🇻🇳 Tiếng Việt
Cách nói cụm từ "Chúng tôi ăn mừng chuyến xe buýt du lịch qua tuyến đường núi." trong các ngôn ngữ khác
Chúng tôi ăn mừng chuyến xe buýt du lịch qua tuyến đường núi.
Xem cách nói cụm từ Chúng tôi ăn mừng chuyến xe buýt du lịch qua tuyến đường núi. trong 48 ngôn ngữ, kèm biến thể và cách phát âm khi có.
Bản dịch bằng ngôn ngữ khác
🇺🇸 Tiếng Anh
We celebrated the tour bus along the mountain route.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
Celebramos la excursión en autobús por la ruta de las montañas.
🇩🇪 Tiếng Đức
Wir feierten die Tour mit dem Bus durch die Berge.
🇯🇵 Tiếng Nhật
山岳ルートを通る観光バスの出発を祝いました。
🇫🇷 Tiếng Pháp
Nous avons célébré le tour en bus à travers la route des montagnes.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
Nós comemoramos o ônibus de turismo pela rota das montanhas.
🇷🇺 Tiếng Nga
Мы отметили автобусный тур по горному маршруту.
🇮🇹 Tiếng Italy
Abbiamo celebrato il tour in autobus attraverso il percorso delle montagne.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
We vierden de tourbus door de bergroute.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Świętowaliśmy autokarową wycieczkę trasą górską.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Tur otobüsünü dağlar güzergahından kutladık.
🇨🇳 Tiếng Trung
我们庆祝了旅游巴士穿越山区的路线。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
اتوبوس تور را در مسیر کوهستان جشن گرفتیم.
🇻🇳 Tiếng Việt
Chúng tôi ăn mừng chuyến xe buýt du lịch qua tuyến đường núi.
🇨🇿 Tiếng Séc
Oslavili jsme výlet autobusem přes hory.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Kami merayakan bus wisata melalui rute pegunungan.
🇰🇷 Tiếng Hàn
우리는 산길을 통해 투어 버스를 축하했습니다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
احتفلنا بالحافلة السياحية عبر طريق الجبال.
🇭🇺 Tiếng Hungary
Megünnepeltük a turistabusz hegyi útvonalát.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Vi firade turnébussen genom bergsvägen.
🇷🇴 Tiếng Romania
Am sărbătorit autobuzul tur prin traseul de munte.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Γιορτάσαμε το τουριστικό λεωφορείο μέσω της διαδρομής των βουνών.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Vi fejrede turbussen gennem bjergruten.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Juhlimme kiertoajelua vuoristoreitin halki.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
חגגנו את אוטובוס הסיור דרך מסלול ההרים.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Oslávili sme cestu autobusom cez hory.
🇹🇭 Tiếng Thái
เราเฉลิมฉลองรถทัวร์ผ่านเส้นทางภูเขา
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Празнувахме туристическия автобус през планинския маршрут.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Slavili smo turistički autobus kroz planinsku rutu.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Vi feiret turbussen gjennom fjellruten.
🇱🇹 Tiếng Litva
Šventėme kelionių autobusu per kalnų maršrutą.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Прославили смо обилазак аутобуса кроз планине.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Slavili smo turistični avtobus po gorski poti.
🇪🇸 Tiếng Catalan
Hem celebrat l'autobús turístic per la ruta de la muntanya.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Tähistasime ekskursioonibussi läbi mägede marsruudi.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Nosvinējām ekskursijas autobusu pa kalnu maršrutu.
🇮🇳 Tiếng Hindi
हमने पर्वतीय मार्ग से टूर बस का जश्न मनाया।
🇧🇩 Tiếng Bangla
আমরা পাহাড়ি পথ দিয়ে ট্যুর বাস উদযাপন করেছি।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Ipinagdiwang namin ang tour bus sa ruta ng mga bundok.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Kami meraikan bas persiaran melalui laluan pergunungan.
🇵🇰 Tiếng Urdu
ہم نے پہاڑی راستے سے ٹور بس کا جشن منایا۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Ne festuam autobusin turistik përmes rrugës malore.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Bus per montes iter celebravimus.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
Ni festis la turisman buson tra la montara vojo.
👽 Tiếng Klingon
We celebrated the tour bus along the mountain route.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Dağlar marşrutu ilə səyahət avtobusunu qeyd etdik.
🇪🇸 Tiếng Galician
Celebramos o autobús turístico pola ruta da montaña.
🇮🇳 Tiếng Tamil
மலைப்பாதை வழியாக சுற்றுலா பேருந்தை கொண்டாடினோம்.
Từ vựng liên quan
Cụm từ liên quan
Chưa có cụm từ liên quan cho "Chúng tôi ăn mừng chuyến xe buýt du lịch qua tuyến đường núi.".