🇻🇳 Tiếng Việt
How to say the phrase "Nhà báo phỏng vấn bộ lọc không khí của hệ thống thông gió." in other languages
Nhà báo phỏng vấn bộ lọc không khí của hệ thống thông gió.
See how to say the phrase Nhà báo phỏng vấn bộ lọc không khí của hệ thống thông gió. in 48 languages, with available variations and pronunciation.
Bản dịch bằng ngôn ngữ khác
🇺🇸 Tiếng Anh
The journalist interviewed the air filter of the ventilation system.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
El periodista entrevistó el filtro de aire del sistema de ventilación.
🇩🇪 Tiếng Đức
Der Journalist interviewte den Luftfilter der Lüftungsanlage.
🇯🇵 Tiếng Nhật
記者は換気システムのエアフィルターを取材した。
🇫🇷 Tiếng Pháp
Le journaliste a interviewé le filtre à air du système de ventilation.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
A jornalista entrevistou o filtro de ar do sistema de ventilação.
🇷🇺 Tiếng Nga
Журналист взял интервью у воздушного фильтра системы вентиляции.
🇮🇹 Tiếng Italy
Il giornalista ha intervistato il filtro dell'aria del sistema di ventilazione.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
De journalist interviewde het luchtfilter van het ventilatiesysteem.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Dziennikarz przeprowadził wywiad z filtrem powietrza instalacji wentylacyjnej.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Gazeteci havalandırma sisteminin hava filtresiyle röportaj yaptı.
🇨🇳 Tiếng Trung
记者采访了通风系统的空气过滤器。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
این روزنامه نگار با فیلتر هوای سیستم تهویه مصاحبه کرد.
🇻🇳 Tiếng Việt
Nhà báo phỏng vấn bộ lọc không khí của hệ thống thông gió.
🇨🇿 Tiếng Séc
Novinář vyzpovídal vzduchový filtr ventilačního systému.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Wartawan mewawancarai filter udara pada sistem ventilasi.
🇰🇷 Tiếng Hàn
기자는 환기 시스템의 공기 필터를 인터뷰했습니다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
أجرى الصحفي مقابلة مع مرشح الهواء لنظام التهوية.
🇭🇺 Tiếng Hungary
Az újságíró a szellőzőrendszer légszűrőjével készített interjút.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Journalisten intervjuade ventilationssystemets luftfilter.
🇷🇴 Tiếng Romania
Jurnalistul a intervievat filtrul de aer al sistemului de ventilație.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Ο δημοσιογράφος πήρε συνέντευξη από το φίλτρο αέρα του συστήματος εξαερισμού.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Journalisten interviewede ventilationssystemets luftfilter.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Toimittaja haastatteli ilmanvaihtojärjestelmän ilmansuodatinta.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
העיתונאי ראיין את מסנן האוויר של מערכת האוורור.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Novinár robil rozhovor so vzduchovým filtrom ventilačného systému.
🇹🇭 Tiếng Thái
นักข่าวสัมภาษณ์ตัวกรองอากาศของระบบระบายอากาศ
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Журналистът интервюира въздушния филтър на вентилационната система.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Novinar je intervjuirao filtar zraka ventilacijskog sustava.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Journalisten intervjuet luftfilteret til ventilasjonsanlegget.
🇱🇹 Tiếng Litva
Žurnalistas pakalbino vėdinimo sistemos oro filtrą.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Новинар је интервјуисао ваздушни филтер вентилационог система.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Zračni filter prezračevalnega sistema je novinar intervjuval.
🇪🇸 Tiếng Catalan
El periodista va entrevistar el filtre d'aire del sistema de ventilació.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Ajakirjanik intervjueeris ventilatsioonisüsteemi õhufiltrit.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Žurnāliste intervēja ventilācijas sistēmas gaisa filtru.
🇮🇳 Tiếng Hindi
पत्रकार ने वेंटिलेशन सिस्टम के एयर फिल्टर का साक्षात्कार लिया।
🇧🇩 Tiếng Bangla
সাংবাদিক বায়ুচলাচল ব্যবস্থার এয়ার ফিল্টারের সাক্ষাৎকার নিয়েছেন।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Kinapanayam ng mamamahayag ang air filter ng sistema ng bentilasyon.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Wartawan itu menemu bual penapis udara sistem pengudaraan.
🇵🇰 Tiếng Urdu
صحافی نے وینٹیلیشن سسٹم کے ایئر فلٹر کا انٹرویو کیا۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Gazetarja intervistoi filtrin e ajrit të sistemit të ventilimit.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Diurnarius ad colum aerem ventilationis systematis adiit.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
La ĵurnalisto intervjuis la aerfiltrilon de la ventila sistemo.
👽 Tiếng Klingon
The journalist interviewed the air filter of the ventilation system.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Jurnalist havalandırma sisteminin hava filtrindən müsahibə alıb.
🇪🇸 Tiếng Galician
O xornalista entrevistou o filtro de aire do sistema de ventilación.
🇮🇳 Tiếng Tamil
காற்றோட்ட அமைப்பின் காற்று வடிகட்டியை பத்திரிகையாளர் பேட்டி கண்டார்.
Từ vựng liên quan
Cụm từ liên quan
Những cơn gió buổi sáng làm không khí trong nhà trở nên tươi mới hơn.
