🇻🇳 Tiếng Việt
How to say the phrase "Cây cầu cũ nối liền hai bờ sông." in other languages
Cây cầu cũ nối liền hai bờ sông.
See how to say the phrase Cây cầu cũ nối liền hai bờ sông. in 48 languages, with available variations and pronunciation.
Bản dịch bằng ngôn ngữ khác
🇺🇸 Tiếng Anh
The old bridge connects both sides of the river.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
El viejo puente conecta ambos lados del río.
🇩🇪 Tiếng Đức
Die alte Brücke verbindet beide Seiten des Flusses.
🇯🇵 Tiếng Nhật
古い橋は川の両側を繋いでいます。
🇫🇷 Tiếng Pháp
Le vieux pont relie les deux rives de la rivière.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
A ponte antiga liga os dois lados do rio.
🇷🇺 Tiếng Nga
Старый мост соединяет оба берега реки.
🇮🇹 Tiếng Italy
Il vecchio ponte collega entrambe le sponde del fiume.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
De oude brug verbindt beide zijden van de rivier.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Stary most łączy obie strony rzeki.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Eski köprü nehrin her iki yakasını birbirine bağlıyor.
🇨🇳 Tiếng Trung
这座古老的桥连接着河的两岸。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
پل قدیمی دو طرف رودخانه را به هم متصل می کند.
🇻🇳 Tiếng Việt
Cây cầu cũ nối liền hai bờ sông.
🇨🇿 Tiếng Séc
Starý most spojuje obě strany řeky.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Jembatan tua menghubungkan kedua sisi sungai.
🇰🇷 Tiếng Hàn
오래된 다리는 강 양쪽을 연결합니다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
يربط الجسر القديم بين جانبي النهر.
🇭🇺 Tiếng Hungary
A régi híd köti össze a folyó két partját.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Den gamla bron förbinder båda sidor av floden.
🇷🇴 Tiếng Romania
Podul vechi leagă ambele maluri ale râului.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Η παλιά γέφυρα συνδέει και τις δύο πλευρές του ποταμού.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Den gamle bro forbinder begge sider af floden.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Vanha silta yhdistää joen molemmat puolet.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
הגשר הישן מחבר את שני צדי הנהר.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Starý most spája obe strany rieky.
🇹🇭 Tiếng Thái
สะพานเก่าเชื่อมสองฝั่งแม่น้ำ
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Старият мост свързва двете страни на реката.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Stari most spaja obje strane rijeke.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Den gamle brua forbinder begge sider av elva.
🇱🇹 Tiếng Litva
Senasis tiltas jungia abi upės puses.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Стари мост повезује обе стране реке.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Stari most povezuje obe strani reke.
🇪🇸 Tiếng Catalan
El pont vell connecta ambdós costats del riu.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Vana sild ühendab mõlemat poolt jõge.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Vecais tilts savieno abas upes puses.
🇮🇳 Tiếng Hindi
पुराना पुल नदी के दोनों किनारों को जोड़ता है।
🇧🇩 Tiếng Bangla
পুরাতন সেতুটি নদীর দুই পাড়কে সংযুক্ত করেছে।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Ang lumang tulay ay nag-uugnay sa magkabilang panig ng ilog.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Jambatan lama itu menghubungkan kedua-dua belah sungai.
🇵🇰 Tiếng Urdu
پرانا پل دریا کے دونوں کناروں کو جوڑتا ہے۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Ura e vjetër lidh të dy anët e lumit.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Pons vetus utramque partem fluminis connectit.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
La malnova ponto ligas ambaŭ flankojn de la rivero.
👽 Tiếng Klingon
The old bridge connects both sides of the river.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Köhnə körpü çayın hər iki tərəfini birləşdirir.
🇪🇸 Tiếng Galician
A ponte vella une os dous lados do río.
🇮🇳 Tiếng Tamil
பழைய பாலம் ஆற்றின் இரு கரைகளையும் இணைக்கிறது.
Từ vựng liên quan
Cụm từ liên quan
Một người Hy Lạp đi qua sông
hai chị em gái và một em trai
Tôi muốn đặt bàn cho hai người.
Đi thẳng qua hai dãy nhà.
Chuông cửa reo hai lần.
Rừng nằm sau cây cầu.
Con sông này sâu và lạnh.
Lịch sử của cây cầu này là cổ xưa.
Công thức yêu cầu hai quả trứng.
Tôi cần kiểm tra hai túi lớn.
Chuyến bay bị trì hoãn hai tiếng do thời tiết xấu.
Tôi đã mua hai cuốn sách với giá của một cuốn sách.
Người đánh cá bắt được một con cá lớn dưới sông.
Chúng tôi đi thuyền xuôi dòng sông vào lúc hoàng hôn.
Cây cầu đi bộ bắc qua đại lộ sầm uất.
Chúng tôi đi dọc theo bờ sông.
Kỹ sư kiểm tra kết cấu cầu.
Khung cảnh nhìn từ cây cầu bắc qua hồ thật đẹp.
Sương mù trên sông biến mất cùng với mặt trời.
Giao thông trên cầu yên tĩnh vào buổi sáng.
Cây cầu gỗ bắc qua dòng suối của trang trại.
Chúng tôi đi dọc bờ sông lúc hoàng hôn.
Người kỹ sư xem lại các tính toán cho kết cấu cầu.