🇺🇸 English 🇪🇸 Español 🇩🇪 Deutsch 🇯🇵 日本語 🇫🇷 Français 🇧🇷 Português 🇷🇺 Русский 🇮🇹 Italiano 🇳🇱 Nederlands 🇵🇱 Polski 🇹🇷 Türkçe 🇨🇳 中文 🇮🇷 فarsi 🇻🇳 Tiếng Việt 🇨🇿 Čeština 🇮🇩 Bahasa Indonesia 🇰🇷 한국어 🇸🇦 العربية 🇭🇺 Magyar 🇸🇪 Svenska 🇷🇴 Română 🇬🇷 Ελληνικά 🇩🇰 Dansk 🇫🇮 Suomi 🇮🇱 עברית 🇸🇰 Slovenčina 🇹🇭 ไทย 🇧🇬 Български 🇭🇷 Hrvatski 🇳🇴 Norsk 🇱🇹 Lietuvių 🇷🇸 Српски 🇸🇮 Slovenščina 🇪🇸 Català 🇪🇪 Eesti 🇱🇻 Latviešu 🇮🇳 हिन्दी 🇧🇩 বাংলা 🇵🇭 Tagalog 🇲🇾 Bahasa Melayu 🇵🇰 اردو 🇦🇱 Shqip 🇻🇦 Latina 💚 Esperanto 🇦🇿 Azərbaycanca 🇪🇸 Galego 🇮🇳 தமிழ்
🇻🇳 Tiếng Việt

How to say the phrase "Bóng mát của cây thông thật mát mẻ và dễ chịu." in other languages

Bóng mát của cây thông thật mát mẻ và dễ chịu.

See how to say the phrase Bóng mát của cây thông thật mát mẻ và dễ chịu. in 48 languages, with available variations and pronunciation.

Bản dịch bằng ngôn ngữ khác

🇺🇸 Tiếng Anh
The arbor shadow was cool and pleasant.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
La sombra del cenador era fresca y agradable.
🇩🇪 Tiếng Đức
Der Schatten der Laube war kühl und angenehm.
🇯🇵 Tiếng Nhật
東屋の木陰は涼しくて気持ちよかったです。
🇫🇷 Tiếng Pháp
L’ombre de la tonnelle était fraîche et agréable.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
A sombra do caramanchão era fresca e agradável.
🇷🇺 Tiếng Nga
Тень беседки была прохладной и приятной.
🇮🇹 Tiếng Italy
L'ombra del pergolato era fresca e piacevole.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
De schaduw van het prieel was koel en aangenaam.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Cień altany był chłodny i przyjemny.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Çardağın gölgesi serin ve hoştu.
🇨🇳 Tiếng Trung
凉亭的树荫凉爽宜人。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
سایه درختچه خنک و دلپذیر بود.
🇻🇳 Tiếng Việt
Bóng mát của cây thông thật mát mẻ và dễ chịu.
🇨🇿 Tiếng Séc
Stín altánu byl chladný a příjemný.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Bayangan punjung itu sejuk dan menyenangkan.
🇰🇷 Tiếng Hàn
정자의 그늘은 시원하고 쾌적했습니다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
كان ظل الشجرة باردًا وممتعًا.
🇭🇺 Tiếng Hungary
A lugas árnyéka hűvös és kellemes volt.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Skuggan av bersån var sval och behaglig.
🇷🇴 Tiếng Romania
Umbra foișorului era răcoroasă și plăcută.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Η σκιά της κληματαριάς ήταν δροσερή και ευχάριστη.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Lystens skygge var kølig og behagelig.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Lehton varjo oli viileä ja miellyttävä.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
גוון הסוכה היה קריר ונעים.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Tieň altánku bol chladný a príjemný.
🇹🇭 Tiếng Thái
ร่มเงาของซุ้มก็เย็นสบาย
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Сянката на беседката беше прохладна и приятна.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Hladovina sjenice bila je hladna i ugodna.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Skyggen av arbor var kjølig og behagelig.
🇱🇹 Tiếng Litva
Pavėsinės šešėlis buvo vėsus ir malonus.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Сенка сјенице је била хладна и пријатна.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Senca ute je bila hladna in prijetna.
🇪🇸 Tiếng Catalan
L'ombra de l'arbor era fresca i agradable.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Lehtla vari oli jahe ja meeldiv.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Lapenes ēna bija vēsa un patīkama.
🇮🇳 Tiếng Hindi
कुंज की छाया शीतल और सुखद थी।
🇧🇩 Tiếng Bangla
আর্বরের ছায়া শীতল এবং মনোরম ছিল।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Ang lilim ng arbor ay malamig at kaaya-aya.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Teduh arbor adalah sejuk dan menyenangkan.
🇵🇰 Tiếng Urdu
آربر کا سایہ ٹھنڈا اور خوشگوار تھا۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Hija e arborit ishte e ftohtë dhe e këndshme.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Arboris umbra erat frigida et amoena.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
La ombro de la arbo estis malvarmeta kaj agrabla.
👽 Tiếng Klingon
The arbor shadow was cool and pleasant.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Arborun kölgəsi sərin və xoş idi.
🇪🇸 Tiếng Galician
A sombra do cenador era fresca e agradable.
🇮🇳 Tiếng Tamil
மரத்தின் நிழல் குளிர்ச்சியாகவும் இனிமையாகவும் இருந்தது.