🇻🇳 Tiếng Việt
How to say the phrase "Khách hàng yêu cầu bộ lọc không khí cho hệ thống thông gió." in other languages
Khách hàng yêu cầu bộ lọc không khí cho hệ thống thông gió.
See how to say the phrase Khách hàng yêu cầu bộ lọc không khí cho hệ thống thông gió. in 48 languages, with available variations and pronunciation.
Bản dịch bằng ngôn ngữ khác
🇺🇸 Tiếng Anh
The customer requested the air filter of the ventilation system.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
El cliente solicitó el filtro de aire para el sistema de ventilación.
🇩🇪 Tiếng Đức
Der Kunde wünschte den Luftfilter für die Lüftungsanlage.
🇯🇵 Tiếng Nhật
お客様からは換気システム用のエアフィルターをご依頼いただきました。
🇫🇷 Tiếng Pháp
Le client a demandé le filtre à air pour le système de ventilation.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
O cliente solicitou o filtro de ar do sistema de ventilação.
🇷🇺 Tiếng Nga
Заказчик запросил воздушный фильтр для системы вентиляции.
🇮🇹 Tiếng Italy
Il cliente ha richiesto il filtro dell'aria per il sistema di ventilazione.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
De klant vroeg om het luchtfilter voor het ventilatiesysteem.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Klient zamówił filtr powietrza do instalacji wentylacyjnej.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Müşteri havalandırma sistemi için hava filtresini talep etti.
🇨🇳 Tiếng Trung
客户要求为通风系统配备空气过滤器。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
مشتری فیلتر هوای سیستم تهویه را درخواست کرد.
🇻🇳 Tiếng Việt
Khách hàng yêu cầu bộ lọc không khí cho hệ thống thông gió.
🇨🇿 Tiếng Séc
Zákazník požadoval vzduchový filtr do ventilačního systému.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Pelanggan meminta filter udara untuk sistem ventilasi.
🇰🇷 Tiếng Hàn
고객께서 환기시스템용 에어필터를 요청하셨습니다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
طلب العميل فلتر الهواء لنظام التهوية.
🇭🇺 Tiếng Hungary
Az ügyfél kérte a légszűrőt a szellőztető rendszerhez.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Kunden efterfrågade luftfiltret till ventilationssystemet.
🇷🇴 Tiếng Romania
Clientul a solicitat filtrul de aer pentru sistemul de ventilatie.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Ο πελάτης ζήτησε το φίλτρο αέρα για το σύστημα εξαερισμού.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Kunden efterspurgte luftfilteret til ventilationssystemet.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Asiakas tilasi ilmansuodattimen ilmanvaihtojärjestelmään.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
הלקוח ביקש את מסנן האוויר למערכת האוורור.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Zákazník si vyžiadal vzduchový filter do ventilačného systému.
🇹🇭 Tiếng Thái
ลูกค้าขอไส้กรองอากาศสำหรับระบบระบายอากาศ
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Клиентът поиска въздушен филтър за вентилационната система.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Kupac je tražio filtar zraka za ventilacijski sustav.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Kunden etterspurte luftfilteret til ventilasjonsanlegget.
🇱🇹 Tiếng Litva
Klientas paprašė oro filtro vėdinimo sistemai.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Купац је захтевао филтер за ваздух за вентилациони систем.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Stranka je zahtevala zračni filter za prezračevalni sistem.
🇪🇸 Tiếng Catalan
El client va demanar el filtre d'aire per al sistema de ventilació.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Klient soovis ventilatsioonisüsteemi õhufiltrit.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Klients pieprasīja gaisa filtru ventilācijas sistēmai.
🇮🇳 Tiếng Hindi
ग्राहक ने वेंटिलेशन सिस्टम के लिए एयर फिल्टर का अनुरोध किया।
🇧🇩 Tiếng Bangla
গ্রাহক বায়ুচলাচল ব্যবস্থার জন্য এয়ার ফিল্টার অনুরোধ করেছিলেন।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Hiniling ng customer ang air filter para sa sistema ng bentilasyon.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Pelanggan meminta penapis udara untuk sistem pengudaraan.
🇵🇰 Tiếng Urdu
گاہک نے وینٹیلیشن سسٹم کے لیے ایئر فلٹر کی درخواست کی۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Klienti kërkoi filtrin e ajrit për sistemin e ventilimit.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Emptorem aerem colum pro evacuatione systematis petivit.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
La kliento petis la aerfiltrilon por la ventila sistemo.
👽 Tiếng Klingon
The customer requested the air filter of the ventilation system.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Müştəri havalandırma sistemi üçün hava filtrini tələb etdi.
🇪🇸 Tiếng Galician
O cliente solicitou o filtro de aire para o sistema de ventilación.
🇮🇳 Tiếng Tamil
வாடிக்கையாளர் காற்றோட்ட அமைப்புக்கான காற்று வடிகட்டியைக் கோரினார்.
Từ vựng liên quan
Cụm từ liên quan
Khách hàng đặt một đơn đặt hàng lớn.
Chúng ta cần xem lại bài thuyết trình trước khi khách hàng đến.
Những cơn gió buổi sáng làm không khí trong nhà trở nên tươi mới hơn.
