🇻🇳 Tiếng Việt
How to say the phrase "Chúng tôi đã có một chuyến dã ngoại dưới bóng cây." in other languages
Chúng tôi đã có một chuyến dã ngoại dưới bóng cây.
See how to say the phrase Chúng tôi đã có một chuyến dã ngoại dưới bóng cây. in 48 languages, with available variations and pronunciation.
Bản dịch bằng ngôn ngữ khác
🇺🇸 Tiếng Anh
We had a picnic under the tree shade.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
Hicimos un picnic bajo la sombra del árbol.
🇩🇪 Tiếng Đức
Wir machten ein Picknick im Schatten des Baumes.
🇯🇵 Tiếng Nhật
私たちは木陰でピクニックをしました。
🇫🇷 Tiếng Pháp
Nous avons pique-niqué à l'ombre de l'arbre.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
Nós fizemos um piquenique debaixo da sombra da árvore.
🇷🇺 Tiếng Nga
Мы устроили пикник в тени дерева.
🇮🇹 Tiếng Italy
Abbiamo fatto un picnic all'ombra dell'albero.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
We picknickten in de schaduw van de boom.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Zorganizowaliśmy piknik w cieniu drzewa.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Ağacın gölgesinde piknik yaptık.
🇨🇳 Tiếng Trung
我们在树荫下野餐。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
زیر سایه درخت پیک نیک داشتیم.
🇻🇳 Tiếng Việt
Chúng tôi đã có một chuyến dã ngoại dưới bóng cây.
🇨🇿 Tiếng Séc
Udělali jsme si piknik ve stínu stromu.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Kami piknik di bawah naungan pohon.
🇰🇷 Tiếng Hàn
우리는 나무 그늘 아래에서 소풍을 가졌습니다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
كان لدينا نزهة تحت ظل الشجرة.
🇭🇺 Tiếng Hungary
Piknikeztünk a fa árnyékában.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Vi hade en picknick i skuggan av trädet.
🇷🇴 Tiếng Romania
Am făcut un picnic la umbra copacului.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Κάναμε πικνίκ κάτω από τη σκιά του δέντρου.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Vi havde en picnic i skyggen af træet.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Pidimme piknikillä puun varjossa.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
עשינו פיקניק בצל העץ.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Mali sme piknik v tieni stromu.
🇹🇭 Tiếng Thái
พวกเราไปปิกนิกกันใต้ร่มไม้
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Направихме си пикник под сянката на дървото.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Imali smo piknik u hladu drveta.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Vi hadde en piknik i skyggen av treet.
🇱🇹 Tiếng Litva
Surengėme iškylą medžio pavėsyje.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Имали смо пикник у сенци дрвета.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Imeli smo piknik v senci drevesa.
🇪🇸 Tiếng Catalan
Vam fer un pícnic sota l'ombra de l'arbre.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Pidasime pikniku puu varjus.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Mēs sarīkojām pikniku koka ēnā.
🇮🇳 Tiếng Hindi
हमने पेड़ की छाँव में पिकनिक मनाई।
🇧🇩 Tiếng Bangla
গাছের ছায়ায় পিকনিক করলাম।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Nag-picnic kami sa ilalim ng lilim ng puno.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Kami berkelah di bawah teduhan pokok.
🇵🇰 Tiếng Urdu
ہم نے درخت کے سائے میں پکنک منائی۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Bëmë një piknik nën hijen e pemës.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Sub umbra arboris picnic habebamus.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
Ni piknikis sub la ombro de la arbo.
👽 Tiếng Klingon
We had a picnic under the tree shade.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Ağacın kölgəsi altında piknik etdik.
🇪🇸 Tiếng Galician
Fixemos un picnic baixo a sombra da árbore.
🇮🇳 Tiếng Tamil
மரத்தடியில் சுற்றுலா சென்றோம்.
Từ vựng liên quan
Cụm từ liên quan
We don't have related phrases for "Chúng tôi đã có một chuyến dã ngoại dưới bóng cây." yet.