🇯🇵 Tiếng Nhật
キッチンの照明が点灯しています。
🇫🇷 Tiếng Pháp
La lumière de la cuisine est allumée.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
A luz da cozinha está acesa.
🇷🇺 Tiếng Nga
На кухне горит свет.
🇮🇹 Tiếng Italy
La luce della cucina è accesa.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
Het keukenlicht is aan.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Światło w kuchni jest włączone.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Mutfağın ışığı açık.
🇨🇳 Tiếng Trung
厨房的灯亮了。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
چراغ آشپزخانه روشن است.
🇻🇳 Tiếng Việt
Đèn bếp đang sáng.
🇨🇿 Tiếng Séc
Světlo v kuchyni svítí.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Lampu dapur menyala.
🇰🇷 Tiếng Hàn
주방 조명이 켜져 있습니다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
ضوء المطبخ مضاء.
🇭🇺 Tiếng Hungary
A konyhai lámpa ég.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Kökslampan är tänd.
🇷🇴 Tiếng Romania
Lumina bucătăriei este aprinsă.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Το φως της κουζίνας είναι αναμμένο.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Køkkenlampen er tændt.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
The kitchen light is on.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
תאורת המטבח דולקת.
🇸🇰 Tiếng Slovak
V kuchyni svieti svetlo.
🇹🇭 Tiếng Thái
ไฟห้องครัวเปิดอยู่
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Лампата в кухнята свети.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Svjetlo u kuhinji je upaljeno.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Kjøkkenlyset er på.
🇱🇹 Tiếng Litva
The kitchen light is on.
🇷🇸 Tiếng Serbia
The kitchen light is on.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Kuhinjska luč sveti.
🇪🇸 Tiếng Catalan
El llum de la cuina està encès.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Köögi tuli põleb.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Virtuves apgaismojums ir ieslēgts.
🇮🇳 Tiếng Hindi
रसोई की लाइट जल रही है.
🇧🇩 Tiếng Bangla
রান্নাঘরের আলো জ্বলছে।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Bukas ang ilaw sa kusina.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Lampu dapur menyala.
🇵🇰 Tiếng Urdu
کچن کی لائٹ آن ہے۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Drita e kuzhinës është ndezur.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Lux culinae est.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
La kuireja lumo estas ŝaltita.
👽 Tiếng Klingon
vutpa' vIghIHHa'choHmoHtaH.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Mətbəx işığı yanır.
🇪🇸 Tiếng Galician
A luz da cociña está acesa.
🇮🇳 Tiếng Tamil
சமையலறை விளக்கு எரிகிறது.