🇺🇸 English 🇪🇸 Español 🇩🇪 Deutsch 🇯🇵 日本語 🇫🇷 Français 🇧🇷 Português 🇷🇺 Русский 🇮🇹 Italiano 🇳🇱 Nederlands 🇵🇱 Polski 🇹🇷 Türkçe 🇨🇳 中文 🇮🇷 فarsi 🇻🇳 Tiếng Việt 🇨🇿 Čeština 🇮🇩 Bahasa Indonesia 🇰🇷 한국어 🇸🇦 العربية 🇭🇺 Magyar 🇸🇪 Svenska 🇷🇴 Română 🇬🇷 Ελληνικά 🇩🇰 Dansk 🇫🇮 Suomi 🇮🇱 עברית 🇸🇰 Slovenčina 🇹🇭 ไทย 🇧🇬 Български 🇭🇷 Hrvatski 🇳🇴 Norsk 🇱🇹 Lietuvių 🇷🇸 Српски 🇸🇮 Slovenščina 🇪🇸 Català 🇪🇪 Eesti 🇱🇻 Latviešu 🇮🇳 हिन्दी 🇧🇩 বাংলা 🇵🇭 Tagalog 🇲🇾 Bahasa Melayu 🇵🇰 اردو 🇦🇱 Shqip 🇻🇦 Latina 💚 Esperanto 🇦🇿 Azərbaycanca 🇪🇸 Galego 🇮🇳 தமிழ்
🇻🇳 Tiếng Việt

How to say the phrase "Chúng tôi thuê xe buýt du lịch cho tuyến đường núi." in other languages

Chúng tôi thuê xe buýt du lịch cho tuyến đường núi.

See how to say the phrase Chúng tôi thuê xe buýt du lịch cho tuyến đường núi. in 48 languages, with available variations and pronunciation.

Bản dịch bằng ngôn ngữ khác

🇺🇸 Tiếng Anh
We hired the tour bus along the mountain route.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
Contratamos el autobús turístico para la ruta de montaña.
🇩🇪 Tiếng Đức
Für die Bergstrecke haben wir den Tourbus gemietet.
🇯🇵 Tiếng Nhật
登山ルートのツアーバスを雇いました。
🇫🇷 Tiếng Pháp
Nous avons loué le bus touristique pour la route de montagne.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
Nós contratamos o ônibus de turismo pela rota das montanhas.
🇷🇺 Tiếng Nga
Мы наняли туристический автобус для горного маршрута.
🇮🇹 Tiếng Italy
Abbiamo noleggiato l'autobus turistico per il percorso di montagna.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
We huurden de tourbus voor de bergroute.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Wynajęliśmy autobus turystyczny na trasę górską.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Dağ rotası için tur otobüsünü kiraladık.
🇨🇳 Tiếng Trung
我们租了山路的旅游巴士。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
اتوبوس تور را برای مسیر کوهستانی کرایه کردیم.
🇻🇳 Tiếng Việt
Chúng tôi thuê xe buýt du lịch cho tuyến đường núi.
🇨🇿 Tiếng Séc
Na horskou trasu jsme si najali turistický autobus.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Kami menyewa bus wisata untuk rute pegunungan.
🇰🇷 Tiếng Hàn
우리는 산악 루트로 가는 투어 버스를 빌렸습니다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
استأجرنا الحافلة السياحية للطريق الجبلي.
🇭🇺 Tiếng Hungary
Kibéreltük a turistabuszt a hegyi útvonalhoz.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Vi hyrde turnébussen för bergsvägen.
🇷🇴 Tiếng Romania
Am închiriat autobuzul de turism pentru traseul de munte.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Νοικιάσαμε το τουριστικό λεωφορείο για την ορεινή διαδρομή.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Vi hyrede tourbussen til bjergruten.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Vuoristoreittiä varten vuokrasimme kiertoajelubussin.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
שכרנו את אוטובוס הסיור למסלול ההר.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Prenajali sme si turistický autobus na horskú trasu.
🇹🇭 Tiếng Thái
เราจ้างรถทัวร์สำหรับเส้นทางภูเขา
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Наехме туристическия автобус за планинския маршрут.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Unajmili smo turistički autobus za planinsku rutu.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Vi leide turbussen for fjellruten.
🇱🇹 Tiếng Litva
Kalnų maršrutui pasamdėme turistinį autobusą.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Изнајмили смо туристички аутобус за планинску руту.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Za planinsko pot smo najeli turistični avtobus.
🇪🇸 Tiếng Catalan
Vam llogar l'autobús turístic per a la ruta de muntanya.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Palkasime mägimarsruudi jaoks turismibussi.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Kalnu maršrutam noīrējām tūrisma autobusu.
🇮🇳 Tiếng Hindi
हमने पहाड़ी रास्ते के लिए टूर बस किराये पर ली।
🇧🇩 Tiếng Bangla
আমরা পাহাড়ি পথের জন্য ট্যুর বাস ভাড়া করেছিলাম।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Nag-hire kami ng tour bus para sa ruta ng bundok.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Kami menyewa bas persiaran untuk laluan pergunungan.
🇵🇰 Tiếng Urdu
ہم نے پہاڑی راستے کے لیے ٹور بس کرائے پر لی۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Ne punësuam autobusin turistik për itinerarin malor.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Pretium bus ad montem iter conduximus.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
Ni dungis la ekskursaŭtobuson por la montara itinero.
👽 Tiếng Klingon
We hired the tour bus along the mountain route.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Dağ marşrutu üçün tur avtobusu icarəyə götürdük.
🇪🇸 Tiếng Galician
Contratamos o autobús turístico para a ruta da montaña.
🇮🇳 Tiếng Tamil
மலைப் பாதைக்கு சுற்றுலாப் பேருந்தை வாடகைக்கு எடுத்தோம்.

Cụm từ liên quan

We don't have related phrases for "Chúng tôi thuê xe buýt du lịch cho tuyến đường núi." yet.