🇺🇸 English 🇪🇸 Español 🇩🇪 Deutsch 🇯🇵 日本語 🇫🇷 Français 🇧🇷 Português 🇷🇺 Русский 🇮🇹 Italiano 🇳🇱 Nederlands 🇵🇱 Polski 🇹🇷 Türkçe 🇨🇳 中文 🇮🇷 فarsi 🇻🇳 Tiếng Việt 🇨🇿 Čeština 🇮🇩 Bahasa Indonesia 🇰🇷 한국어 🇸🇦 العربية 🇭🇺 Magyar 🇸🇪 Svenska 🇷🇴 Română 🇬🇷 Ελληνικά 🇩🇰 Dansk 🇫🇮 Suomi 🇮🇱 עברית 🇸🇰 Slovenčina 🇹🇭 ไทย 🇧🇬 Български 🇭🇷 Hrvatski 🇳🇴 Norsk 🇱🇹 Lietuvių 🇷🇸 Српски 🇸🇮 Slovenščina 🇪🇸 Català 🇪🇪 Eesti 🇱🇻 Latviešu 🇮🇳 हिन्दी 🇧🇩 বাংলা 🇵🇭 Tagalog 🇲🇾 Bahasa Melayu 🇵🇰 اردو 🇦🇱 Shqip 🇻🇦 Latina 💚 Esperanto 🇦🇿 Azərbaycanca 🇪🇸 Galego 🇮🇳 தமிழ்
🇻🇳 Tiếng Việt

How to say the phrase "Xe buýt này có đi vào trung tâm không?" in other languages

Xe buýt này có đi vào trung tâm không?

See how to say the phrase Xe buýt này có đi vào trung tâm không? in 48 languages, with available variations and pronunciation.

Bản dịch bằng ngôn ngữ khác

🇺🇸 Tiếng Anh
Does this bus go to the center?
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
¿Este autobús va al centro?
🇩🇪 Tiếng Đức
Fährt dieser Bus ins Zentrum?
🇯🇵 Tiếng Nhật
このバスは中心部に行きますか?
🇫🇷 Tiếng Pháp
Ce bus va-t-il au centre ?
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
Este ônibus vai para o centro?
🇷🇺 Tiếng Nga
Этот автобус идет в центр?
🇮🇹 Tiếng Italy
Questo autobus va al centro?
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
Gaat deze bus naar het centrum?
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Czy ten autobus jedzie do centrum?
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Bu otobüs merkeze gidiyor mu?
🇨🇳 Tiếng Trung
这辆巴士去市中心吗?
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
آیا این اتوبوس به مرکز می رود؟
🇻🇳 Tiếng Việt
Xe buýt này có đi vào trung tâm không?
🇨🇿 Tiếng Séc
Jezdí tento autobus do centra?
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Apakah bus ini menuju pusat?
🇰🇷 Tiếng Hàn
이 버스가 센터로 가나요?
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
هل تذهب هذه الحافلة إلى المركز؟
🇭🇺 Tiếng Hungary
Ez a busz a központba megy?
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Går den här bussen till centrum?
🇷🇴 Tiếng Romania
Acest autobuz merge spre centru?
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Αυτό το λεωφορείο πηγαίνει στο κέντρο;
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Kører denne bus til centrum?
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Meneekö tämä bussi keskustaan?
🇮🇱 Tiếng Do Thái
האם האוטובוס הזה נוסע למרכז?
🇸🇰 Tiếng Slovak
Ide tento autobus do centra?
🇹🇭 Tiếng Thái
รถบัสคันนี้เข้าศูนย์หรือเปล่า?
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Този автобус ходи ли до центъра?
🇭🇷 Tiếng Croatia
Vozi li ovaj autobus do centra?
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Går denne bussen til sentrum?
🇱🇹 Tiếng Litva
Ar šis autobusas važiuoja į centrą?
🇷🇸 Tiếng Serbia
Да ли овај аутобус иде до центра?
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Ali ta avtobus vozi v center?
🇪🇸 Tiếng Catalan
Aquest autobús va al centre?
🇪🇪 Tiếng Estonia
Kas see buss sõidab kesklinna?
🇱🇻 Tiếng Latvia
Vai šis autobuss iet uz centru?
🇮🇳 Tiếng Hindi
क्या यह बस केंद्र तक जाती है?
🇧🇩 Tiếng Bangla
এই বাস কি কেন্দ্রে যায়?
🇵🇭 Tiếng Philippines
Pupunta ba ang bus na ito sa gitna?
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Adakah bas ini pergi ke pusat?
🇵🇰 Tiếng Urdu
کیا یہ بس مرکز جاتی ہے؟
🇦🇱 Tiếng Albania
A shkon ky autobus në qendër?
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Hoc bus ad centrum?
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
Ĉu ĉi tiu buso iras al la centro?
👽 Tiếng Klingon
veng botlh ghoSbogh lupwI' mIr'e' yIngu'!
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Bu avtobus mərkəzə gedir?
🇪🇸 Tiếng Galician
Este autobús vai ao centro?
🇮🇳 Tiếng Tamil
இந்த பேருந்து மையத்திற்குச் செல்லுமா?

