🇻🇳 Tiếng Việt
How to say the phrase "Tấm rèm trắng đung đưa trong gió nhẹ." in other languages
Tấm rèm trắng đung đưa trong gió nhẹ.
See how to say the phrase Tấm rèm trắng đung đưa trong gió nhẹ. in 48 languages, with available variations and pronunciation.
Bản dịch bằng ngôn ngữ khác
🇺🇸 Tiếng Anh
The white curtain swayed with the light wind.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
La cortina blanca se balanceaba con el ligero viento.
🇩🇪 Tiếng Đức
Der weiße Vorhang schwankte im leichten Wind.
🇯🇵 Tiếng Nhật
白いカーテンが軽い風に揺れた。
🇫🇷 Tiếng Pháp
Le rideau blanc se balançait sous le vent léger.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
A cortina branca balançava com o vento leve.
🇷🇺 Tiếng Nga
Белый занавес колыхался на легком ветру.
🇮🇹 Tiếng Italy
La tenda bianca ondeggiava nel vento leggero.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
Het witte gordijn zwaaide in de lichte wind.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Biała zasłona kołysała się na lekkim wietrze.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Beyaz perde hafif rüzgarda sallanıyordu.
🇨🇳 Tiếng Trung
白色的窗帘在微风中摇曳。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
پرده سفید در باد ملایم تاب می خورد.
🇻🇳 Tiếng Việt
Tấm rèm trắng đung đưa trong gió nhẹ.
🇨🇿 Tiếng Séc
Bílá opona se houpala v lehkém větru.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Tirai putih bergoyang tertiup angin sepoi-sepoi.
🇰🇷 Tiếng Hàn
하얀 커튼이 가벼운 바람에 흔들렸다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
تمايلت الستارة البيضاء في الريح الخفيفة.
🇭🇺 Tiếng Hungary
A fehér függöny himbálózott az enyhe szélben.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Den vita gardinen vajade i den lätta vinden.
🇷🇴 Tiếng Romania
Cortina albă se legăna în vântul ușor.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Η λευκή κουρτίνα ταλαντεύτηκε στον ελαφρύ αέρα.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Det hvide gardin svajede i den lette vind.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Valkoinen verho heilui kevyessä tuulessa.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
הווילון הלבן התנדנד ברוח הקלה.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Biely záves sa hojdal v miernom vetre.
🇹🇭 Tiếng Thái
ม่านสีขาวพลิ้วไหวตามสายลมที่พัดเบาๆ
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Бялата завеса се люлееше от лекия вятър.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Bijeli zastor njihao se na laganom vjetru.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Den hvite gardinen vaiet i den lette vinden.
🇱🇹 Tiếng Litva
Nuo lengvo vėjo siūbavo balta uždanga.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Бела завеса се љуљала на лаганом ветру.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Bela zavesa se je zibala v rahlem vetru.
🇪🇸 Tiếng Catalan
La cortina blanca es balancejava amb el vent lleuger.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Valge kardin kõikus kerges tuules.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Baltais aizkars šūpojās vieglajā vējā.
🇮🇳 Tiếng Hindi
सफ़ेद पर्दा हल्की हवा में लहरा रहा था।
🇧🇩 Tiếng Bangla
হালকা বাতাসে সাদা পর্দা দুলছে।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Ang puting kurtina ay umindayog sa mahinang hangin.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Tirai putih bergoyang ditiup angin sepoi-sepoi.
🇵🇰 Tiếng Urdu
سفید پردہ ہلکی ہوا میں ہل رہا تھا۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Perdja e bardhë tundej nga era e lehtë.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Candida velum flectit in levem ventum.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
La blanka kurteno balanciĝis en la malpeza vento.
👽 Tiếng Klingon
The white curtain swayed with the light wind.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Ağ pərdə yüngül küləkdə yellənirdi.
🇪🇸 Tiếng Galician
A cortina branca balanceaba co vento leve.
🇮🇳 Tiếng Tamil
லேசான காற்றில் வெள்ளைத் திரை அசைந்தது.
Cụm từ liên quan
Các nguyên tố của hành tinh bao gồm lửa, đất, gió, tuyết và băng.
Gió rất mạnh.
Hộp nhẹ nhưng lớn.
Gió thổi nhẹ qua hàng cây.
Chúng tôi nghe thấy tiếng lá xào xạc trong gió.
Tấm rèm ren cho ánh sáng dịu nhẹ xuyên qua.
Chúng tôi đi dạo trong rừng lắng nghe tiếng gió.
Tấm rèm nhung giữ cho căn phòng tối tăm.
Chúng tôi nghe thấy tiếng gió trong núi.
Tấm rèm lụa lọc ánh nắng ban mai.