🇻🇳 Tiếng Việt
How to say the phrase "Chính phủ đã phê duyệt hệ thống lọc không khí thông gió." in other languages
Chính phủ đã phê duyệt hệ thống lọc không khí thông gió.
See how to say the phrase Chính phủ đã phê duyệt hệ thống lọc không khí thông gió. in 48 languages, with available variations and pronunciation.
Bản dịch bằng ngôn ngữ khác
🇺🇸 Tiếng Anh
The government approved the air filter of the ventilation system.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
El gobierno aprobó el filtro de aire del sistema de ventilación.
🇩🇪 Tiếng Đức
Die Regierung genehmigte den Luftfilter des Lüftungssystems.
🇯🇵 Tiếng Nhật
政府は換気システムのエアフィルターを承認しました。
🇫🇷 Tiếng Pháp
Le gouvernement a approuvé le filtre à air du système de ventilation.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
O governo aprovou o filtro de ar do sistema de ventilação.
🇷🇺 Tiếng Nga
Правительство одобрило воздушный фильтр системы вентиляции.
🇮🇹 Tiếng Italy
Il governo ha approvato il filtro dell'aria del sistema di ventilazione.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
De overheid heeft het luchtfilter van het ventilatiesysteem goedgekeurd.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Rząd zatwierdził filtr powietrza systemu wentylacji.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Hükümet havalandırma sistemi hava filtresini onayladı.
🇨🇳 Tiếng Trung
政府批准通风系统空气过滤器。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
دولت فیلتر هوای سیستم تهویه را تایید کرد.
🇻🇳 Tiếng Việt
Chính phủ đã phê duyệt hệ thống lọc không khí thông gió.
🇨🇿 Tiếng Séc
Vláda schválila vzduchový filtr ventilačního systému.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Pemerintah menyetujui sistem ventilasi penyaring udara.
🇰🇷 Tiếng Hàn
정부는 환기 시스템 공기 필터를 승인했습니다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
وافقت الحكومة على فلتر الهواء لنظام التهوية.
🇭🇺 Tiếng Hungary
A kormány jóváhagyta a szellőzőrendszer légszűrőjét.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Regeringen godkände ventilationssystemets luftfilter.
🇷🇴 Tiếng Romania
Guvernul a aprobat filtrul de aer al sistemului de ventilație.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Η κυβέρνηση ενέκρινε το φίλτρο αέρα του συστήματος εξαερισμού.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Regeringen godkendte ventilationssystemets luftfilter.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Hallitus hyväksyi ilmanvaihtojärjestelmän ilmansuodattimen.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
הממשלה אישרה את מסנן האוויר של מערכת האוורור.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Vláda schválila vzduchový filter ventilačného systému.
🇹🇭 Tiếng Thái
รัฐบาลอนุมัติระบบกรองอากาศระบายอากาศ
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Правителството одобри въздушния филтър на вентилационната система.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Vlada je odobrila filtar zraka ventilacijskog sustava.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Regjeringen godkjente ventilasjonssystemets luftfilter.
🇱🇹 Tiếng Litva
Vyriausybė patvirtino vėdinimo sistemos oro filtrą.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Влада је одобрила филтер за ваздух за вентилациони систем.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Vlada je odobrila zračni filter prezračevalnega sistema.
🇪🇸 Tiếng Catalan
El govern va aprovar el filtre d'aire del sistema de ventilació.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Valitsus kiitis heaks ventilatsioonisüsteemi õhufiltri.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Valdība apstiprināja ventilācijas sistēmas gaisa filtru.
🇮🇳 Tiếng Hindi
सरकार ने वेंटिलेशन सिस्टम एयर फिल्टर को मंजूरी दे दी।
🇧🇩 Tiếng Bangla
সরকার ভেন্টিলেশন সিস্টেম এয়ার ফিল্টার অনুমোদন করেছে।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Inaprubahan ng gobyerno ang air filter ng sistema ng bentilasyon.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Kerajaan meluluskan penapis udara sistem pengudaraan.
🇵🇰 Tiếng Urdu
حکومت نے وینٹیلیشن سسٹم ایئر فلٹر کی منظوری دے دی۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Qeveria miratoi filtrin e ajrit të sistemit të ventilimit.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Regimen systematis aeris colum evacuationis approbavit.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
La registaro aprobis la aerfiltrilon de ventila sistemo.
👽 Tiếng Klingon
The government approved the air filter of the ventilation system.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Hökumət havalandırma sisteminin hava filtrini təsdiqlədi.
🇪🇸 Tiếng Galician
O goberno aprobou o filtro de aire do sistema de ventilación.
🇮🇳 Tiếng Tamil
காற்றோட்ட அமைப்பு காற்று வடிகட்டியை அரசாங்கம் அங்கீகரித்துள்ளது.
Từ vựng liên quan
Cụm từ liên quan
Những cơn gió buổi sáng làm không khí trong nhà trở nên tươi mới hơn.
Sương mù trên núi tạo cho nó một bầu không khí bí ẩn.
Chuyên gia khuyên dùng bộ lọc không khí của hệ thống thông gió.
Nhóm nghiên cứu đã phát hiện ra bộ lọc không khí của hệ thống thông gió.
Khách hàng yêu cầu bộ lọc không khí cho hệ thống thông gió.
Chúng tôi lên lịch lọc không khí cho hệ thống thông gió.
Chuyên gia dinh dưỡng gợi ý nên lắp bộ lọc không khí trong hệ thống thông gió.
Luật sư giải thích về bộ lọc không khí trong hệ thống thông gió.
Họ tổ chức hệ thống thông gió lọc không khí.
Cô trình bày về hệ thống lọc gió thông gió.
Anh ấy đã mua bộ lọc không khí cho hệ thống thông gió.
Chúng tôi đã học về bộ lọc không khí của hệ thống thông gió.
Kỹ sư đã thiết kế bộ lọc không khí cho hệ thống thông gió.
Sinh viên nghiên cứu bộ lọc không khí trong hệ thống thông gió.
Chúng tôi xem bộ lọc không khí của hệ thống thông gió.
Cô chụp ảnh bộ lọc không khí trong hệ thống thông gió.
Anh ấy đã sửa bộ lọc không khí trong hệ thống thông gió.
Bác sĩ kê đơn bộ lọc không khí cho hệ thống thông gió.
Thầy dạy về bộ lọc không khí của hệ thống thông gió.
Họ lắp đặt hệ thống lọc không khí thông gió.
Tôi đã nhận được bộ lọc không khí của hệ thống thông gió.
Kiến trúc sư đã lên kế hoạch làm bộ lọc không khí cho hệ thống thông gió.
Nhà báo phỏng vấn bộ lọc không khí của hệ thống thông gió.
Kỹ thuật viên kiểm tra bộ lọc không khí trong hệ thống thông gió.
Chúng tôi thuê bộ lọc không khí hệ thống thông gió.
Cô trang trí bộ lọc không khí của hệ thống thông gió.
Anh ấy đã làm sạch bộ lọc không khí của hệ thống thông gió.
Họ đã khôi phục lại bộ lọc không khí trong hệ thống thông gió.
Người lái xe điều khiển bộ lọc không khí của hệ thống thông gió.
Nhiếp ảnh gia đã ghi lại bộ lọc không khí của hệ thống thông gió.
Chúng tôi kỷ niệm bộ lọc không khí của hệ thống thông gió.
Cơn mưa đêm qua đã làm mới không khí thành phố.