Sương mù trên núi tạo cho nó một bầu không khí bí ẩn.
Chuyên gia khuyên dùng bộ lọc không khí của hệ thống thông gió.
Nhóm nghiên cứu đã phát hiện ra bộ lọc không khí của hệ thống thông gió.
Khách hàng yêu cầu bộ lọc không khí cho hệ thống thông gió.
Chúng tôi lên lịch lọc không khí cho hệ thống thông gió.
Chính phủ đã phê duyệt hệ thống lọc không khí thông gió.
Chuyên gia dinh dưỡng gợi ý nên lắp bộ lọc không khí trong hệ thống thông gió.
Luật sư giải thích về bộ lọc không khí trong hệ thống thông gió.
Họ tổ chức hệ thống thông gió lọc không khí.
Cô trình bày về hệ thống lọc gió thông gió.
Anh ấy đã mua bộ lọc không khí cho hệ thống thông gió.
Chúng tôi đã học về bộ lọc không khí của hệ thống thông gió.
Kỹ sư đã thiết kế bộ lọc không khí cho hệ thống thông gió.
Sinh viên nghiên cứu bộ lọc không khí trong hệ thống thông gió.
Chúng tôi xem bộ lọc không khí của hệ thống thông gió.
Cô chụp ảnh bộ lọc không khí trong hệ thống thông gió.
Anh ấy đã sửa bộ lọc không khí trong hệ thống thông gió.
Bác sĩ kê đơn bộ lọc không khí cho hệ thống thông gió.
Thầy dạy về bộ lọc không khí của hệ thống thông gió.
Họ lắp đặt hệ thống lọc không khí thông gió.
Tôi đã nhận được bộ lọc không khí của hệ thống thông gió.
Kiến trúc sư đã lên kế hoạch làm bộ lọc không khí cho hệ thống thông gió.
Nhà báo phỏng vấn một chế độ ăn mới giàu vitamin.
Nhà báo phỏng vấn chi tiết về hợp đồng lao động mới.
Nhà báo phỏng vấn lắp đặt hệ thống năng lượng mặt trời.
Nhà báo phỏng vấn tại hội nghị trực tuyến về tính bền vững.
Nhà báo phỏng vấn dự luật mới về bảo vệ môi trường.
Nhà báo đã phỏng vấn thói quen tập thể dục cho sức khỏe cột sống.
Nhà báo phỏng vấn quyền lợi của người tiêu dùng trong giao dịch.
Nhà báo phỏng vấn tại một sự kiện văn hóa miễn phí dành cho cộng đồng.
Nhà báo phỏng vấn đề xuất đổi mới công nghệ cho công ty.
Nhà báo phỏng vấn về trang thiết bị hiện đại cho văn phòng.
Nhà báo đã phỏng vấn các kỹ thuật lập trình và trí tuệ nhân tạo tiên tiến.
Nhà báo phỏng vấn nhà máy thủy lực của khu dân cư.
Nhà báo đã phỏng vấn tác động của khí hậu đến nông nghiệp trong khu vực.
Nhà báo đã phỏng vấn một bộ phim tài liệu hấp dẫn về sinh vật biển.
Nhà báo đã phỏng vấn những cảnh quan tuyệt đẹp trong chuyến thám hiểm.
Nhà báo phỏng vấn động cơ điện của phương tiện vận tải.
Nhà báo phỏng vấn một phương pháp điều trị cúm hiện đại và hiệu quả.
Nhà báo đã phỏng vấn những khái niệm cơ bản của văn học cổ điển.
Nhà báo đã phỏng vấn những cây bản địa ở quảng trường trung tâm khu phố.
Nhà báo đã nhận được email xác nhận kèm theo tất cả các vé.
Nhà báo phỏng vấn thiết kế nội thất của ngôi nhà bên bờ biển.
Nhà báo đã phỏng vấn chuyên gia an ninh mạng ngày hôm qua.
Nhà báo đã phỏng vấn cách thức hoạt động của máy chủ đám mây mới.
Nhà báo đã phỏng vấn một nhân viên mới của đội ngũ bán hàng.
Nhà báo phỏng vấn phòng khách với nội thất bằng gỗ nguyên khối.
Nhà báo phỏng vấn bức tranh sơn dầu về di tích lịch sử.
Nhà báo phỏng vấn xe du lịch dọc tuyến đường núi.
Nhà báo phỏng vấn những khoảnh khắc khó quên trong lễ hội âm nhạc.
Nhà báo đã phỏng vấn chiến thắng của đội ở giải vô địch khu vực.
Kỹ thuật viên kiểm tra bộ lọc không khí trong hệ thống thông gió.
Chúng tôi thuê bộ lọc không khí hệ thống thông gió.
Cô trang trí bộ lọc không khí của hệ thống thông gió.
Anh ấy đã làm sạch bộ lọc không khí của hệ thống thông gió.
Họ đã khôi phục lại bộ lọc không khí trong hệ thống thông gió.
Người lái xe điều khiển bộ lọc không khí của hệ thống thông gió.
Nhiếp ảnh gia đã ghi lại bộ lọc không khí của hệ thống thông gió.
Chúng tôi kỷ niệm bộ lọc không khí của hệ thống thông gió.
Cơn mưa đêm qua đã làm mới không khí thành phố.
Nhà báo đã viết một báo cáo đặc biệt cho tờ báo.