🇻🇳 Tiếng Việt
How to say the phrase "Nhà báo đã phỏng vấn chiến thắng của đội ở giải vô địch khu vực." in other languages
Nhà báo đã phỏng vấn chiến thắng của đội ở giải vô địch khu vực.
See how to say the phrase Nhà báo đã phỏng vấn chiến thắng của đội ở giải vô địch khu vực. in 48 languages, with available variations and pronunciation.
Bản dịch bằng ngôn ngữ khác
🇺🇸 Tiếng Anh
The journalist interviewed the team's victory in the regional championship.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
El periodista entrevistó la victoria del equipo en el campeonato regional.
🇩🇪 Tiếng Đức
Der Journalist interviewte den Sieg des Teams in der Regionalmeisterschaft.
🇯🇵 Tiếng Nhật
ジャーナリストは地域選手権でのチームの勝利をインタビューした。
🇫🇷 Tiếng Pháp
Le journaliste a interviewé la victoire de l'équipe au championnat régional.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
A jornalista entrevistou a vitória da equipe no campeonato regional.
🇷🇺 Tiếng Nga
Журналист рассказал о победе команды на чемпионате области.
🇮🇹 Tiếng Italy
Il giornalista ha intervistato la vittoria della squadra nel campionato regionale.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
De journalist interviewde de overwinning van het team in het regionale kampioenschap.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Dziennikarz przeprowadził wywiad ze zwycięstwem drużyny w mistrzostwach regionu.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Gazeteci
takımın bölgesel şampiyonada kazandığı zaferle röportaj yaptı.
🇨🇳 Tiếng Trung
记者采访了球队在地区锦标赛中的胜利。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
این روزنامه نگار با قهرمانی این تیم در مسابقات قهرمانی منطقه مصاحبه کرد.
🇻🇳 Tiếng Việt
Nhà báo đã phỏng vấn chiến thắng của đội ở giải vô địch khu vực.
🇨🇿 Tiếng Séc
Novinář vyzpovídal vítězství týmu v krajském přeboru.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Wartawan mewawancarai kemenangan tim di kejuaraan regional.
🇰🇷 Tiếng Hàn
기자는 지역 챔피언십에서 팀의 승리를 인터뷰했습니다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
وتحدث الصحفي عن فوز الفريق بالبطولة الجهوية.
🇭🇺 Tiếng Hungary
Az újságíró interjút készített a csapat regionális bajnokságban aratott győzelmével.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Journalisten intervjuade lagets seger i regionmästerskapet.
🇷🇴 Tiếng Romania
Jurnalistul a intervievat victoria echipei în campionatul regional.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Ο δημοσιογράφος πήρε συνέντευξη από τη νίκη της ομάδας στο περιφερειακό πρωτάθλημα.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Journalisten interviewede holdets sejr i det regionale mesterskab.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Toimittaja haastatteli joukkueen voittoa alueen mestaruudesta.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
העיתונאי ראיין את זכיית הקבוצה באליפות האזורית.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Novinár vyspovedal víťazstvo mužstva v krajskom šampionáte.
🇹🇭 Tiếng Thái
นักข่าวสัมภาษณ์ชัยชนะของทีมในการแข่งขันชิงแชมป์ระดับภูมิภาค
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Журналистът интервюира победата на отбора в регионалното първенство.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Novinar je intervjuirao pobjedu momčadi u regionalnom prvenstvu.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Journalisten intervjuet lagets seier i regionsmesterskapet.
🇱🇹 Tiếng Litva
Žurnalistas pakalbino komandos pergalę regiono čempionate.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Новинар је интервјуисао победу тима на регионалном првенству.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Novinar je intervjuval zmago ekipe v regionalnem prvenstvu.
🇪🇸 Tiếng Catalan
El periodista va entrevistar la victòria de l'equip al campionat autonòmic.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Ajakirjanik intervjueeris meeskonna võitu piirkonna meistrivõistlustel.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Žurnālists intervēja komandas uzvaru reģiona čempionātā.
