🇻🇳 Tiếng Việt
How to say the phrase "Chúng tôi đi dọc bờ sông lúc hoàng hôn." in other languages
Chúng tôi đi dọc bờ sông lúc hoàng hôn.
See how to say the phrase Chúng tôi đi dọc bờ sông lúc hoàng hôn. in 48 languages, with available variations and pronunciation.
Bản dịch bằng ngôn ngữ khác
🇺🇸 Tiếng Anh
We walked along the river bank at sunset.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
Caminamos por la orilla del río al atardecer.
🇩🇪 Tiếng Đức
Bei Sonnenuntergang spazierten wir am Flussufer entlang.
🇯🇵 Tiếng Nhật
私たちは夕暮れ時に川岸に沿って歩きました。
🇫🇷 Tiếng Pháp
Nous avons marché le long de la rivière au coucher du soleil.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
Nós caminhamos pela margem do rio ao pôr do sol.
🇷🇺 Tiếng Nga
Мы гуляли по берегу реки на закате.
🇮🇹 Tiếng Italy
Abbiamo camminato lungo la riva del fiume al tramonto.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
Bij zonsondergang liepen we langs de rivieroever.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Spacerowaliśmy brzegiem rzeki o zachodzie słońca.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Gün batımında nehir kıyısı boyunca yürüdük.
🇨🇳 Tiếng Trung
夕阳西下,我们沿着河岸散步。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
هنگام غروب در کنار رودخانه قدم زدیم.
🇻🇳 Tiếng Việt
Chúng tôi đi dọc bờ sông lúc hoàng hôn.
🇨🇿 Tiếng Séc
Šli jsme po břehu řeky při západu slunce.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Kami berjalan di sepanjang tepi sungai saat matahari terbenam.
🇰🇷 Tiếng Hàn
우리는 해질녘에 강둑을 따라 걸었습니다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
مشينا على طول ضفة النهر عند غروب الشمس.
🇭🇺 Tiếng Hungary
Napnyugtakor sétáltunk a folyóparton.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Vi gick längs flodstranden i solnedgången.
🇷🇴 Tiếng Romania
Ne-am plimbat pe malul râului la apus.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Περπατήσαμε στην όχθη του ποταμού το ηλιοβασίλεμα.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Vi gik langs flodbredden ved solnedgang.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Kävelimme joen rantaa pitkin auringonlaskun aikaan.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
הלכנו לאורך גדת הנהר בשקיעה.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Prechádzali sme sa po brehu rieky pri západe slnka.
🇹🇭 Tiếng Thái
เราเดินไปตามริมฝั่งแม่น้ำตอนพระอาทิตย์ตก
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Разходихме се по брега на реката по залез слънце.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Šetali smo obalom rijeke u zalazak sunca.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Vi gikk langs elvebredden ved solnedgang.
🇱🇹 Tiếng Litva
Saulėlydžio metu vaikščiojome upės pakrante.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Шетали смо обалом реке у време заласка сунца.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Ob sončnem zahodu smo hodili ob bregu reke.
🇪🇸 Tiếng Catalan
Vam caminar per la vora del riu al capvespre.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Jalutasime päikeseloojangul mööda jõekallast.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Saulrietā pastaigājāmies gar upes krastu.
🇮🇳 Tiếng Hindi
हम सूर्यास्त के समय नदी के किनारे चले।
🇧🇩 Tiếng Bangla
আমরা সূর্যাস্তের সময় নদীর তীরে হাঁটলাম।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Naglakad kami sa tabing ilog sa paglubog ng araw.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Kami berjalan di sepanjang tebing sungai pada waktu matahari terbenam.
🇵🇰 Tiếng Urdu
غروب آفتاب کے وقت ہم دریا کے کنارے پر چل پڑے۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Ne ecëm përgjatë bregut të lumit në perëndim të diellit.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Per ripam fluminis ad occasum ambulavimus.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
Ni promenis laŭ la riverbordo ĉe sunsubiro.
👽 Tiếng Klingon
We walked along the river bank at sunset.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Gün batanda çayın sahilində gəzdik.
🇪🇸 Tiếng Galician
Camiñamos pola beira do río ao pór do sol.
🇮🇳 Tiếng Tamil
சூரிய அஸ்தமனத்தில் ஆற்றங்கரையில் நடந்தோம்.
Từ vựng liên quan
Cụm từ liên quan
We don't have related phrases for "Chúng tôi đi dọc bờ sông lúc hoàng hôn." yet.