🇻🇳 Tiếng Việt
How to say the phrase "Luật sư giải thích về bộ lọc không khí trong hệ thống thông gió." in other languages
Luật sư giải thích về bộ lọc không khí trong hệ thống thông gió.
See how to say the phrase Luật sư giải thích về bộ lọc không khí trong hệ thống thông gió. in 48 languages, with available variations and pronunciation.
Bản dịch bằng ngôn ngữ khác
🇺🇸 Tiếng Anh
The lawyer explained the air filter of the ventilation system.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
El abogado explicó el filtro de aire en el sistema de ventilación.
🇩🇪 Tiếng Đức
Der Anwalt erläuterte den Luftfilter im Lüftungssystem.
🇯🇵 Tiếng Nhật
弁護士は換気システムのエアフィルターについて説明した。
🇫🇷 Tiếng Pháp
L'avocat a expliqué le filtre à air du système de ventilation.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
O advogado explicou o filtro de ar do sistema de ventilação.
🇷🇺 Tiếng Nga
Юрист объяснил наличие воздушного фильтра в системе вентиляции.
🇮🇹 Tiếng Italy
L'avvocato ha spiegato il filtro dell'aria nel sistema di ventilazione.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
De advocaat legde het luchtfilter in het ventilatiesysteem uit.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Prawnik wyjaśnił kwestię filtra powietrza w systemie wentylacyjnym.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Avukat havalandırma sistemindeki hava filtresini anlattı.
🇨🇳 Tiếng Trung
律师对通风系统中的空气过滤器进行了解释。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
وکیل درباره فیلتر هوا در سیستم تهویه توضیح داد.
🇻🇳 Tiếng Việt
Luật sư giải thích về bộ lọc không khí trong hệ thống thông gió.
🇨🇿 Tiếng Séc
Právník vysvětlil vzduchový filtr ve ventilačním systému.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Pengacara menjelaskan filter udara pada sistem ventilasi.
🇰🇷 Tiếng Hàn
변호사는 환기 시스템의 공기 필터에 대해 설명했습니다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
وأوضح المحامي فلتر الهواء في نظام التهوية.
🇭🇺 Tiếng Hungary
Az ügyvéd elmagyarázta a légszűrőt a szellőzőrendszerben.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Advokaten förklarade luftfiltret i ventilationssystemet.
🇷🇴 Tiếng Romania
Avocatul a explicat filtrul de aer din sistemul de ventilație.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Ο δικηγόρος εξήγησε το φίλτρο αέρα στο σύστημα εξαερισμού.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Advokaten forklarede luftfilteret i ventilationsanlægget.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Asianajaja selitti ilmanvaihtojärjestelmän ilmansuodattimen.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
עורך הדין הסביר את מסנן האוויר במערכת האוורור.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Právnik vysvetlil vzduchový filter vo ventilačnom systéme.
🇹🇭 Tiếng Thái
ทนายความชี้แจงเรื่องไส้กรองอากาศในระบบระบายอากาศ
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Адвокатът обясни въздушния филтър във вентилационната система.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Odvjetnik je objasnio filtar zraka u ventilacijskom sustavu.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Advokaten forklarte luftfilteret i ventilasjonsanlegget.
🇱🇹 Tiếng Litva
Advokatas paaiškino oro filtrą vėdinimo sistemoje.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Адвокат је објаснио филтер за ваздух у вентилационом систему.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Odvetnik je pojasnil zračni filter v prezračevalnem sistemu.
🇪🇸 Tiếng Catalan
L'advocat va explicar el filtre d'aire del sistema de ventilació.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Advokaat selgitas õhufiltrit ventilatsioonisüsteemis.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Advokāts skaidroja gaisa filtru ventilācijas sistēmā.
🇮🇳 Tiếng Hindi
वकील ने वेंटिलेशन सिस्टम में एयर फिल्टर के बारे में बताया।
🇧🇩 Tiếng Bangla
আইনজীবী বায়ুচলাচল ব্যবস্থায় বায়ু ফিল্টার ব্যাখ্যা করেছেন।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Ipinaliwanag ng abogado ang air filter sa sistema ng bentilasyon.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Peguam menjelaskan penapis udara dalam sistem pengudaraan.
🇵🇰 Tiếng Urdu
وکیل نے وینٹیلیشن سسٹم میں ایئر فلٹر کی وضاحت کی۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Avokati shpjegoi filtrin e ajrit në sistemin e ventilimit.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Iurisconsultus colum in systemate evacuatione aeris explicavit.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
La advokato klarigis la aerfiltrilon en la ventosistemo.
👽 Tiếng Klingon
The lawyer explained the air filter of the ventilation system.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Vəkil havalandırma sistemindəki hava filtrini izah etdi.
🇪🇸 Tiếng Galician
O avogado explicou o filtro de aire no sistema de ventilación.
🇮🇳 Tiếng Tamil
வக்கீல் காற்றோட்ட அமைப்பில் காற்று வடிகட்டியை விளக்கினார்.
