🇻🇳 Tiếng Việt
How to say the phrase "Kết cấu của vải cotton mịn màng và dễ chịu." in other languages
Kết cấu của vải cotton mịn màng và dễ chịu.
See how to say the phrase Kết cấu của vải cotton mịn màng và dễ chịu. in 48 languages, with available variations and pronunciation.
Bản dịch bằng ngôn ngữ khác
🇺🇸 Tiếng Anh
The texture of cotton fabric is soft and pleasant.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
La textura del tejido de algodón es suave y agradable.
🇩🇪 Tiếng Đức
Die Textur des Baumwollstoffs ist glatt und angenehm.
🇯🇵 Tiếng Nhật
コットン生地の肌触りは滑らかで心地よいです。
🇫🇷 Tiếng Pháp
La texture du tissu en coton est lisse et agréable.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
A textura do tecido de algodão é suave e agradável.
🇷🇺 Tiếng Nga
Текстура хлопчатобумажной ткани гладкая и приятная.
🇮🇹 Tiếng Italy
La trama del tessuto di cotone è liscia e piacevole.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
De textuur van de katoenen stof is glad en aangenaam.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Tekstura tkaniny bawełnianej jest gładka i przyjemna.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Pamuklu kumaşın dokusu pürüzsüz ve hoştur.
🇨🇳 Tiếng Trung
棉织物的质感光滑宜人。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
بافت پارچه نخی صاف و دلپذیر است.
🇻🇳 Tiếng Việt
Kết cấu của vải cotton mịn màng và dễ chịu.
🇨🇿 Tiếng Séc
Textura bavlněné tkaniny je hladká a příjemná.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Tekstur kain katunnya halus dan menyenangkan.
🇰🇷 Tiếng Hàn
면 원단의 질감이 부드럽고 기분 좋습니다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
نسيج نسيج القطن ناعم وممتع.
🇭🇺 Tiếng Hungary
A pamutszövet textúrája sima és kellemes.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Strukturen på bomullstyget är slät och behaglig.
🇷🇴 Tiếng Romania
Textura țesăturii de bumbac este netedă și plăcută.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Η υφή του βαμβακερού υφάσματος είναι λεία και ευχάριστη.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Bomuldsstoffets tekstur er glat og behagelig.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Puuvillakankaan rakenne on sileä ja miellyttävä.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
המרקם של בד הכותנה חלק ונעים.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Textúra bavlnenej tkaniny je hladká a príjemná.
🇹🇭 Tiếng Thái
พื้นผิวของผ้าฝ้ายมีความเรียบลื่นและน่าสบาย
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Текстурата на памучната материя е гладка и приятна.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Tekstura pamučne tkanine je glatka i ugodna.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Teksturen til bomullsstoffet er glatt og behagelig.
🇱🇹 Tiếng Litva
Medvilninio audinio tekstūra yra lygi ir maloni.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Текстура памучне тканине је глатка и пријатна.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Tekstura bombažne tkanine je gladka in prijetna.
🇪🇸 Tiếng Catalan
La textura del teixit de cotó és suau i agradable.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Puuvillase kanga tekstuur on sile ja meeldiv.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Kokvilnas auduma tekstūra ir gluda un patīkama.
🇮🇳 Tiếng Hindi
सूती कपड़े की बनावट चिकनी और सुखद होती है।
🇧🇩 Tiếng Bangla
সুতির কাপড়ের টেক্সচার মসৃণ এবং মনোরম।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Ang texture ng cotton fabric ay makinis at kaaya-aya.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Tekstur kain kapas licin dan menyenangkan.
🇵🇰 Tiếng Urdu
سوتی کپڑے کی ساخت ہموار اور خوشگوار ہے۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Tekstura e pëlhurës së pambukut është e lëmuar dhe e këndshme.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Textura bombicis fabricae levis et amoena est.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
La teksturo de la kotona ŝtofo estas glata kaj agrabla.
👽 Tiếng Klingon
The texture of cotton fabric is soft and pleasant.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Pambıq parçanın toxuması hamar və xoşdur.
🇪🇸 Tiếng Galician
A textura do tecido de algodón é suave e agradable.
🇮🇳 Tiếng Tamil
பருத்தி துணியின் அமைப்பு மென்மையானது மற்றும் இனிமையானது.
Cụm từ liên quan
Nước biển ấm áp và dễ chịu.
Âm nhạc xung quanh làm cho nơi này rất dễ chịu.
Cô mặc một chiếc tạp dề bông để nấu ăn.
Chúng tôi nghe thấy tiếng mưa dễ chịu trên mái nhà.
Gió chiều thật dễ chịu.
Cỏ mới cắt có mùi thơm dễ chịu.
Đêm mùa hè đầy sao và dễ chịu.
Buổi tối vui vẻ mời đi dạo trong công viên.
Bóng mát của cây thông thật mát mẻ và dễ chịu.