🇺🇸 English 🇪🇸 Español 🇩🇪 Deutsch 🇯🇵 日本語 🇫🇷 Français 🇧🇷 Português 🇷🇺 Русский 🇮🇹 Italiano 🇳🇱 Nederlands 🇵🇱 Polski 🇹🇷 Türkçe 🇨🇳 中文 🇮🇷 فarsi 🇻🇳 Tiếng Việt 🇨🇿 Čeština 🇮🇩 Bahasa Indonesia 🇰🇷 한국어 🇸🇦 العربية 🇭🇺 Magyar 🇸🇪 Svenska 🇷🇴 Română 🇬🇷 Ελληνικά 🇩🇰 Dansk 🇫🇮 Suomi 🇮🇱 עברית 🇸🇰 Slovenčina 🇹🇭 ไทย 🇧🇬 Български 🇭🇷 Hrvatski 🇳🇴 Norsk 🇱🇹 Lietuvių 🇷🇸 Српски 🇸🇮 Slovenščina 🇪🇸 Català 🇪🇪 Eesti 🇱🇻 Latviešu 🇮🇳 हिन्दी 🇧🇩 বাংলা 🇵🇭 Tagalog 🇲🇾 Bahasa Melayu 🇵🇰 اردو 🇦🇱 Shqip 🇻🇦 Latina 💚 Esperanto 🇦🇿 Azərbaycanca 🇪🇸 Galego 🇮🇳 தமிழ்
🇻🇳 Tiếng Việt

How to say the phrase "Họ cùng nhau chờ xe buýt." in other languages

Họ cùng nhau chờ xe buýt.

See how to say the phrase Họ cùng nhau chờ xe buýt. in 48 languages, with available variations and pronunciation.

Bản dịch bằng ngôn ngữ khác

🇺🇸 Tiếng Anh
They wait for the bus together.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
Esperan juntos el autobús.
🇩🇪 Tiếng Đức
Gemeinsam warten sie auf den Bus.
🇯🇵 Tiếng Nhật
彼らは一緒にバスを待ちます。
🇫🇷 Tiếng Pháp
Ils attendent le bus ensemble.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
Eles esperam o ônibus juntos.
🇷🇺 Tiếng Nga
Они вместе ждут автобус.
🇮🇹 Tiếng Italy
Aspettano insieme l'autobus.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
Ze wachten samen op de bus.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Razem czekają na autobus.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Birlikte otobüsü beklerler.
🇨🇳 Tiếng Trung
他们一起等公共汽车。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
با هم منتظر اتوبوس هستند.
🇻🇳 Tiếng Việt
Họ cùng nhau chờ xe buýt.
🇨🇿 Tiếng Séc
Čekají spolu na autobus.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Mereka menunggu bus bersama.
🇰🇷 Tiếng Hàn
그들은 함께 버스를 기다립니다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
ينتظرون الحافلة معًا.
🇭🇺 Tiếng Hungary
Együtt várják a buszt.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
De väntar på bussen tillsammans.
🇷🇴 Tiếng Romania
Așteaptă autobuzul împreună.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Περιμένουν μαζί το λεωφορείο.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
De venter på bussen sammen.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
He odottavat bussia yhdessä.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
הם מחכים יחד לאוטובוס.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Čakajú spolu na autobus.
🇹🇭 Tiếng Thái
พวกเขารอรถบัสด้วยกัน
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Заедно чакат автобуса.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Zajedno čekaju autobus.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
De venter på bussen sammen.
🇱🇹 Tiếng Litva
Jie kartu laukia autobuso.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Заједно чекају аутобус.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Skupaj čakata na avtobus.
🇪🇸 Tiếng Catalan
Esperen l'autobús junts.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Nad ootavad koos bussi.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Viņi kopā gaida autobusu.
🇮🇳 Tiếng Hindi
वे एक साथ बस का इंतजार करते हैं।
🇧🇩 Tiếng Bangla
তারা একসাথে বাসের জন্য অপেক্ষা করছে।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Sabay silang naghihintay ng bus.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Mereka menunggu bas bersama-sama.
🇵🇰 Tiếng Urdu
وہ ایک ساتھ بس کا انتظار کرتے ہیں۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Ata presin autobusin së bashku.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Bus simul exspectant.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
Ili atendas la buson kune.
👽 Tiếng Klingon
chollI' lupwI'.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Birlikdə avtobus gözləyirlər.
🇪🇸 Tiếng Galician
Agardan xuntos o autobús.
🇮🇳 Tiếng Tamil
ஒன்றாக பஸ்சுக்காக காத்திருக்கிறார்கள்.

Cụm từ liên quan

We don't have related phrases for "Họ cùng nhau chờ xe buýt." yet.