🇮🇳 Tiếng Hindi
पत्रकार ने क्षेत्रीय चैम्पियनशिप में टीम की जीत का साक्षात्कार लिया।
🇧🇩 Tiếng Bangla
আঞ্চলিক চ্যাম্পিয়নশিপে দলের জয়ের সাক্ষাৎকার নিয়েছেন এই সাংবাদিক।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Kinapanayam ng mamamahayag ang tagumpay ng koponan sa kampeonato sa rehiyon.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Wartawan itu menemu bual kemenangan pasukan itu dalam kejohanan serantau.
🇵🇰 Tiếng Urdu
صحافی نے علاقائی چیمپئن شپ میں ٹیم کی جیت کا انٹرویو کیا۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Gazetari ka intervistuar fitoren e ekipit në kampionatin rajonal.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Diurnarius adiit victoriam quadrigae nationalis in patrocinium.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
La ĵurnalisto intervjuis la venkon de la teamo en la regiona ĉampioneco.
👽 Tiếng Klingon
The journalist interviewed the team's victory in the regional championship.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Jurnalist komandanın rayon birinciliyindəki qələbəsindən müsahibə alıb.
🇪🇸 Tiếng Galician
O xornalista entrevistou o triunfo do equipo no campionato autonómico.
🇮🇳 Tiếng Tamil
பிராந்திய சாம்பியன்ஷிப்பில் அணியின் வெற்றியை பத்திரிகையாளர் பேட்டி கண்டார்.
Từ vựng liên quan
Cụm từ liên quan
Nhà báo phỏng vấn một chế độ ăn mới giàu vitamin.
Nhà báo phỏng vấn chi tiết về hợp đồng lao động mới.
Nhà báo phỏng vấn lắp đặt hệ thống năng lượng mặt trời.
Nhà báo phỏng vấn tại hội nghị trực tuyến về tính bền vững.
Nhà báo phỏng vấn dự luật mới về bảo vệ môi trường.
Nhà báo đã phỏng vấn thói quen tập thể dục cho sức khỏe cột sống.
Nhà báo phỏng vấn quyền lợi của người tiêu dùng trong giao dịch.
Nhà báo phỏng vấn tại một sự kiện văn hóa miễn phí dành cho cộng đồng.
Nhà báo phỏng vấn đề xuất đổi mới công nghệ cho công ty.
Nhà báo phỏng vấn về trang thiết bị hiện đại cho văn phòng.
Nhà báo đã phỏng vấn các kỹ thuật lập trình và trí tuệ nhân tạo tiên tiến.
Nhà báo phỏng vấn nhà máy thủy lực của khu dân cư.
Nhà báo đã phỏng vấn tác động của khí hậu đến nông nghiệp trong khu vực.
Nhà báo đã phỏng vấn một bộ phim tài liệu hấp dẫn về sinh vật biển.
Nhà báo đã phỏng vấn những cảnh quan tuyệt đẹp trong chuyến thám hiểm.
Nhà báo phỏng vấn động cơ điện của phương tiện vận tải.
Nhà báo phỏng vấn một phương pháp điều trị cúm hiện đại và hiệu quả.
Nhà báo đã phỏng vấn những khái niệm cơ bản của văn học cổ điển.
Nhà báo đã phỏng vấn những cây bản địa ở quảng trường trung tâm khu phố.
Nhà báo đã nhận được email xác nhận kèm theo tất cả các vé.
Nhà báo phỏng vấn thiết kế nội thất của ngôi nhà bên bờ biển.
Nhà báo đã phỏng vấn chuyên gia an ninh mạng ngày hôm qua.
Nhà báo đã phỏng vấn cách thức hoạt động của máy chủ đám mây mới.
Nhà báo đã phỏng vấn một nhân viên mới của đội ngũ bán hàng.
Nhà báo phỏng vấn phòng khách với nội thất bằng gỗ nguyên khối.
Nhà báo phỏng vấn bộ lọc không khí của hệ thống thông gió.
Nhà báo phỏng vấn bức tranh sơn dầu về di tích lịch sử.
Nhà báo phỏng vấn xe du lịch dọc tuyến đường núi.
Nhà báo phỏng vấn những khoảnh khắc khó quên trong lễ hội âm nhạc.
Nhà báo đã viết một báo cáo đặc biệt cho tờ báo.