🇻🇳 Tiếng Việt
How to say the phrase "Những cơn gió buổi sáng làm không khí trong nhà trở nên tươi mới hơn." in other languages
Những cơn gió buổi sáng làm không khí trong nhà trở nên tươi mới hơn.
See how to say the phrase Những cơn gió buổi sáng làm không khí trong nhà trở nên tươi mới hơn. in 48 languages, with available variations and pronunciation.
Bản dịch bằng ngôn ngữ khác
🇺🇸 Tiếng Anh
The morning breeze renewed the house air.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
La brisa de la mañana renovó el aire de la casa.
🇩🇪 Tiếng Đức
Die Morgenbrise erneuerte die Luft im Haus.
🇯🇵 Tiếng Nhật
朝の風が家の中の空気を新しくしてくれました。
🇫🇷 Tiếng Pháp
La brise matinale renouvelle l'air de la maison.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
A brisa matinal renovou o ar da casa.
🇷🇺 Tiếng Nga
Утренний ветерок обновил воздух в доме.
🇮🇹 Tiếng Italy
La brezza mattutina rinnovava l'aria della casa.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
De ochtendbries ververst de lucht in huis.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Poranny wiatr odświeżył powietrze w domu.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Sabah meltemi evin havasını tazeledi.
🇨🇳 Tiếng Trung
清晨的微风吹过,屋里的空气焕然一新。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
نسیم صبح هوای خانه را تازه کرد.
🇻🇳 Tiếng Việt
Những cơn gió buổi sáng làm không khí trong nhà trở nên tươi mới hơn.
🇨🇿 Tiếng Séc
Ranní vánek obnovil vzduch v domě.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Angin pagi menyegarkan udara di dalam rumah.
🇰🇷 Tiếng Hàn
아침 바람이 집안의 공기를 새롭게 했습니다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
نسيم الصباح جدد الهواء في المنزل.
🇭🇺 Tiếng Hungary
A reggeli szellő megújította a levegőt a házban.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Morgonbrisen förnyade luften i huset.
🇷🇴 Tiếng Romania
Briza dimineții a reînnoit aerul din casă.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Το πρωινό αεράκι ανανέωσε τον αέρα στο σπίτι.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Morgenvinden fornyede luften i huset.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Aamutuuli uudisti talon ilman.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
רוח הבוקר חידשה את האוויר בבית.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Ranný vánok obnovil vzduch v dome.
🇹🇭 Tiếng Thái
สายลมยามเช้าทำให้อากาศในบ้านสดชื่น
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Сутрешният бриз освежаваше въздуха в къщата.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Jutarnji povjetarac obnovio je zrak u kući.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Morgenbrisen fornyet luften i huset.
🇱🇹 Tiếng Litva
Ryto vėjas atnaujino orą namuose.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Јутарњи поветарац обновио је ваздух у кући.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Jutranji vetrič je osvežil zrak v hiši.
🇪🇸 Tiếng Catalan
La brisa del matí va renovar l'aire de la casa.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Hommikune tuul uuendas majas õhku.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Rīta vējiņš atjaunoja gaisu mājā.
🇮🇳 Tiếng Hindi
सुबह की हवा ने घर की हवा को ताज़ा कर दिया।
🇧🇩 Tiếng Bangla
সকালের হাওয়া ঘরের মধ্যে বাতাসকে নতুন করে তুলল।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Binago ng simoy ng umaga ang hangin sa bahay.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Angin pagi memperbaharui udara di dalam rumah.
🇵🇰 Tiếng Urdu
صبح کی ہوا نے گھر کی ہوا کو تازہ کر دیا۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Flladi i mëngjesit rinovoi ajrin në shtëpi.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Matutina aura renouat aerem in domo.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
La matena venteto renovigis la aeron en la domo.
👽 Tiếng Klingon
The morning breeze renewed the house air.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Səhər mehi evin havasını təzələyirdi.
🇪🇸 Tiếng Galician
A brisa da mañá renovaba o aire da casa.
🇮🇳 Tiếng Tamil
காலை காற்று வீட்டில் காற்றை புதுப்பித்தது.
Từ vựng liên quan
Cụm từ liên quan
We don't have related phrases for "Những cơn gió buổi sáng làm không khí trong nhà trở nên tươi mới hơn." yet.