🇻🇳 Tiếng Việt
How to say the phrase "Hoa cam đã thu hút rất nhiều ong." in other languages
Hoa cam đã thu hút rất nhiều ong.
See how to say the phrase Hoa cam đã thu hút rất nhiều ong. in 48 languages, with available variations and pronunciation.
Bản dịch bằng ngôn ngữ khác
🇺🇸 Tiếng Anh
Orange blossom attracted many bees.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
La flor de naranjo atrajo a muchas abejas.
🇩🇪 Tiếng Đức
Die Orangenblüte lockte viele Bienen an.
🇯🇵 Tiếng Nhật
オレンジ色の花にはたくさんのミツバチが集まりました。
🇫🇷 Tiếng Pháp
La fleur d’oranger attirait de nombreuses abeilles.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
A flor de laranjeira atraía muitas abelhas.
🇷🇺 Tiếng Nga
Цветок апельсина привлек множество пчел.
🇮🇹 Tiếng Italy
I fiori d'arancio attiravano molte api.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
De oranjebloesem trok veel bijen aan.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Kwiat pomarańczy przyciągnął wiele pszczół.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Portakal çiçeği birçok arının ilgisini çekti.
🇨🇳 Tiếng Trung
橙花吸引了许多蜜蜂。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
شکوفه پرتقال زنبورهای زیادی را به خود جذب کرد.
🇻🇳 Tiếng Việt
Hoa cam đã thu hút rất nhiều ong.
🇨🇿 Tiếng Séc
Pomerančový květ přilákal mnoho včel.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Bunga jeruk menarik banyak lebah.
🇰🇷 Tiếng Hàn
오렌지 꽃은 많은 벌들을 끌어 모았습니다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
جذبت زهرة البرتقال الكثير من النحل.
🇭🇺 Tiếng Hungary
A narancsvirág sok méhet vonzott.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Apelsinblomman lockade många bin.
🇷🇴 Tiếng Romania
Floarea de portocal a atras multe albine.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Το άνθος της πορτοκαλιάς προσέλκυσε πολλές μέλισσες.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Appelsinblomsten tiltrak mange bier.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Appelsiinin kukinta houkutteli monia mehiläisiä.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
פריחת התפוז משכה דבורים רבות.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Pomarančový kvet prilákal mnoho včiel.
🇹🇭 Tiếng Thái
ดอกส้มดึงดูดผึ้งจำนวนมาก
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Портокаловият цвят привлече много пчели.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Narančin cvijet privukao je mnoge pčele.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Appelsinblomsten tiltrakk seg mange bier.
🇱🇹 Tiếng Litva
Apelsinų žiedas priviliojo daugybę bičių.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Цвет поморанџе привукао је многе пчеле.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Pomarančni cvet je privabil številne čebele.
🇪🇸 Tiếng Catalan
La flor del taronger va atreure moltes abelles.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Apelsiniõis meelitas kohale palju mesilasi.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Apelsīnu zieds piesaistīja daudzas bites.
🇮🇳 Tiếng Hindi
नारंगी फूल ने कई मधुमक्खियों को आकर्षित किया।
🇧🇩 Tiếng Bangla
কমলা ফুল অনেক মৌমাছিকে আকৃষ্ট করেছিল।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Ang orange blossom ay umaakit ng maraming bubuyog.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Bunga oren itu menarik banyak lebah.
🇵🇰 Tiếng Urdu
نارنجی کے پھول نے بہت سی مکھیوں کو اپنی طرف متوجہ کیا۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Lulja e portokallit tërhoqi shumë bletë.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Aurantium florem multas apes attraxit.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
La oranĝa floro altiris multajn abelojn.
👽 Tiếng Klingon
Orange blossom attracted many bees.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Portağal çiçəyi çoxlu arıları özünə cəlb etdi.
🇪🇸 Tiếng Galician
A flor de laranxa atraeu moitas abellas.
🇮🇳 Tiếng Tamil
ஆரஞ்சு மலர் பல தேனீக்களை ஈர்த்தது.
Từ vựng liên quan
Cụm từ liên quan
Trong vườn hoa, bướm bay từ bông hoa này đến bông hoa khác dưới ánh mặt trời.
Con ong đến thăm bông hoa.
Cô xức nước hoa có hương hoa cam.
Hoa sen bồng bềnh trong mặt ao tĩnh lặng.
Hoa xương rồng nở chỉ sau một đêm.
Hoa manacá đổi màu trong vườn.
Hoa nhài thơm cả đêm.
Con bướm vàng đậu trên bông hoa trong vườn.