Từ vựng liên quan
Cụm từ liên quan
Những cơn gió buổi sáng làm không khí trong nhà trở nên tươi mới hơn.
Sương mù trên núi tạo cho nó một bầu không khí bí ẩn.
Chuyên gia khuyên dùng bộ lọc không khí của hệ thống thông gió.
Nhóm nghiên cứu đã phát hiện ra bộ lọc không khí của hệ thống thông gió.
Khách hàng yêu cầu bộ lọc không khí cho hệ thống thông gió.
Chúng tôi lên lịch lọc không khí cho hệ thống thông gió.
Chính phủ đã phê duyệt hệ thống lọc không khí thông gió.
Chuyên gia dinh dưỡng gợi ý nên lắp bộ lọc không khí trong hệ thống thông gió.
Luật sư giải thích về chế độ ăn mới giàu vitamin.
Luật sư giải thích chi tiết về hợp đồng lao động mới.
Luật sư giải thích việc lắp đặt hệ thống năng lượng mặt trời.
Luật sư giải thích về một hội nghị trực tuyến về tính bền vững.
Luật sư giải thích dự luật mới về bảo vệ môi trường.
Luật sư giải thích thói quen tập thể dục cho sức khỏe cột sống.
Luật sư giải thích về quyền lợi của người tiêu dùng trong giao dịch.
Luật sư giải thích về một sự kiện văn hóa miễn phí cho cộng đồng.
Luật sư giải thích đề xuất đổi mới công nghệ cho công ty.
Luật sư giải thích về trang thiết bị hiện đại cho văn phòng.
Luật sư giải thích các kỹ thuật lập trình và trí tuệ nhân tạo tiên tiến.
Luật sư giải thích sơ đồ thủy lực của tòa nhà dân cư.
Luật sư giải thích tác động của khí hậu đối với nông nghiệp khu vực.
Luật sư giải thích một bộ phim tài liệu hấp dẫn về sinh vật biển.
Luật sư giải thích những cảnh quan tuyệt đẹp trong chuyến thám hiểm.
Luật sư giải thích về động cơ điện của phương tiện vận tải.
Luật sư giải thích một phương pháp điều trị cúm hiện đại và hiệu quả.
Luật sư giải thích các khái niệm cơ bản của văn học cổ điển.
Luật sư giải thích về cây bản địa ở quảng trường trung tâm khu phố.
Luật sư giải thích một email xác nhận với tất cả các vé.
Luật sư giải thích về thiết kế nội thất của ngôi nhà bên bờ biển.
Luật sư giải thích với chuyên gia an ninh mạng ngày hôm qua.
Luật sư giải thích cách hoạt động của máy chủ đám mây mới.
Luật sư giải thích về một nhân viên mới cho đội ngũ bán hàng.
Luật sư giải thích phòng khách có nội thất bằng gỗ nguyên khối.
Luật sư giải thích bức tranh sơn dầu của di tích lịch sử.
Luật sư giải thích về chuyến xe buýt du lịch xuyên qua tuyến đường núi.
Luật sư giải thích những khoảnh khắc khó quên trong lễ hội âm nhạc.
Luật sư giải thích về chiến thắng của đội trong giải vô địch khu vực.
Họ tổ chức hệ thống thông gió lọc không khí.
Cô trình bày về hệ thống lọc gió thông gió.
Anh ấy đã mua bộ lọc không khí cho hệ thống thông gió.
Chúng tôi đã học về bộ lọc không khí của hệ thống thông gió.
Kỹ sư đã thiết kế bộ lọc không khí cho hệ thống thông gió.
Sinh viên nghiên cứu bộ lọc không khí trong hệ thống thông gió.
Chúng tôi xem bộ lọc không khí của hệ thống thông gió.
Cô chụp ảnh bộ lọc không khí trong hệ thống thông gió.
Anh ấy đã sửa bộ lọc không khí trong hệ thống thông gió.
Bác sĩ kê đơn bộ lọc không khí cho hệ thống thông gió.
Thầy dạy về bộ lọc không khí của hệ thống thông gió.
Họ lắp đặt hệ thống lọc không khí thông gió.
Tôi đã nhận được bộ lọc không khí của hệ thống thông gió.
Kiến trúc sư đã lên kế hoạch làm bộ lọc không khí cho hệ thống thông gió.
Nhà báo phỏng vấn bộ lọc không khí của hệ thống thông gió.
Kỹ thuật viên kiểm tra bộ lọc không khí trong hệ thống thông gió.
Chúng tôi thuê bộ lọc không khí hệ thống thông gió.
Cô trang trí bộ lọc không khí của hệ thống thông gió.
Anh ấy đã làm sạch bộ lọc không khí của hệ thống thông gió.
Họ đã khôi phục lại bộ lọc không khí trong hệ thống thông gió.
Người lái xe điều khiển bộ lọc không khí của hệ thống thông gió.
Nhiếp ảnh gia đã ghi lại bộ lọc không khí của hệ thống thông gió.
Chúng tôi kỷ niệm bộ lọc không khí của hệ thống thông gió.
Cơn mưa đêm qua đã làm mới không khí thành phố.