Từ vựng liên quan

Cụm từ liên quan

Mọi người ở thành phố thích đi ô tô, đi xe đạp hoặc bắt xe buýt hơn. ID: 296 Họ cùng nhau chờ xe buýt. ID: 519 Tôi đã lỡ chuyến xe buýt lúc tám giờ sáng. ID: 556 Chuyên gia khuyên bạn nên đi xe buýt du lịch theo tuyến đường núi. ID: 1551 Nhóm nghiên cứu phát hiện xe buýt du lịch đi theo tuyến đường núi. ID: 1581 Khách hàng yêu cầu xe buýt du lịch theo tuyến đường núi. ID: 1611 Chúng tôi đặt xe buýt du lịch qua tuyến đường núi. ID: 1641 Chính phủ đã phê duyệt xe buýt du lịch dọc theo tuyến đường núi. ID: 1671 Chuyên gia dinh dưỡng gợi ý nên đi xe buýt du lịch theo đường núi. ID: 1701 Luật sư giải thích về chuyến xe buýt du lịch xuyên qua tuyến đường núi. ID: 1731 Họ tổ chức xe buýt du lịch qua tuyến đường núi. ID: 1761 Cô giới thiệu xe buýt du lịch dọc theo tuyến đường núi. ID: 1791 Anh ấy đã mua một chiếc xe buýt du lịch để đi đường núi. ID: 1821 Chúng tôi bắt xe buýt du lịch qua tuyến đường núi. ID: 1851 Kỹ sư thiết kế xe buýt du lịch dọc theo tuyến đường núi. ID: 1881 Chàng sinh viên nghiên cứu xe buýt du lịch dọc theo tuyến đường núi. ID: 1911 Chúng tôi theo dõi xe buýt du lịch qua tuyến đường núi. ID: 1941 Cô chụp ảnh chiếc xe buýt du lịch dọc theo tuyến đường núi. ID: 1971 Anh sửa chiếc xe buýt du lịch dọc theo tuyến đường núi. ID: 2001 Bác sĩ chỉ định xe buýt du lịch qua đường núi. ID: 2031 Thầy dạy xe buýt du lịch dọc theo đường núi. ID: 2061 Họ trồng xe buýt du lịch dọc theo tuyến đường núi. ID: 2091 Tôi nhận được xe buýt du lịch qua tuyến đường núi. ID: 2121 Kiến trúc sư đã quy hoạch xe buýt du lịch dọc theo tuyến đường núi. ID: 2151 Nhà báo phỏng vấn xe du lịch dọc tuyến đường núi. ID: 2181 Kỹ thuật viên chạy thử xe du lịch dọc theo tuyến đường núi. ID: 2211 Chúng tôi thuê xe buýt du lịch cho tuyến đường núi. ID: 2241 Cô trang trí xe buýt du lịch dọc theo tuyến đường núi. ID: 2271 Anh dọn dẹp chiếc xe buýt du lịch qua tuyến đường núi. ID: 2301 Họ khôi phục lại xe buýt du lịch dọc theo tuyến đường núi. ID: 2331 Tài xế lái xe du lịch dọc theo tuyến đường núi. ID: 2361 Nhiếp ảnh gia đã chụp được chiếc xe buýt du lịch dọc theo tuyến đường núi. ID: 2391 Chúng tôi ăn mừng chuyến xe buýt du lịch qua tuyến đường núi. ID: 2421