🇻🇳 Tiếng Việt
How to say the phrase "Khung cảnh nhìn từ cây cầu bắc qua hồ thật đẹp." in other languages
Khung cảnh nhìn từ cây cầu bắc qua hồ thật đẹp.
See how to say the phrase Khung cảnh nhìn từ cây cầu bắc qua hồ thật đẹp. in 48 languages, with available variations and pronunciation.
Bản dịch bằng ngôn ngữ khác
🇺🇸 Tiếng Anh
The view from the bridge over the lake was beautiful.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
La vista desde el puente sobre el lago era hermosa.
🇩🇪 Tiếng Đức
Der Blick von der Brücke über den See war wunderschön.
🇯🇵 Tiếng Nhật
湖にかかる橋からの眺めはとても美しかったです。
🇫🇷 Tiếng Pháp
La vue depuis le pont sur le lac était magnifique.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
A vista lá da ponte sobre o lago era linda.
🇷🇺 Tiếng Nga
Вид с моста на озеро был прекрасен.
🇮🇹 Tiếng Italy
La vista dal ponte sul lago era bellissima.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
Het uitzicht vanaf de brug over het meer was prachtig.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Widok z mostu na jezioro był przepiękny.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Gölün üzerindeki köprünün manzarası çok güzeldi.
🇨🇳 Tiếng Trung
从湖上的桥上看到的景色很美。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
منظره پل روی دریاچه زیبا بود.
🇻🇳 Tiếng Việt
Khung cảnh nhìn từ cây cầu bắc qua hồ thật đẹp.
🇨🇿 Tiếng Séc
Pohled z mostu přes jezero byl nádherný.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Pemandangan dari jembatan di atas danau itu indah.
🇰🇷 Tiếng Hàn
호수 위 다리에서 바라보는 풍경은 아름다웠다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
المنظر من الجسر فوق البحيرة كان جميلا.
🇭🇺 Tiếng Hungary
A tó feletti hídról gyönyörű volt a kilátás.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Utsikten från bron över sjön var vacker.
🇷🇴 Tiếng Romania
Vederea de pe podul peste lac era superba.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Η θέα από τη γέφυρα πάνω από τη λίμνη ήταν όμορφη.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Udsigten fra broen over søen var smuk.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Näkymä sillalta järvelle oli kaunis.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
הנוף מהגשר מעל האגם היה יפהפה.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Výhľad z mosta cez jazero bol nádherný.
🇹🇭 Tiếng Thái
วิวจากสะพานข้ามทะเลสาบสวยมาก
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Гледката от моста над езерото беше прекрасна.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Pogled s mosta preko jezera bio je prekrasan.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Utsikten fra broen over innsjøen var vakker.
🇱🇹 Tiếng Litva
Vaizdas nuo tilto per ežerą buvo gražus.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Поглед са моста преко језера био је прелеп.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Razgled z mostu čez jezero je bil čudovit.
🇪🇸 Tiếng Catalan
La vista des del pont sobre el llac era preciosa.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Vaade sillalt üle järve oli ilus.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Skats no tilta pār ezeru bija skaists.
🇮🇳 Tiếng Hindi
झील पर बने पुल से दृश्य बहुत सुंदर था।
🇧🇩 Tiếng Bangla
লেকের উপর ব্রিজ থেকে দৃশ্যটি সুন্দর ছিল।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Ang ganda ng view mula sa tulay sa ibabaw ng lawa.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Pemandangan dari jambatan atas tasik itu cantik.
🇵🇰 Tiếng Urdu
جھیل پر پل سے منظر بہت خوبصورت تھا۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Pamja nga ura mbi liqen ishte e bukur.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Prospectus e ponte in stagno pulcher erat.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
La vido de la ponto super la lago estis bela.
👽 Tiếng Klingon
The view from the bridge over the lake was beautiful.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Gölün üzərindəki körpüdən mənzərə gözəl idi.
🇪🇸 Tiếng Galician
A vista desde a ponte sobre o lago era fermosa.
🇮🇳 Tiếng Tamil
ஏரியின் மேல் உள்ள பாலத்தின் பார்வை அழகாக இருந்தது.
Từ vựng liên quan
Cụm từ liên quan
Từ ngọn núi cao đó, chúng ta có thể nhìn thấy biển, đại dương và hồ nước tĩnh lặng.
Rừng nằm sau cây cầu.
Lịch sử của cây cầu này là cổ xưa.
Cây cầu cũ nối liền hai bờ sông.
Chúng tôi bơi trong hồ vào chiều chủ nhật.
Chúng tôi nhìn thấy một đàn diệc bay qua hồ.
Cây cầu đi bộ bắc qua đại lộ sầm uất.
Kỹ sư kiểm tra kết cấu cầu.
Ánh trăng phản chiếu trên mặt nước hồ.
Hoa sen bồng bềnh trong mặt ao tĩnh lặng.
Chúng tôi nghe thấy tiếng ếch kêu gần hồ.
Mặt nước đầm phản chiếu bóng cây ven bờ.
Giao thông trên cầu yên tĩnh vào buổi sáng.
Chúng tôi đi thuyền qua hồ vào lúc hoàng hôn.
Sương sớm phủ kín mặt đầm tĩnh lặng.
Cây cầu gỗ bắc qua dòng suối của trang trại.
Người kỹ sư xem lại các tính toán cho kết cấu cầu.
Chúng tôi bơi trong đầm nước ấm vào mùa hè.