🇺🇸 English 🇪🇸 Español 🇩🇪 Deutsch 🇯🇵 日本語 🇫🇷 Français 🇧🇷 Português 🇷🇺 Русский 🇮🇹 Italiano 🇳🇱 Nederlands 🇵🇱 Polski 🇹🇷 Türkçe 🇨🇳 中文 🇮🇷 فarsi 🇻🇳 Tiếng Việt 🇨🇿 Čeština 🇮🇩 Bahasa Indonesia 🇰🇷 한국어 🇸🇦 العربية 🇭🇺 Magyar 🇸🇪 Svenska 🇷🇴 Română 🇬🇷 Ελληνικά 🇩🇰 Dansk 🇫🇮 Suomi 🇮🇱 עברית 🇸🇰 Slovenčina 🇹🇭 ไทย 🇧🇬 Български 🇭🇷 Hrvatski 🇳🇴 Norsk 🇱🇹 Lietuvių 🇷🇸 Српски 🇸🇮 Slovenščina 🇪🇸 Català 🇪🇪 Eesti 🇱🇻 Latviešu 🇮🇳 हिन्दी 🇧🇩 বাংলা 🇵🇭 Tagalog 🇲🇾 Bahasa Melayu 🇵🇰 اردو 🇦🇱 Shqip 🇻🇦 Latina 💚 Esperanto 🇦🇿 Azərbaycanca 🇪🇸 Galego 🇮🇳 தமிழ்
🇻🇳 Tiếng Việt

How to say the phrase "Chàng sinh viên nghiên cứu xe buýt du lịch dọc theo tuyến đường núi." in other languages

Chàng sinh viên nghiên cứu xe buýt du lịch dọc theo tuyến đường núi.

See how to say the phrase Chàng sinh viên nghiên cứu xe buýt du lịch dọc theo tuyến đường núi. in 48 languages, with available variations and pronunciation.

Bản dịch bằng ngôn ngữ khác

🇺🇸 Tiếng Anh
The student researched the tour bus along the mountain route.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
El estudiante investigó el autobús turístico por la ruta de montaña.
🇩🇪 Tiếng Đức
Der Student recherchierte über den Touristenbus entlang der Bergroute.
🇯🇵 Tiếng Nhật
学生は登山道沿いの観光バスを調べました。
🇫🇷 Tiếng Pháp
L'étudiant a fait des recherches sur le bus touristique le long de la route de montagne.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
A estudante pesquisou o ônibus de turismo pela rota das montanhas.
🇷🇺 Tiếng Nga
Студент исследовал туристический автобус по горному маршруту.
🇮🇹 Tiếng Italy
Lo studente ha effettuato ricerche sull'autobus turistico lungo il percorso di montagna.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
De studente deed onderzoek naar de toeristenbus langs de bergroute.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Student badał autobus turystyczny na trasie górskiej.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Öğrenci dağ yolu boyunca turist otobüsünü araştırdı.
🇨🇳 Tiếng Trung
学生研究了沿山路的旅游巴士。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
دانش آموز در مورد اتوبوس توریستی در مسیر کوهستان تحقیق کرد.
🇻🇳 Tiếng Việt
Chàng sinh viên nghiên cứu xe buýt du lịch dọc theo tuyến đường núi.
🇨🇿 Tiếng Séc
Student zkoumal turistický autobus podél horské trasy.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Siswa tersebut meneliti bus wisata di sepanjang jalur pegunungan.
🇰🇷 Tiếng Hàn
그 학생은 산길을 따라 관광버스를 조사했습니다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
قام الطالب بالبحث عن الحافلة السياحية على طول الطريق الجبلي.
🇭🇺 Tiếng Hungary
A diák a turistabuszt kutatta a hegyi útvonal mentén.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Eleven undersökte turistbussen längs bergsvägen.
🇷🇴 Tiếng Romania
Elevul a cercetat autobuzul turistic de-a lungul traseului de munte.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Ο μαθητής ερεύνησε το τουριστικό λεωφορείο κατά μήκος της ορεινής διαδρομής.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Eleven undersøgte turistbussen langs bjergruten.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Opiskelija tutki turistibussia vuoristoreitin varrella.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
התלמיד חקר את אוטובוס התיירים לאורך תוואי ההר.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Študent skúmal turistický autobus po horskej trase.
🇹🇭 Tiếng Thái
นักศึกษาค้นคว้ารถบัสท่องเที่ยวตามเส้นทางภูเขา
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Ученикът проучи туристическия автобус по планинския маршрут.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Učenik je istraživao turistički autobus planinskom rutom.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Eleven forsket på turistbussen langs fjellruta.
🇱🇹 Tiếng Litva
Studentas tyrinėjo turistinį autobusą kalnų maršrutu.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Ученик је истраживао туристички аутобус дуж планинске руте.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Učenec je raziskoval turistični avtobus po planinski poti.
🇪🇸 Tiếng Catalan
L'alumne va investigar l'autobús turístic per la ruta de muntanya.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Õpilane uuris turismibussi mööda mägiteed.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Studente pētīja tūristu autobusu pa kalnu maršrutu.
🇮🇳 Tiếng Hindi
छात्र ने पर्वतीय मार्ग पर पर्यटक बस पर शोध किया।
🇧🇩 Tiếng Bangla
পাহাড়ি পথ ধরে ট্যুরিস্ট বাস নিয়ে গবেষণা করেন শিক্ষার্থী।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Sinaliksik ng mag-aaral ang bus ng turista sa ruta ng bundok.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Pelajar itu meneliti bas pelancong di sepanjang laluan gunung.
🇵🇰 Tiếng Urdu
طالب علم نے پہاڑی راستے پر سیاحتی بس پر تحقیق کی۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Studenti hulumtoi autobusin turistik përgjatë rrugës malore.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Discipulus pervestigavit bus viatorum per viam montis.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
La studento esploris la turisman buson laŭ la montara vojo.
👽 Tiếng Klingon
The student researched the tour bus along the mountain route.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Tələbə turist avtobusunu dağ marşrutu ilə araşdırıb.
🇪🇸 Tiếng Galician
O alumno investigou o autobús turístico pola ruta da montaña.
🇮🇳 Tiếng Tamil
மலைப்பாதையில் சுற்றுலா பேருந்தை மாணவி ஆய்வு செய்தார்.

