🇻🇳 Tiếng Việt
How to say the phrase "Nhiếp ảnh gia đã ghi lại bộ lọc không khí của hệ thống thông gió." in other languages
Nhiếp ảnh gia đã ghi lại bộ lọc không khí của hệ thống thông gió.
See how to say the phrase Nhiếp ảnh gia đã ghi lại bộ lọc không khí của hệ thống thông gió. in 48 languages, with available variations and pronunciation.
Bản dịch bằng ngôn ngữ khác
🇺🇸 Tiếng Anh
The photographer recorded the air filter of the ventilation system.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
El fotógrafo grabó el filtro de aire del sistema de ventilación.
🇩🇪 Tiếng Đức
Der Fotograf hat den Luftfilter der Lüftungsanlage aufgenommen.
🇯🇵 Tiếng Nhật
写真家は換気システムのエアフィルターを記録しました。
🇫🇷 Tiếng Pháp
Le photographe a enregistré le filtre à air du système de ventilation.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
A fotógrafa registrou o filtro de ar do sistema de ventilação.
🇷🇺 Tiếng Nga
Фотограф зафиксировал воздушный фильтр системы вентиляции.
🇮🇹 Tiếng Italy
Il fotografo ha registrato il filtro dell'aria del sistema di ventilazione.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
De fotograaf legde het luchtfilter van het ventilatiesysteem vast.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Fotograf uchwycił filtr powietrza układu wentylacyjnego.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Fotoğrafçı havalandırma sisteminin hava filtresini kaydetti.
🇨🇳 Tiếng Trung
摄影师记录了通风系统的空气过滤器。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
عکاس فیلتر هوای سیستم تهویه را ضبط کرد.
🇻🇳 Tiếng Việt
Nhiếp ảnh gia đã ghi lại bộ lọc không khí của hệ thống thông gió.
🇨🇿 Tiếng Séc
Fotograf zaznamenal vzduchový filtr ventilačního systému.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Fotografer merekam filter udara dari sistem ventilasi.
🇰🇷 Tiếng Hàn
사진가는 환기 시스템의 공기 필터를 기록했습니다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
قام المصور بتسجيل فلتر الهواء لنظام التهوية.
🇭🇺 Tiếng Hungary
A fotós rögzítette a szellőzőrendszer légszűrőjét.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Fotografen spelade in ventilationssystemets luftfilter.
🇷🇴 Tiếng Romania
Fotograful a înregistrat filtrul de aer al sistemului de ventilație.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Ο φωτογράφος κατέγραψε το φίλτρο αέρα του συστήματος εξαερισμού.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Fotografen optog ventilationssystemets luftfilter.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Valokuvaaja tallensi ilmanvaihtojärjestelmän ilmansuodattimen.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
הצלם הקליט את מסנן האוויר של מערכת האוורור.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Fotograf zaznamenal vzduchový filter ventilačného systému.
🇹🇭 Tiếng Thái
ช่างภาพบันทึกตัวกรองอากาศของระบบระบายอากาศ
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Фотографът записа въздушния филтър на вентилационната система.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Fotograf je zabilježio filtar zraka ventilacijskog sustava.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Fotografen tok opp luftfilteret til ventilasjonssystemet.
🇱🇹 Tiếng Litva
Fotografas užfiksavo vėdinimo sistemos oro filtrą.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Фотограф је снимио ваздушни филтер вентилационог система.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Zračni filter prezračevalnega sistema je fotograf posnel.
🇪🇸 Tiếng Catalan
El fotògraf va gravar el filtre d'aire del sistema de ventilació.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Fotograaf jäädvustas ventilatsioonisüsteemi õhufiltri.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Fotogrāfs fiksējis ventilācijas sistēmas gaisa filtru.
