🇺🇸 English 🇪🇸 Español 🇩🇪 Deutsch 🇯🇵 日本語 🇫🇷 Français 🇧🇷 Português 🇷🇺 Русский 🇮🇹 Italiano 🇳🇱 Nederlands 🇵🇱 Polski 🇹🇷 Türkçe 🇨🇳 中文 🇮🇷 فarsi 🇻🇳 Tiếng Việt 🇨🇿 Čeština 🇮🇩 Bahasa Indonesia 🇰🇷 한국어 🇸🇦 العربية 🇭🇺 Magyar 🇸🇪 Svenska 🇷🇴 Română 🇬🇷 Ελληνικά 🇩🇰 Dansk 🇫🇮 Suomi 🇮🇱 עברית 🇸🇰 Slovenčina 🇹🇭 ไทย 🇧🇬 Български 🇭🇷 Hrvatski 🇳🇴 Norsk 🇱🇹 Lietuvių 🇷🇸 Српски 🇸🇮 Slovenščina 🇪🇸 Català 🇪🇪 Eesti 🇱🇻 Latviešu 🇮🇳 हिन्दी 🇧🇩 বাংলা 🇵🇭 Tagalog 🇲🇾 Bahasa Melayu 🇵🇰 اردو 🇦🇱 Shqip 🇻🇦 Latina 💚 Esperanto 🇦🇿 Azərbaycanca 🇪🇸 Galego 🇮🇳 தமிழ்
🇻🇳 Tiếng Việt

How to say the phrase "Chúng tôi đi dạo trong rừng lắng nghe tiếng gió." in other languages

Chúng tôi đi dạo trong rừng lắng nghe tiếng gió.

See how to say the phrase Chúng tôi đi dạo trong rừng lắng nghe tiếng gió. in 48 languages, with available variations and pronunciation.

Bản dịch bằng ngôn ngữ khác

🇺🇸 Tiếng Anh
We walked through the woods listening to the wind.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
Caminamos por el bosque escuchando el viento.
🇩🇪 Tiếng Đức
Wir gingen durch den Wald und lauschten dem Wind.
🇯🇵 Tiếng Nhật
私たちは風を聞きながら森の中を歩きました。
🇫🇷 Tiếng Pháp
Nous avons marché dans les bois en écoutant le vent.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
Nós caminhamos pelo bosque ouvindo o vento.
🇷🇺 Tiếng Nga
Мы шли по лесу
слушая ветер.
🇮🇹 Tiếng Italy
Abbiamo camminato nel bosco ascoltando il vento.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
We liepen door het bos en luisterden naar de wind.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Szliśmy przez las słuchając wiatru.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Rüzgarın sesini dinleyerek ormanın içinde yürüdük.
🇨🇳 Tiếng Trung
我们听着风声穿过树林。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
با گوش دادن به باد در میان جنگل قدم زدیم.
🇻🇳 Tiếng Việt
Chúng tôi đi dạo trong rừng lắng nghe tiếng gió.
🇨🇿 Tiếng Séc
Procházeli jsme se lesem a poslouchali vítr.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Kami berjalan melewati hutan sambil mendengarkan angin.
🇰🇷 Tiếng Hàn
우리는 바람소리를 들으며 숲속을 걸었습니다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
مشينا عبر الغابة نستمع إلى الريح.
🇭🇺 Tiếng Hungary
Sétáltunk az erdőben
és hallgattuk a szelet.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Vi gick genom skogen och lyssnade på vinden.
🇷🇴 Tiếng Romania
Ne-am plimbat prin pădure ascultând vântul.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Περπατήσαμε μέσα στο δάσος ακούγοντας τον άνεμο.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Vi gik gennem skoven og lyttede til vinden.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Kävelimme metsässä kuunnellen tuulta.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
הלכנו ביער והקשבנו לרוח.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Prechádzali sme sa lesom a počúvali sme vietor.
🇹🇭 Tiếng Thái
เราเดินผ่านป่าเพื่อฟังเสียงลม
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Вървяхме през гората
слушайки вятъра.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Hodali smo kroz šumu osluškujući vjetar.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Vi gikk gjennom skogen og lyttet til vinden.
🇱🇹 Tiếng Litva
Vaikščiojome per mišką klausydamiesi vėjo.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Ишли смо кроз шуму слушајући ветар.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Hodili smo po gozdu in poslušali veter.
🇪🇸 Tiếng Catalan
Vam caminar pel bosc escoltant el vent.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Kõndisime läbi metsa tuult kuulates.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Mēs gājām pa mežu
klausoties vējā.
🇮🇳 Tiếng Hindi
हम हवा की आवाज़ सुनते हुए जंगल से गुज़रे।
🇧🇩 Tiếng Bangla
আমরা বাতাসের শব্দ শুনে জঙ্গলের মধ্যে দিয়ে হেঁটে গেলাম।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Naglalakad kami sa kakahuyan habang nakikinig sa hangin.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Kami berjalan melalui hutan sambil mendengar angin.
🇵🇰 Tiếng Urdu
ہم ہوا کی آواز سنتے ہوئے جنگل میں سے گزرے۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Ne ecëm nëpër pyll duke dëgjuar erën.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Per silvas ambulavimus vento audiente.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
Ni promenis tra la arbaro aŭskultante la venton.
👽 Tiếng Klingon
We walked through the woods listening to the wind.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Küləyin səsinə qulaq asaraq meşədə gəzdik.
🇪🇸 Tiếng Galician
Camiñamos polo bosque escoitando o vento.
🇮🇳 Tiếng Tamil
காற்றைக் கேட்டுக்கொண்டே காடுகளின் வழியாக நடந்தோம்.

Cụm từ liên quan

We don't have related phrases for "Chúng tôi đi dạo trong rừng lắng nghe tiếng gió." yet.