🇻🇳 Tiếng Việt
How to say the phrase "Hoa sen bồng bềnh trong mặt ao tĩnh lặng." in other languages
Hoa sen bồng bềnh trong mặt ao tĩnh lặng.
See how to say the phrase Hoa sen bồng bềnh trong mặt ao tĩnh lặng. in 48 languages, with available variations and pronunciation.
Bản dịch bằng ngôn ngữ khác
🇺🇸 Tiếng Anh
The lotus flower floated on the quiet pond.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
La flor de loto flotaba en el tranquilo estanque.
🇩🇪 Tiếng Đức
Die Lotusblume schwamm im ruhigen Teich.
🇯🇵 Tiếng Nhật
静かな池に蓮の花が浮かんでいました。
🇫🇷 Tiếng Pháp
La fleur de lotus flottait dans l’étang tranquille.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
A flor de lótus flutuava na lagoa tranquila.
🇷🇺 Tiếng Nga
Цветок лотоса плавал в спокойном пруду.
🇮🇹 Tiếng Italy
Il fiore di loto galleggiava nello stagno tranquillo.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
De lotusbloem dreef in de rustige vijver.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Kwiat lotosu unosił się w spokojnym stawie.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Lotus çiçeği sakin gölette yüzüyordu.
🇨🇳 Tiếng Trung
宁静的池塘里,荷花漂浮着。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
گل نیلوفر در برکه ای آرام شناور بود.
🇻🇳 Tiếng Việt
Hoa sen bồng bềnh trong mặt ao tĩnh lặng.
🇨🇿 Tiếng Séc
Lotosový květ se vznášel v klidném jezírku.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Bunga teratai melayang di kolam yang tenang.
🇰🇷 Tiếng Hàn
고요한 연못에 연꽃이 떠 있었다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
طفت زهرة اللوتس في البركة الهادئة.
🇭🇺 Tiếng Hungary
A lótuszvirág lebegett a nyugodt tóban.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Lotusblomman flöt i den lugna dammen.
🇷🇴 Tiếng Romania
Floarea de lotus plutea în iazul liniştit.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Το λουλούδι του λωτού επέπλεε στην ήρεμη λίμνη.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Lotusblomsten flød i den rolige dam.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Lootuksenkukka kellui rauhallisessa lammikossa.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
פרח הלוטוס ריחף בבריכה השלווה.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Lotosový kvet sa vznášal v pokojnom jazierku.
🇹🇭 Tiếng Thái
ดอกบัวลอยอยู่ในสระน้ำอันเงียบสงบ
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Цветето лотос плуваше в тихото езерце.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Lotosov cvijet je plutao u mirnom jezercu.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Lotusblomsten fløt i den rolige dammen.
🇱🇹 Tiếng Litva
Lotoso žiedas plūduriavo ramiame tvenkinyje.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Лотосов цвет је лебдео у мирном рибњаку.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Lotosov cvet je plaval v mirnem ribniku.
🇪🇸 Tiếng Catalan
La flor de lotus surava a l'estany tranquil.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Lootoseõis hõljus vaikses tiigis.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Lotosa zieds peldēja mierīgā dīķī.
🇮🇳 Tiếng Hindi
शांत तालाब में कमल का फूल तैर रहा था।
🇧🇩 Tiếng Bangla
শান্ত পুকুরে পদ্মফুল ভেসে উঠল।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Ang bulaklak ng lotus ay lumutang sa tahimik na lawa.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Bunga teratai terapung di kolam yang tenang.
🇵🇰 Tiếng Urdu
کنول کا پھول پرسکون تالاب میں تیرتا رہا۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Lulja e zambakut lundronte në pellgun e qetë.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Flos lotos tranquillo natavit in stagno.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
La lotusfloro flosis en la trankvila lageto.
👽 Tiếng Klingon
The lotus flower floated on the quiet pond.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Lotus çiçəyi sakit gölməçədə üzürdü.
🇪🇸 Tiếng Galician
A flor de loto flotaba na tranquila lagoa.
🇮🇳 Tiếng Tamil
அமைதியான குளத்தில் தாமரை மலர் மிதந்தது.
Từ vựng liên quan
Cụm từ liên quan
Từ ngọn núi cao đó, chúng ta có thể nhìn thấy biển, đại dương và hồ nước tĩnh lặng.
Trong vườn hoa, bướm bay từ bông hoa này đến bông hoa khác dưới ánh mặt trời.
Con ong đến thăm bông hoa.
Chúng tôi bơi trong hồ vào chiều chủ nhật.
Cô xức nước hoa có hương hoa cam.
Chúng tôi nhìn thấy một đàn diệc bay qua hồ.
Ánh trăng phản chiếu trên mặt nước hồ.
Hoa xương rồng nở chỉ sau một đêm.
Chúng tôi nghe thấy tiếng ếch kêu gần hồ.
Khung cảnh nhìn từ cây cầu bắc qua hồ thật đẹp.
Hoa manacá đổi màu trong vườn.
Mặt nước đầm phản chiếu bóng cây ven bờ.
Hoa nhài thơm cả đêm.
Hoa cam đã thu hút rất nhiều ong.
Chúng tôi đi thuyền qua hồ vào lúc hoàng hôn.
Con bướm vàng đậu trên bông hoa trong vườn.
Sương sớm phủ kín mặt đầm tĩnh lặng.
Chúng tôi bơi trong đầm nước ấm vào mùa hè.