Từ vựng liên quan

Cụm từ liên quan

Mọi người ở thành phố thích đi ô tô, đi xe đạp hoặc bắt xe buýt hơn. ID: 296 Xe buýt này có đi vào trung tâm không? ID: 345 Họ cùng nhau chờ xe buýt. ID: 519 Tôi đã lỡ chuyến xe buýt lúc tám giờ sáng. ID: 556 Chuyên gia khuyên bạn nên đi xe buýt du lịch theo tuyến đường núi. ID: 1551 Nhóm nghiên cứu phát hiện xe buýt du lịch đi theo tuyến đường núi. ID: 1581 Khách hàng yêu cầu xe buýt du lịch theo tuyến đường núi. ID: 1611 Chúng tôi đặt xe buýt du lịch qua tuyến đường núi. ID: 1641 Chính phủ đã phê duyệt xe buýt du lịch dọc theo tuyến đường núi. ID: 1671 Chuyên gia dinh dưỡng gợi ý nên đi xe buýt du lịch theo đường núi. ID: 1701 Luật sư giải thích về chuyến xe buýt du lịch xuyên qua tuyến đường núi. ID: 1731 Họ tổ chức xe buýt du lịch qua tuyến đường núi. ID: 1761 Cô giới thiệu xe buýt du lịch dọc theo tuyến đường núi. ID: 1791 Anh ấy đã mua một chiếc xe buýt du lịch để đi đường núi. ID: 1821 Chúng tôi bắt xe buýt du lịch qua tuyến đường núi. ID: 1851 Kỹ sư thiết kế xe buýt du lịch dọc theo tuyến đường núi. ID: 1881 Chúng tôi theo dõi xe buýt du lịch qua tuyến đường núi. ID: 1941 Cô chụp ảnh chiếc xe buýt du lịch dọc theo tuyến đường núi. ID: 1971 Anh sửa chiếc xe buýt du lịch dọc theo tuyến đường núi. ID: 2001 Bác sĩ chỉ định xe buýt du lịch qua đường núi. ID: 2031 Thầy dạy xe buýt du lịch dọc theo đường núi. ID: 2061 Họ trồng xe buýt du lịch dọc theo tuyến đường núi. ID: 2091 Tôi nhận được xe buýt du lịch qua tuyến đường núi. ID: 2121 Kiến trúc sư đã quy hoạch xe buýt du lịch dọc theo tuyến đường núi. ID: 2151 Nhà báo phỏng vấn xe du lịch dọc tuyến đường núi. ID: 2181 Kỹ thuật viên chạy thử xe du lịch dọc theo tuyến đường núi. ID: 2211 Chúng tôi thuê xe buýt du lịch cho tuyến đường núi. ID: 2241 Cô trang trí xe buýt du lịch dọc theo tuyến đường núi. ID: 2271 Anh dọn dẹp chiếc xe buýt du lịch qua tuyến đường núi. ID: 2301 Họ khôi phục lại xe buýt du lịch dọc theo tuyến đường núi. ID: 2331 Tài xế lái xe du lịch dọc theo tuyến đường núi. ID: 2361 Nhiếp ảnh gia đã chụp được chiếc xe buýt du lịch dọc theo tuyến đường núi. ID: 2391 Chúng tôi ăn mừng chuyến xe buýt du lịch qua tuyến đường núi. ID: 2421