🇻🇳 Tiếng Việt
How to say the phrase "Sương sớm phủ kín mặt đầm tĩnh lặng." in other languages
Sương sớm phủ kín mặt đầm tĩnh lặng.
See how to say the phrase Sương sớm phủ kín mặt đầm tĩnh lặng. in 48 languages, with available variations and pronunciation.
Bản dịch bằng ngôn ngữ khác
🇺🇸 Tiếng Anh
Dawn fog covered the quiet pond.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
La niebla de la mañana cubría la tranquila laguna.
🇩🇪 Tiếng Đức
Frühmorgens bedeckte Nebel die ruhige Lagune.
🇯🇵 Tiếng Nhật
早朝の霧が静かなラグーンを覆いました。
🇫🇷 Tiếng Pháp
La brume matinale recouvrait le lagon tranquille.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
A névoa do amanhecer cobria a lagoa tranquila.
🇷🇺 Tiếng Nga
Ранний утренний туман покрыл спокойную лагуну.
🇮🇹 Tiếng Italy
La nebbia del primo mattino copriva la tranquilla laguna.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
Vroege ochtendmist bedekte de rustige lagune.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Wcześnie poranna mgła spowiła spokojną lagunę.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Sabahın erken saatlerindeki sis sakin lagünü kapladı.
🇨🇳 Tiếng Trung
清晨的薄雾笼罩着宁静的泻湖。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
مه صبحگاهی تالاب آرام را پوشانده بود.
🇻🇳 Tiếng Việt
Sương sớm phủ kín mặt đầm tĩnh lặng.
🇨🇿 Tiếng Séc
Poklidnou lagunu zahalila ranní mlha.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Kabut pagi hari menutupi laguna yang tenang.
🇰🇷 Tiếng Hàn
이른 아침 안개가 고요한 석호를 덮었습니다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
غطى ضباب الصباح الباكر البحيرة الهادئة.
🇭🇺 Tiếng Hungary
A kora reggeli köd borította a nyugodt lagúnát.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Tidig morgondimma täckte den lugna lagunen.
🇷🇴 Tiếng Romania
Ceața de dimineață a acoperit laguna liniștită.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Η ομίχλη νωρίς το πρωί κάλυψε την ήρεμη λιμνοθάλασσα.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Tidlig morgentåge dækkede den rolige lagune.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Varhain aamulla sumu peitti rauhallisen laguunin.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
ערפל מוקדם של הבוקר כיסה את הלגונה השלווה.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Skorá ranná hmla zahalila pokojnú lagúnu.
🇹🇭 Tiếng Thái
หมอกยามเช้าปกคลุมทะเลสาบอันเงียบสงบ
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Ранната утринна мъгла покриваше спокойната лагуна.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Ranojutarnja magla prekrila je mirnu lagunu.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Tidlig morgentåke dekket den rolige lagunen.
🇱🇹 Tiếng Litva
Ankstyvo ryto rūkas dengė ramią lagūną.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Рана јутарња магла прекрила је мирну лагуну.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Zgodnja jutranja megla je prekrila mirno laguno.
🇪🇸 Tiếng Catalan
La boira del matí va cobrir la tranquil·la llacuna.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Varahommikune udu kattis vaikset laguuni.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Agrā rīta migla pārklāja rāmo lagūnu.
🇮🇳 Tiếng Hindi
सुबह-सुबह कोहरे ने शांत लैगून को ढक लिया।
🇧🇩 Tiếng Bangla
ভোরের কুয়াশায় ঢেকে গেল শান্ত জলাশয়।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Natakpan ng ambon ng madaling araw ang tahimik na lagoon.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Kabus awal pagi menutupi lagun yang tenang.
🇵🇰 Tiếng Urdu
صبح سویرے دھند نے پرسکون جھیل کو ڈھانپ لیا۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Mjegulla herët në mëngjes mbuloi lagunën e qetë.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Mane mane tranquillum aestum tegebat caligo.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
Frumatena nebulo kovris la trankvilan lagunon.
👽 Tiếng Klingon
Dawn fog covered the quiet pond.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Səhər tezdən duman sakit laqunu bürüdü.
🇪🇸 Tiếng Galician
A néboa da mañá cedo cubriu a tranquila lagoa.
🇮🇳 Tiếng Tamil
அமைதியான குளத்தை அதிகாலை மூடுபனி மூடியிருந்தது.
Từ vựng liên quan
Cụm từ liên quan
Từ ngọn núi cao đó, chúng ta có thể nhìn thấy biển, đại dương và hồ nước tĩnh lặng.
Bãi biển đẹp vào lúc bình minh.
Bình minh trên núi thật ngoạn mục.
Chúng tôi bơi trong hồ vào chiều chủ nhật.
Chúng tôi nhìn thấy một đàn diệc bay qua hồ.
Ánh trăng phản chiếu trên mặt nước hồ.
Sương mù bao phủ những ngọn đồi lúc bình minh.
Hoa sen bồng bềnh trong mặt ao tĩnh lặng.
Chúng tôi nghe thấy tiếng ếch kêu gần hồ.
Khung cảnh nhìn từ cây cầu bắc qua hồ thật đẹp.
Mặt nước đầm phản chiếu bóng cây ven bờ.
Chúng tôi đi thuyền qua hồ vào lúc hoàng hôn.
Chúng tôi bơi trong đầm nước ấm vào mùa hè.