🇻🇳 Tiếng Việt
How to say the phrase "Sinh viên nghiên cứu bộ lọc không khí trong hệ thống thông gió." in other languages
Sinh viên nghiên cứu bộ lọc không khí trong hệ thống thông gió.
See how to say the phrase Sinh viên nghiên cứu bộ lọc không khí trong hệ thống thông gió. in 48 languages, with available variations and pronunciation.
Bản dịch bằng ngôn ngữ khác
🇺🇸 Tiếng Anh
The student researched the air filter of the ventilation system.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
El estudiante investigó el filtro de aire en el sistema de ventilación.
🇩🇪 Tiếng Đức
Der Student erforschte den Luftfilter im Lüftungssystem.
🇯🇵 Tiếng Nhật
学生は換気システムのエアフィルターを研究しました。
🇫🇷 Tiếng Pháp
L'étudiant a fait des recherches sur le filtre à air du système de ventilation.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
A estudante pesquisou o filtro de ar do sistema de ventilação.
🇷🇺 Tiếng Nga
Студент исследовал воздушный фильтр в системе вентиляции.
🇮🇹 Tiếng Italy
Lo studente ha studiato il filtro dell'aria nel sistema di ventilazione.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
De studente deed onderzoek naar het luchtfilter in het ventilatiesysteem.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Student badał filtr powietrza w układzie wentylacyjnym.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Öğrenci havalandırma sistemindeki hava filtresini araştırdı.
🇨🇳 Tiếng Trung
学生研究了通风系统中的空气过滤器。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
دانش آموز در مورد فیلتر هوا در سیستم تهویه تحقیق کرد.
🇻🇳 Tiếng Việt
Sinh viên nghiên cứu bộ lọc không khí trong hệ thống thông gió.
🇨🇿 Tiếng Séc
Student zkoumal vzduchový filtr ve ventilačním systému.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Siswa meneliti filter udara pada sistem ventilasi.
🇰🇷 Tiếng Hàn
그 학생은 환기 시스템의 공기 필터를 조사했습니다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
قام الطالب بالبحث عن فلتر الهواء في نظام التهوية.
🇭🇺 Tiếng Hungary
A hallgató a légszűrőt kutatta a szellőzőrendszerben.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Eleven undersökte luftfiltret i ventilationssystemet.
🇷🇴 Tiếng Romania
Elevul a cercetat filtrul de aer din sistemul de ventilație.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Ο μαθητής ερεύνησε το φίλτρο αέρα στο σύστημα εξαερισμού.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Eleven undersøgte luftfilteret i ventilationssystemet.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Opiskelija tutki ilmanvaihtojärjestelmän ilmansuodatinta.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
התלמיד חקר את מסנן האוויר במערכת האוורור.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Študent skúmal vzduchový filter vo ventilačnom systéme.
🇹🇭 Tiếng Thái
นักศึกษาวิจัยเครื่องกรองอากาศในระบบระบายอากาศ
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Ученикът изследва въздушния филтър във вентилационната система.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Učenik je istraživao filtar zraka u ventilacijskom sustavu.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Eleven forsket på luftfilteret i ventilasjonssystemet.
🇱🇹 Tiếng Litva
Studentė tyrinėjo oro filtrą vėdinimo sistemoje.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Студент је истраживао ваздушни филтер у вентилационом систему.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Študent je raziskoval zračni filter v prezračevalnem sistemu.
🇪🇸 Tiếng Catalan
L'estudiant va investigar el filtre d'aire del sistema de ventilació.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Õpilane uuris õhufiltrit ventilatsioonisüsteemis.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Studente pētīja gaisa filtru ventilācijas sistēmā.
🇮🇳 Tiếng Hindi
छात्र ने वेंटिलेशन सिस्टम में एयर फिल्टर पर शोध किया।
🇧🇩 Tiếng Bangla
শিক্ষার্থী বায়ুচলাচল ব্যবস্থায় বায়ু ফিল্টার নিয়ে গবেষণা করেন।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Sinaliksik ng estudyante ang air filter sa sistema ng bentilasyon.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Pelajar meneliti penapis udara dalam sistem pengudaraan.
🇵🇰 Tiếng Urdu
طالب علم نے وینٹیلیشن سسٹم میں ایئر فلٹر پر تحقیق کی۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Studenti hulumtoi filtrin e ajrit në sistemin e ventilimit.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Discipulus colum in evacuatione systematis aerem investigavit.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
La studento esploris la aerfiltrilon en la ventosistemo.
👽 Tiếng Klingon
The student researched the air filter of the ventilation system.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Tələbə havalandırma sistemindəki hava filtrini araşdırdı.
🇪🇸 Tiếng Galician
O alumno investigou o filtro de aire no sistema de ventilación.
🇮🇳 Tiếng Tamil
காற்றோட்ட அமைப்பில் உள்ள காற்று வடிகட்டியை மாணவர் ஆய்வு செய்தார்.
Từ vựng liên quan
Cụm từ liên quan
Những cơn gió buổi sáng làm không khí trong nhà trở nên tươi mới hơn.
Sương mù trên núi tạo cho nó một bầu không khí bí ẩn.
Chuyên gia khuyên dùng bộ lọc không khí của hệ thống thông gió.
Nhóm nghiên cứu đã phát hiện ra bộ lọc không khí của hệ thống thông gió.
Khách hàng yêu cầu bộ lọc không khí cho hệ thống thông gió.
Chúng tôi lên lịch lọc không khí cho hệ thống thông gió.
Chính phủ đã phê duyệt hệ thống lọc không khí thông gió.
Chuyên gia dinh dưỡng gợi ý nên lắp bộ lọc không khí trong hệ thống thông gió.
Luật sư giải thích về bộ lọc không khí trong hệ thống thông gió.
Họ tổ chức hệ thống thông gió lọc không khí.
Cô trình bày về hệ thống lọc gió thông gió.
Anh ấy đã mua bộ lọc không khí cho hệ thống thông gió.
Chúng tôi đã học về bộ lọc không khí của hệ thống thông gió.
Kỹ sư đã thiết kế bộ lọc không khí cho hệ thống thông gió.
Chúng tôi xem bộ lọc không khí của hệ thống thông gió.
Cô chụp ảnh bộ lọc không khí trong hệ thống thông gió.
Anh ấy đã sửa bộ lọc không khí trong hệ thống thông gió.
Bác sĩ kê đơn bộ lọc không khí cho hệ thống thông gió.
Thầy dạy về bộ lọc không khí của hệ thống thông gió.
Họ lắp đặt hệ thống lọc không khí thông gió.
Tôi đã nhận được bộ lọc không khí của hệ thống thông gió.
Kiến trúc sư đã lên kế hoạch làm bộ lọc không khí cho hệ thống thông gió.
Nhà báo phỏng vấn bộ lọc không khí của hệ thống thông gió.
Kỹ thuật viên kiểm tra bộ lọc không khí trong hệ thống thông gió.
Chúng tôi thuê bộ lọc không khí hệ thống thông gió.
Cô trang trí bộ lọc không khí của hệ thống thông gió.
Anh ấy đã làm sạch bộ lọc không khí của hệ thống thông gió.
Họ đã khôi phục lại bộ lọc không khí trong hệ thống thông gió.
Người lái xe điều khiển bộ lọc không khí của hệ thống thông gió.
Nhiếp ảnh gia đã ghi lại bộ lọc không khí của hệ thống thông gió.
Chúng tôi kỷ niệm bộ lọc không khí của hệ thống thông gió.
Cơn mưa đêm qua đã làm mới không khí thành phố.