🇻🇳 Tiếng Việt
How to say the phrase "Ánh sao chiếu sáng bầu trời quang đãng." in other languages
Ánh sao chiếu sáng bầu trời quang đãng.
See how to say the phrase Ánh sao chiếu sáng bầu trời quang đãng. in 48 languages, with available variations and pronunciation.
Bản dịch bằng ngôn ngữ khác
🇺🇸 Tiếng Anh
Starlight illuminated the clear sky.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
La luz de las estrellas iluminó el cielo despejado.
🇩🇪 Tiếng Đức
Sternenlicht beleuchtete den klaren Himmel.
🇯🇵 Tiếng Nhật
星の光が澄んだ空を照らしていました。
🇫🇷 Tiếng Pháp
La lumière des étoiles illuminait le ciel clair.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
A luz das estrelas iluminava o céu limpo.
🇷🇺 Tiếng Nga
Звездный свет освещал ясное небо.
🇮🇹 Tiếng Italy
La luce delle stelle illuminava il cielo limpido.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
Sterrenlicht verlichtte de heldere hemel.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Światło gwiazd oświetlało czyste niebo.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Yıldız ışığı berrak gökyüzünü aydınlatıyordu.
🇨🇳 Tiếng Trung
星光照亮了晴朗的天空。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
نور ستاره آسمان صاف را روشن کرد.
🇻🇳 Tiếng Việt
Ánh sao chiếu sáng bầu trời quang đãng.
🇨🇿 Tiếng Séc
Jasnou oblohu osvětlovalo světlo hvězd.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Cahaya bintang menerangi langit cerah.
🇰🇷 Tiếng Hàn
별빛이 맑은 하늘을 비췄다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
أضاء ضوء النجوم السماء الصافية.
🇭🇺 Tiếng Hungary
Csillagfény világította meg a tiszta eget.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Stjärnljus lyste upp den klara himlen.
🇷🇴 Tiếng Romania
Lumina stelelor a luminat cerul senin.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Το φως των αστεριών φώτιζε τον καθαρό ουρανό.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Stjernelys oplyste den klare himmel.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Tähtien valo valaisi kirkkaan taivaan.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
אור כוכבים האיר את השמים הצלולים.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Jasnú oblohu osvetľovalo svetlo hviezd.
🇹🇭 Tiếng Thái
แสงดาวส่องสว่างบนท้องฟ้าที่สดใส
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Звездна светлина освети ясното небе.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Svjetlost zvijezda obasjala je vedro nebo.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Stjernelys lyste opp den klare himmelen.
🇱🇹 Tiếng Litva
Žvaigždžių šviesa apšvietė giedrą dangų.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Светлост звезда обасјавала је ведро небо.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Svetloba zvezd je osvetljevala jasno nebo.
🇪🇸 Tiếng Catalan
La llum de les estrelles il·luminava el cel clar.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Tähevalgus valgustas selget taevast.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Zvaigžņu gaisma apgaismoja skaidrās debesis.
🇮🇳 Tiếng Hindi
तारों की रोशनी ने साफ़ आकाश को रोशन कर दिया।
🇧🇩 Tiếng Bangla
তারার আলো পরিষ্কার আকাশকে আলোকিত করেছে।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Ang liwanag ng bituin ay nagpapaliwanag sa maaliwalas na kalangitan.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Cahaya bintang menerangi langit yang cerah.
🇵🇰 Tiếng Urdu
ستاروں کی روشنی نے صاف آسمان کو روشن کیا۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Drita e yjeve ndriçoi qiellin e pastër.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Luce siderum clarum Illustravit caelum.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
Stellumo lumigis la klaran ĉielon.
👽 Tiếng Klingon
Starlight illuminated the clear sky.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Ulduz işığı aydın səmanı işıqlandırdı.
🇪🇸 Tiếng Galician
A luz das estrelas iluminaba o ceo despexado.
🇮🇳 Tiếng Tamil
நட்சத்திர ஒளி தெளிவான வானத்தை ஒளிரச் செய்தது.
Từ vựng liên quan
Cụm từ liên quan
Từ chiếc ghế sofa, tôi nhìn thấy chiếc bàn và ánh sáng lung linh trong khu vườn.
Trên bầu trời xanh, mặt trời chiếu sáng vào ban ngày, và mặt trăng cùng từng ngôi sao tỏa sáng vào ban đêm.
Trước khi bán chiếc xe sạch sẽ, anh ấy phải trả khoản phí chưa thanh toán cuối cùng.
Anh để chiếc xe sạch sẽ và sáng bóng dưới bầu trời chiều tím.
Bãi biển cát trắng, mặt biển êm đềm và ánh nắng gay gắt trên bầu trời tạo thành một cảnh quan tuyệt đẹp.
Đèn bếp đang sáng.
Bầu trời trong và xanh.
Bây giờ sàn nhà đã sạch sẽ.
