🇺🇸 English 🇪🇸 Español 🇩🇪 Deutsch 🇯🇵 日本語 🇫🇷 Français 🇧🇷 Português 🇷🇺 Русский 🇮🇹 Italiano 🇳🇱 Nederlands 🇵🇱 Polski 🇹🇷 Türkçe 🇨🇳 中文 🇮🇷 فarsi 🇻🇳 Tiếng Việt 🇨🇿 Čeština 🇮🇩 Bahasa Indonesia 🇰🇷 한국어 🇸🇦 العربية 🇭🇺 Magyar 🇸🇪 Svenska 🇷🇴 Română 🇬🇷 Ελληνικά 🇩🇰 Dansk 🇫🇮 Suomi 🇮🇱 עברית 🇸🇰 Slovenčina 🇹🇭 ไทย 🇧🇬 Български 🇭🇷 Hrvatski 🇳🇴 Norsk 🇱🇹 Lietuvių 🇷🇸 Српски 🇸🇮 Slovenščina 🇪🇸 Català 🇪🇪 Eesti 🇱🇻 Latviešu 🇮🇳 हिन्दी 🇧🇩 বাংলা 🇵🇭 Tagalog 🇲🇾 Bahasa Melayu 🇵🇰 اردو 🇦🇱 Shqip 🇻🇦 Latina 💚 Esperanto 🇦🇿 Azərbaycanca 🇪🇸 Galego 🇮🇳 தமிழ்
🇻🇳 Tiếng Việt

How to say the phrase "Chuyên gia dinh dưỡng gợi ý nên lắp bộ lọc không khí trong hệ thống thông gió." in other languages

Chuyên gia dinh dưỡng gợi ý nên lắp bộ lọc không khí trong hệ thống thông gió.

See how to say the phrase Chuyên gia dinh dưỡng gợi ý nên lắp bộ lọc không khí trong hệ thống thông gió. in 48 languages, with available variations and pronunciation.

Bản dịch bằng ngôn ngữ khác

🇺🇸 Tiếng Anh
The nutritionist suggested the air filter of the ventilation system.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
El nutricionista sugirió el filtro de aire en el sistema de ventilación.
🇩🇪 Tiếng Đức
Der Ernährungsberater schlug den Luftfilter im Lüftungssystem vor.
🇯🇵 Tiếng Nhật
栄養士は換気システムのエアフィルターを提案しました。
🇫🇷 Tiếng Pháp
Le nutritionniste a suggéré l'installation d'un filtre à air dans le système de ventilation.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
A nutricionista sugeriu o filtro de ar do sistema de ventilação.
🇷🇺 Tiếng Nga
Диетолог посоветовал поставить воздушный фильтр в систему вентиляции.
🇮🇹 Tiếng Italy
Il nutrizionista ha suggerito il filtro dell'aria nel sistema di ventilazione.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
De voedingsdeskundige stelde het luchtfilter in het ventilatiesysteem voor.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Dietetyk zasugerował filtr powietrza w instalacji wentylacyjnej.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Beslenme uzmanı havalandırma sistemindeki hava filtresini önerdi.
🇨🇳 Tiếng Trung
营养师建议在通风系统中安装空气过滤器。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
متخصص تغذیه فیلتر هوا در سیستم تهویه را پیشنهاد کرد.
🇻🇳 Tiếng Việt
Chuyên gia dinh dưỡng gợi ý nên lắp bộ lọc không khí trong hệ thống thông gió.
🇨🇿 Tiếng Séc
Odborník na výživu navrhl vzduchový filtr ve ventilačním systému.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Ahli gizi menyarankan filter udara di sistem ventilasi.
🇰🇷 Tiếng Hàn
영양사는 환기 시스템에 공기 필터를 제안했습니다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
واقترح اختصاصي التغذية وجود فلتر الهواء في نظام التهوية.
🇭🇺 Tiếng Hungary
A táplálkozási szakember a légszűrőt javasolta a szellőzőrendszerben.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Nutritionisten föreslog luftfiltret i ventilationssystemet.
🇷🇴 Tiếng Romania
Nutriționistul a sugerat filtrul de aer în sistemul de ventilație.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Ο διατροφολόγος πρότεινε το φίλτρο αέρα στο σύστημα εξαερισμού.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Ernæringseksperten foreslog luftfilteret i ventilationssystemet.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Ravitsemusterapeutti ehdotti ilmansuodatinta ilmanvaihtojärjestelmään.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
התזונאי הציע את מסנן האוויר במערכת האוורור.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Odborník na výživu navrhol vzduchový filter vo ventilačnom systéme.
🇹🇭 Tiếng Thái
นักโภชนาการแนะนำตัวกรองอากาศในระบบระบายอากาศ
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Диетологът предложи въздушен филтър във вентилационната система.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Nutricionist je predložio filtar zraka u sustavu ventilacije.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Ernæringsfysiologen foreslo luftfilteret i ventilasjonssystemet.
🇱🇹 Tiếng Litva
Mitybos specialistė pasiūlė oro filtrą vėdinimo sistemoje.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Нутрициониста је предложио филтер за ваздух у вентилационом систему.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Nutricionistka je predlagala zračni filter v prezračevalnem sistemu.
🇪🇸 Tiếng Catalan
El nutricionista va suggerir el filtre d'aire al sistema de ventilació.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Toitumisspetsialist pakkus välja õhufiltri ventilatsioonisüsteemis.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Uztura speciāliste ieteica gaisa filtru ventilācijas sistēmā.
🇮🇳 Tiếng Hindi
पोषण विशेषज्ञ ने वेंटिलेशन सिस्टम में एयर फिल्टर का सुझाव दिया।
🇧🇩 Tiếng Bangla
পুষ্টিবিদ বায়ুচলাচল ব্যবস্থায় এয়ার ফিল্টারের পরামর্শ দিয়েছেন।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Iminungkahi ng nutrisyunista ang air filter sa sistema ng bentilasyon.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Pakar pemakanan mencadangkan penapis udara dalam sistem pengudaraan.
🇵🇰 Tiếng Urdu
ماہر غذائیت نے وینٹیلیشن سسٹم میں ایئر فلٹر کا مشورہ دیا۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Nutricionisti sugjeroi filtrin e ajrit në sistemin e ventilimit.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
nutritionista colum aerem suggessit in systemate evacuatione.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
La nutraĵisto proponis la aerfiltrilon en la ventila sistemo.
👽 Tiếng Klingon
The nutritionist suggested the air filter of the ventilation system.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Diyetoloq ventilyasiya sistemində hava filtrini təklif etdi.
🇪🇸 Tiếng Galician
O nutricionista suxeriu o filtro de aire no sistema de ventilación.
🇮🇳 Tiếng Tamil
ஊட்டச்சத்து நிபுணர் காற்றோட்ட அமைப்பில் காற்று வடிகட்டியை பரிந்துரைத்தார்.