Sương mù trên núi tạo cho nó một bầu không khí bí ẩn.
Chuyên gia khuyên dùng bộ lọc không khí của hệ thống thông gió.
Nhóm nghiên cứu đã phát hiện ra bộ lọc không khí của hệ thống thông gió.
Khách hàng yêu cầu một chế độ ăn mới giàu vitamin.
Khách hàng đã yêu cầu chi tiết về hợp đồng lao động mới.
Khách hàng yêu cầu lắp đặt hệ thống năng lượng mặt trời.
Khách hàng yêu cầu một hội nghị trực tuyến về tính bền vững.
Khách hàng yêu cầu dự luật mới về bảo vệ môi trường.
Khách hàng yêu cầu một thói quen tập thể dục cho sức khỏe cột sống.
Khách hàng yêu cầu quyền lợi của người tiêu dùng trong giao dịch.
Khách hàng yêu cầu một sự kiện văn hóa miễn phí cho cộng đồng.
Khách hàng yêu cầu đề xuất đổi mới công nghệ cho công ty.
Khách hàng yêu cầu trang thiết bị hiện đại cho văn phòng.
Khách hàng yêu cầu lập trình nâng cao và kỹ thuật trí tuệ nhân tạo.
Khách hàng yêu cầu sơ đồ thủy lực cho tòa nhà dân cư.
Khách hàng yêu cầu tác động của khí hậu đến nông nghiệp trong khu vực.
Khách hàng yêu cầu một bộ phim tài liệu hấp dẫn về sinh vật biển.
Khách hàng yêu cầu những cảnh quan tuyệt đẹp trong chuyến thám hiểm.
Khách hàng yêu cầu động cơ điện cho phương tiện vận chuyển.
Khách hàng yêu cầu một phương pháp điều trị cúm hiện đại và hiệu quả.
Khách hàng yêu cầu những khái niệm cơ bản của văn học cổ điển.
Khách hàng yêu cầu cây bản địa ở quảng trường trung tâm của khu phố.
Khách hàng đã yêu cầu một email xác nhận với tất cả các vé.
Khách hàng yêu cầu thiết kế nội thất ngôi nhà ven biển.
Khách hàng đã yêu cầu chuyên gia an ninh mạng ngày hôm qua.
Khách hàng yêu cầu máy chủ đám mây mới hoạt động.
Khách hàng yêu cầu một nhân viên mới cho đội ngũ bán hàng.
Khách hàng yêu cầu phòng khách có nội thất bằng gỗ nguyên khối.
Khách hàng yêu cầu một bức tranh sơn dầu về di tích lịch sử.
Khách hàng yêu cầu xe buýt du lịch theo tuyến đường núi.
Khách hàng yêu cầu những khoảnh khắc khó quên trong lễ hội âm nhạc.
Khách hàng yêu cầu đội giành chức vô địch khu vực.
Chúng tôi lên lịch lọc không khí cho hệ thống thông gió.
Chính phủ đã phê duyệt hệ thống lọc không khí thông gió.
Chuyên gia dinh dưỡng gợi ý nên lắp bộ lọc không khí trong hệ thống thông gió.
Luật sư giải thích về bộ lọc không khí trong hệ thống thông gió.
Họ tổ chức hệ thống thông gió lọc không khí.
Cô trình bày về hệ thống lọc gió thông gió.
Anh ấy đã mua bộ lọc không khí cho hệ thống thông gió.
Chúng tôi đã học về bộ lọc không khí của hệ thống thông gió.
Kỹ sư đã thiết kế bộ lọc không khí cho hệ thống thông gió.
Sinh viên nghiên cứu bộ lọc không khí trong hệ thống thông gió.
Chúng tôi xem bộ lọc không khí của hệ thống thông gió.
Cô chụp ảnh bộ lọc không khí trong hệ thống thông gió.
Anh ấy đã sửa bộ lọc không khí trong hệ thống thông gió.
Bác sĩ kê đơn bộ lọc không khí cho hệ thống thông gió.
Thầy dạy về bộ lọc không khí của hệ thống thông gió.
Họ lắp đặt hệ thống lọc không khí thông gió.
Tôi đã nhận được bộ lọc không khí của hệ thống thông gió.
Kiến trúc sư đã lên kế hoạch làm bộ lọc không khí cho hệ thống thông gió.
Nhà báo phỏng vấn bộ lọc không khí của hệ thống thông gió.
Kỹ thuật viên kiểm tra bộ lọc không khí trong hệ thống thông gió.
Chúng tôi thuê bộ lọc không khí hệ thống thông gió.
Cô trang trí bộ lọc không khí của hệ thống thông gió.
Anh ấy đã làm sạch bộ lọc không khí của hệ thống thông gió.
Họ đã khôi phục lại bộ lọc không khí trong hệ thống thông gió.
Người lái xe điều khiển bộ lọc không khí của hệ thống thông gió.
Nhiếp ảnh gia đã ghi lại bộ lọc không khí của hệ thống thông gió.
Chúng tôi kỷ niệm bộ lọc không khí của hệ thống thông gió.
Cơn mưa đêm qua đã làm mới không khí thành phố.