Biển hôm nay êm đềm và sạch sẽ.
Ánh sáng mặt trời chiếu sáng căn phòng vào buổi sáng.
Mưa đã tạnh và bầu trời trở nên trong xanh hoàn toàn.
Ngôi sao băng băng qua bầu trời đêm.
Cô lau khô bát đĩa bằng khăn trà sạch.
Ánh trăng phản chiếu trên mặt nước hồ.
Trăng lưỡi liềm tỏa sáng trên bầu trời xanh thẫm.
Tấm rèm ren cho ánh sáng dịu nhẹ xuyên qua.
Ánh sáng từ đèn pin giúp tìm đường.
Chúng tôi tận hưởng bầu trời đầy sao khi cắm trại.
Ánh trăng tròn chiếu sáng những con đường.
Họa sĩ đã thực hiện một nghiên cứu về ánh sáng và bóng tối.
Hoàng hôn trên vịnh nhuộm bầu trời với tông màu cam.
Tấm rèm lụa lọc ánh nắng ban mai.
Cô đeo một chiếc tạp dề sạch sẽ để chuẩn bị bữa trưa.
Cô lau khô quầy bằng một miếng vải sạch.
Phòng thí nghiệm đã thử nghiệm thiết kế kết cấu của tòa nhà chọc trời dân cư.
Ủy ban đã kiểm tra thiết kế cấu trúc của tòa nhà chọc trời dân cư.
Hội đồng đã phê duyệt thiết kế kết cấu khu dân cư cao tầng.
Nhóm của chúng tôi đã thực hiện thiết kế kết cấu của tòa nhà chọc trời dân cư.
Nhà khoa học đã xác nhận thiết kế cấu trúc của tòa nhà chọc trời dân cư.
Kiến trúc sư đã thiết kế thiết kế kết cấu của tòa nhà chọc trời dân cư.
Nhà nghiên cứu đã công bố thiết kế cấu trúc của tòa nhà chọc trời dân cư.
Chúng tôi kiểm tra thiết kế kết cấu của tòa nhà chọc trời dân cư.
Cô đã tối ưu hóa thiết kế kết cấu của tòa nhà chọc trời dân cư.
Ông đã phát triển thiết kế kết cấu của tòa nhà chọc trời dân cư.
Họ đã tự động hóa thiết kế cấu trúc của tòa nhà chọc trời dân cư.
Chuyên gia đề xuất thiết kế kết cấu của tòa nhà chọc trời dân cư.
Hội đồng đã phê duyệt thiết kế kết cấu của tòa nhà chọc trời dân cư.
Chúng tôi kiểm tra thiết kế kết cấu của tòa nhà chọc trời dân cư.
Cô hiện đại hóa thiết kế kết cấu của tòa nhà chọc trời dân cư.
Ông đã cấu hình thiết kế cấu trúc của tòa nhà chọc trời dân cư.
Bác sĩ chuyên khoa đã tham gia thiết kế kết cấu của tòa nhà chọc trời dân cư.
Giáo sư sau đại học đã giảng dạy về thiết kế kết cấu của tòa nhà chọc trời dân cư.
Họ đã cài đặt thiết kế kết cấu của tòa nhà chọc trời dân cư.
Tôi đã yêu cầu thiết kế kết cấu của tòa nhà chọc trời dân cư.
Kỹ sư xây dựng giám sát thiết kế kết cấu của tòa nhà chọc trời dân cư.
Nhà phân tích tài chính đã xem xét thiết kế cấu trúc của tòa nhà chọc trời dân cư.
Kỹ thuật viên máy tính đã khôi phục lại thiết kế cấu trúc của tòa nhà chọc trời dân cư.
Chúng tôi đã ký hợp đồng thiết kế kết cấu của tòa nhà chọc trời dân cư.
Cô đã tùy chỉnh thiết kế kết cấu của tòa nhà chọc trời dân cư.
Ông đã đồng bộ hóa thiết kế cấu trúc của tòa nhà chọc trời dân cư.
Họ đã cải tạo thiết kế cấu trúc của tòa nhà chọc trời dân cư.
Phi công thử nghiệm đã chủ trì thiết kế kết cấu của tòa nhà chọc trời dân cư.
Nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp đã chụp được thiết kế kết cấu của tòa nhà chọc trời dân cư.
Chúng tôi đã trao giải thiết kế kết cấu của tòa nhà chọc trời dân cư.
Thị trưởng công bố thiết kế kết cấu của tòa nhà chọc trời dân cư.
Kỹ sư môi trường trình bày thiết kế kết cấu của tòa nhà chọc trời dân cư.
Công ty chúng tôi đã được cấp bằng sáng chế cho thiết kế kết cấu của tòa nhà chọc trời dân cư.
Ban giám sát đã phê duyệt thiết kế kết cấu của tòa nhà chọc trời dân cư.