🇻🇳 Tiếng Việt
How to say the phrase "Anh ấy đã làm sạch bộ lọc không khí của hệ thống thông gió." in other languages
Anh ấy đã làm sạch bộ lọc không khí của hệ thống thông gió.
See how to say the phrase Anh ấy đã làm sạch bộ lọc không khí của hệ thống thông gió. in 48 languages, with available variations and pronunciation.
Bản dịch bằng ngôn ngữ khác
🇺🇸 Tiếng Anh
He cleaned the air filter of the ventilation system.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
Limpió el filtro de aire del sistema de ventilación.
🇩🇪 Tiếng Đức
Er reinigte den Luftfilter des Lüftungssystems.
🇯🇵 Tiếng Nhật
彼は換気システムのエアフィルターを掃除しました。
🇫🇷 Tiếng Pháp
Il a nettoyé le filtre à air du système de ventilation.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
Ele limpou o filtro de ar do sistema de ventilação.
🇷🇺 Tiếng Nga
Почистил воздушный фильтр системы вентиляции.
🇮🇹 Tiếng Italy
Ha pulito il filtro dell'aria del sistema di ventilazione.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
Hij maakte het luchtfilter van het ventilatiesysteem schoon.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Wyczyścił filtr powietrza układu wentylacji.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Havalandırma sistemi hava filtresini temizledi.
🇨🇳 Tiếng Trung
他清理了通风系统的空气过滤器。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
فیلتر هوای سیستم تهویه را تمیز کرد.
🇻🇳 Tiếng Việt
Anh ấy đã làm sạch bộ lọc không khí của hệ thống thông gió.
🇨🇿 Tiếng Séc
Vyčistil vzduchový filtr ventilačního systému.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Dia membersihkan filter udara sistem ventilasi.
🇰🇷 Tiếng Hàn
그는 환기 시스템의 공기 필터를 청소했습니다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
قام بتنظيف فلتر الهواء لنظام التهوية.
🇭🇺 Tiếng Hungary
Megtisztította a szellőzőrendszer légszűrőjét.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Han rengjorde ventilationssystemets luftfilter.
🇷🇴 Tiếng Romania
A curățat filtrul de aer al sistemului de ventilație.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Καθάρισε το φίλτρο αέρα του συστήματος εξαερισμού.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Han rensede ventilationssystemets luftfilter.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Hän puhdisti ilmanvaihtojärjestelmän ilmansuodattimen.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
הוא ניקה את מסנן האוויר של מערכת האוורור.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Vyčistil vzduchový filter ventilačného systému.
🇹🇭 Tiếng Thái
เขาทำความสะอาดระบบระบายอากาศกรองอากาศ
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Почисти въздушния филтър на вентилационната система.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Očistio je filtar zraka ventilacijskog sustava.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Han renset ventilasjonssystemets luftfilter.
🇱🇹 Tiếng Litva
Jis išvalė vėdinimo sistemos oro filtrą.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Очистио је ваздушни филтер вентилационог система.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Očistil je zračni filter prezračevalnega sistema.
🇪🇸 Tiếng Catalan
Va netejar el filtre d'aire del sistema de ventilació.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Ta puhastas ventilatsioonisüsteemi õhufiltri.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Viņš iztīrīja ventilācijas sistēmas gaisa filtru.
🇮🇳 Tiếng Hindi
उन्होंने वेंटिलेशन सिस्टम एयर फिल्टर को साफ किया।
🇧🇩 Tiếng Bangla
তিনি বায়ুচলাচল সিস্টেম এয়ার ফিল্টার পরিষ্কার.
🇵🇭 Tiếng Philippines
Nilinis niya ang air filter ng sistema ng bentilasyon.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Dia membersihkan penapis udara sistem pengudaraan.
🇵🇰 Tiếng Urdu
اس نے وینٹیلیشن سسٹم کا ایئر فلٹر صاف کیا۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Pastroi filtrin e ajrit të sistemit të ventilimit.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Filtrum aeris purgavit cum evacuatione systematis.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
Li purigis la aerfiltrilon de la ventila sistemo.
👽 Tiếng Klingon
He cleaned the air filter of the ventilation system.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Havalandırma sisteminin hava filtrini təmizlədi.
🇪🇸 Tiếng Galician
Limpou o filtro de aire do sistema de ventilación.
🇮🇳 Tiếng Tamil
காற்றோட்ட அமைப்பு காற்று வடிகட்டியை சுத்தம் செய்தார்.
Từ vựng liên quan
Cụm từ liên quan
We don't have related phrases for "Anh ấy đã làm sạch bộ lọc không khí của hệ thống thông gió." yet.