Cụm từ liên quan

Những cơn gió buổi sáng làm không khí trong nhà trở nên tươi mới hơn. ID: 1436 Sương mù trên núi tạo cho nó một bầu không khí bí ẩn. ID: 1520 Chuyên gia khuyên dùng bộ lọc không khí của hệ thống thông gió. ID: 1549 Nhóm nghiên cứu đã phát hiện ra bộ lọc không khí của hệ thống thông gió. ID: 1579 Khách hàng yêu cầu bộ lọc không khí cho hệ thống thông gió. ID: 1609 Chúng tôi lên lịch lọc không khí cho hệ thống thông gió. ID: 1639 Chính phủ đã phê duyệt hệ thống lọc không khí thông gió. ID: 1669 Luật sư giải thích về bộ lọc không khí trong hệ thống thông gió. ID: 1729 Họ tổ chức hệ thống thông gió lọc không khí. ID: 1759 Cô trình bày về hệ thống lọc gió thông gió. ID: 1789 Anh ấy đã mua bộ lọc không khí cho hệ thống thông gió. ID: 1819 Chúng tôi đã học về bộ lọc không khí của hệ thống thông gió. ID: 1849 Kỹ sư đã thiết kế bộ lọc không khí cho hệ thống thông gió. ID: 1879 Sinh viên nghiên cứu bộ lọc không khí trong hệ thống thông gió. ID: 1909 Chúng tôi xem bộ lọc không khí của hệ thống thông gió. ID: 1939 Cô chụp ảnh bộ lọc không khí trong hệ thống thông gió. ID: 1969 Anh ấy đã sửa bộ lọc không khí trong hệ thống thông gió. ID: 1999 Bác sĩ kê đơn bộ lọc không khí cho hệ thống thông gió. ID: 2029 Thầy dạy về bộ lọc không khí của hệ thống thông gió. ID: 2059 Họ lắp đặt hệ thống lọc không khí thông gió. ID: 2089 Tôi đã nhận được bộ lọc không khí của hệ thống thông gió. ID: 2119 Kiến trúc sư đã lên kế hoạch làm bộ lọc không khí cho hệ thống thông gió. ID: 2149 Nhà báo phỏng vấn bộ lọc không khí của hệ thống thông gió. ID: 2179 Kỹ thuật viên kiểm tra bộ lọc không khí trong hệ thống thông gió. ID: 2209 Chúng tôi thuê bộ lọc không khí hệ thống thông gió. ID: 2239 Cô trang trí bộ lọc không khí của hệ thống thông gió. ID: 2269 Anh ấy đã làm sạch bộ lọc không khí của hệ thống thông gió. ID: 2299 Họ đã khôi phục lại bộ lọc không khí trong hệ thống thông gió. ID: 2329 Người lái xe điều khiển bộ lọc không khí của hệ thống thông gió. ID: 2359 Nhiếp ảnh gia đã ghi lại bộ lọc không khí của hệ thống thông gió. ID: 2389 Chúng tôi kỷ niệm bộ lọc không khí của hệ thống thông gió. ID: 2419 Cơn mưa đêm qua đã làm mới không khí thành phố. ID: 2426