🇻🇳 Tiếng Việt
How to say the phrase "Cô lau khô quầy bằng một miếng vải sạch." in other languages
Cô lau khô quầy bằng một miếng vải sạch.
See how to say the phrase Cô lau khô quầy bằng một miếng vải sạch. in 48 languages, with available variations and pronunciation.
Bản dịch bằng ngôn ngữ khác
🇺🇸 Tiếng Anh
She dried the counter with a clean cloth.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
Secó la encimera con un paño limpio.
🇩🇪 Tiếng Đức
Sie trocknete die Arbeitsplatte mit einem sauberen Tuch ab.
🇯🇵 Tiếng Nhật
彼女はきれいな布でカウンターを拭きました。
🇫🇷 Tiếng Pháp
Elle essuya le comptoir avec un chiffon propre.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
Ela secou a bancada com um pano limpo.
🇷🇺 Tiếng Nga
Она вытерла стойку чистой тряпкой.
🇮🇹 Tiếng Italy
Asciugò il bancone con un panno pulito.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
Ze droogde het aanrecht af met een schone doek.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Wytarła blat czystą szmatką.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Tezgahı temiz bir bezle kuruladı.
🇨🇳 Tiếng Trung
她用一块干净的布擦干柜台。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
پیشخوان را با یک پارچه تمیز خشک کرد.
🇻🇳 Tiếng Việt
Cô lau khô quầy bằng một miếng vải sạch.
🇨🇿 Tiếng Séc
Vysušila pult čistým hadříkem.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Dia mengeringkan meja dengan kain bersih.
🇰🇷 Tiếng Hàn
그녀는 깨끗한 천으로 카운터를 말렸다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
لقد جفت المنضدة بقطعة قماش نظيفة.
🇭🇺 Tiếng Hungary
Egy tiszta ruhával megszárította a pultot.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Hon torkade disken med en ren trasa.
🇷🇴 Tiếng Romania
Ea a uscat blatul cu o cârpă curată.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Στέγνωσε τον πάγκο με ένα καθαρό πανί.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Hun tørrede disken med en ren klud.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Hän kuivasi tiskin puhtaalla liinalla.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
היא ייבשה את השיש עם מטלית נקייה.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Pult vysušila čistou handričkou.
🇹🇭 Tiếng Thái
เธอเช็ดเคาน์เตอร์ให้แห้งด้วยผ้าสะอาด
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Тя избърса плота с чиста кърпа.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Osušila je pult čistom krpom.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Hun tørket disken med en ren klut.
🇱🇹 Tiếng Litva
Ji nusausino prekystalį švaria šluoste.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Осушила је тезгу чистом крпом.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Pult je obrisala s čisto krpo.
🇪🇸 Tiếng Catalan
Va assecar el taulell amb un drap net.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Ta kuivatas leti puhta lapiga.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Viņa noslaucīja leti ar tīru drānu.
🇮🇳 Tiếng Hindi
उसने काउंटर को साफ कपड़े से पोंछा।
🇧🇩 Tiếng Bangla
তিনি একটি পরিষ্কার কাপড় দিয়ে কাউন্টার শুকিয়েছিলেন।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Pinatuyo niya ang counter gamit ang malinis na tela.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Dia mengeringkan kaunter dengan kain bersih.
🇵🇰 Tiếng Urdu
اس نے کاؤنٹر کو صاف کپڑے سے خشک کیا۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Ajo e thau banakun me një leckë të pastër.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Linteo mundo siccavit calculo.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
Ŝi sekigis la vendotablon per pura tuko.
👽 Tiếng Klingon
She dried the counter with a clean cloth.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Piştaxtanı təmiz bir parça ilə qurutdu.
🇪🇸 Tiếng Galician
Secou o mostrador cun pano limpo.
🇮🇳 Tiếng Tamil
சுத்தமான துணியால் கவுண்டரை உலர்த்தினாள்.
Từ vựng liên quan
Cụm từ liên quan
We don't have related phrases for "Cô lau khô quầy bằng một miếng vải sạch." yet.