🇮🇳 Tiếng Hindi
फोटोग्राफर ने वेंटिलेशन सिस्टम के एयर फिल्टर को रिकॉर्ड किया।
🇧🇩 Tiếng Bangla
ফটোগ্রাফার বায়ুচলাচল ব্যবস্থার বায়ু ফিল্টার রেকর্ড করেছেন।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Naitala ng photographer ang air filter ng ventilation system.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Jurugambar merakam penapis udara sistem pengudaraan.
🇵🇰 Tiếng Urdu
فوٹوگرافر نے وینٹیلیشن سسٹم کے ایئر فلٹر کو ریکارڈ کیا۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Fotografi regjistroi filtrin e ajrit të sistemit të ventilimit.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Pretium colum aerem evacuationis systematis memoravit.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
La fotisto registris la aerfiltrilon de la ventila sistemo.
👽 Tiếng Klingon
The photographer recorded the air filter of the ventilation system.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Fotoqraf havalandırma sisteminin hava filtrini lentə alıb.
🇪🇸 Tiếng Galician
O fotógrafo gravou o filtro de aire do sistema de ventilación.
🇮🇳 Tiếng Tamil
காற்றோட்ட அமைப்பின் காற்று வடிகட்டியை புகைப்படக்காரர் பதிவு செய்தார்.
Từ vựng liên quan
Cụm từ liên quan
Những cơn gió buổi sáng làm không khí trong nhà trở nên tươi mới hơn.
Sương mù trên núi tạo cho nó một bầu không khí bí ẩn.
Chuyên gia khuyên dùng bộ lọc không khí của hệ thống thông gió.
Nhóm nghiên cứu đã phát hiện ra bộ lọc không khí của hệ thống thông gió.
Khách hàng yêu cầu bộ lọc không khí cho hệ thống thông gió.
Chúng tôi lên lịch lọc không khí cho hệ thống thông gió.
Chính phủ đã phê duyệt hệ thống lọc không khí thông gió.
Chuyên gia dinh dưỡng gợi ý nên lắp bộ lọc không khí trong hệ thống thông gió.
Luật sư giải thích về bộ lọc không khí trong hệ thống thông gió.
Họ tổ chức hệ thống thông gió lọc không khí.
Cô trình bày về hệ thống lọc gió thông gió.
Anh ấy đã mua bộ lọc không khí cho hệ thống thông gió.
Chúng tôi đã học về bộ lọc không khí của hệ thống thông gió.
Kỹ sư đã thiết kế bộ lọc không khí cho hệ thống thông gió.
Sinh viên nghiên cứu bộ lọc không khí trong hệ thống thông gió.
Chúng tôi xem bộ lọc không khí của hệ thống thông gió.
Cô chụp ảnh bộ lọc không khí trong hệ thống thông gió.
Anh ấy đã sửa bộ lọc không khí trong hệ thống thông gió.
Bác sĩ kê đơn bộ lọc không khí cho hệ thống thông gió.
Thầy dạy về bộ lọc không khí của hệ thống thông gió.
Họ lắp đặt hệ thống lọc không khí thông gió.
Tôi đã nhận được bộ lọc không khí của hệ thống thông gió.
Kiến trúc sư đã lên kế hoạch làm bộ lọc không khí cho hệ thống thông gió.
Nhà báo phỏng vấn bộ lọc không khí của hệ thống thông gió.
Kỹ thuật viên kiểm tra bộ lọc không khí trong hệ thống thông gió.
Chúng tôi thuê bộ lọc không khí hệ thống thông gió.
Cô trang trí bộ lọc không khí của hệ thống thông gió.
Anh ấy đã làm sạch bộ lọc không khí của hệ thống thông gió.
Họ đã khôi phục lại bộ lọc không khí trong hệ thống thông gió.
Người lái xe điều khiển bộ lọc không khí của hệ thống thông gió.
Chúng tôi kỷ niệm bộ lọc không khí của hệ thống thông gió.
Cơn mưa đêm qua đã làm mới không khí thành phố.