🇺🇸 English 🇪🇸 Español 🇩🇪 Deutsch 🇯🇵 日本語 🇫🇷 Français 🇧🇷 Português 🇷🇺 Русский 🇮🇹 Italiano 🇳🇱 Nederlands 🇵🇱 Polski 🇹🇷 Türkçe 🇨🇳 中文 🇮🇷 فarsi 🇻🇳 Tiếng Việt 🇨🇿 Čeština 🇮🇩 Bahasa Indonesia 🇰🇷 한국어 🇸🇦 العربية 🇭🇺 Magyar 🇸🇪 Svenska 🇷🇴 Română 🇬🇷 Ελληνικά 🇩🇰 Dansk 🇫🇮 Suomi 🇮🇱 עברית 🇸🇰 Slovenčina 🇹🇭 ไทย 🇧🇬 Български 🇭🇷 Hrvatski 🇳🇴 Norsk 🇱🇹 Lietuvių 🇷🇸 Српски 🇸🇮 Slovenščina 🇪🇸 Català 🇪🇪 Eesti 🇱🇻 Latviešu 🇮🇳 हिन्दी 🇧🇩 বাংলা 🇵🇭 Tagalog 🇲🇾 Bahasa Melayu 🇵🇰 اردو 🇦🇱 Shqip 🇻🇦 Latina 💚 Esperanto 🇦🇿 Azərbaycanca 🇪🇸 Galego 🇮🇳 தமிழ்
🇻🇳 Tiếng Việt

How to say the phrase "Cơn mưa nhẹ làm ướt thảm cỏ trong vườn." in other languages

Cơn mưa nhẹ làm ướt thảm cỏ trong vườn.

See how to say the phrase Cơn mưa nhẹ làm ướt thảm cỏ trong vườn. in 48 languages, with available variations and pronunciation.

Bản dịch bằng ngôn ngữ khác

🇺🇸 Tiếng Anh
The light rain wet the garden lawn.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
La fina lluvia mojó el césped del jardín.
🇩🇪 Tiếng Đức
Der feine Regen durchnässte den Gartenrasen.
🇯🇵 Tiếng Nhật
細かい雨が庭の芝生を濡らした。
🇫🇷 Tiếng Pháp
La pluie fine mouillait la pelouse du jardin.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
A chuva fina molhou o gramado do jardim.
🇷🇺 Tiếng Nga
Мелкий дождь намочил садовую лужайку.
🇮🇹 Tiếng Italy
La pioggia sottile bagnava il prato del giardino.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
De fijne regen maakte het gazon van de tuin nat.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Drobny deszcz zmoczył trawnik w ogrodzie.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
İnce yağmur bahçenin çimenlerini ıslatıyordu.
🇨🇳 Tiếng Trung
细雨打湿了花园的草坪。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
باران خوب، چمن باغ را خیس کرد.
🇻🇳 Tiếng Việt
Cơn mưa nhẹ làm ướt thảm cỏ trong vườn.
🇨🇿 Tiếng Séc
Jemný déšť smáčel zahradní trávník.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Hujan deras membasahi halaman taman.
🇰🇷 Tiếng Hàn
가는 비는 정원 잔디를 적셨다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
المطر الناعم يبلل حديقة الحديقة.
🇭🇺 Tiếng Hungary
A finom eső átnedvesítette a kerti pázsitot.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Det fina regnet blöter trädgårdens gräsmatta.
🇷🇴 Tiếng Romania
Ploaia fină a udat gazonul din grădină.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Η ψιλή βροχή βρέξει το γκαζόν του κήπου.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Den fine regn våde havens græsplæne.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Hieno sade kasteli puutarhan nurmikon.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
הגשם העדין הרטיב את מדשאת הגן.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Jemný dážď zmáčal záhradný trávnik.
🇹🇭 Tiếng Thái
ฝนโปรยปรายทำให้สนามหญ้าในสวนเปียก
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Ситният дъжд намокри поляната в градината.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Sitna kiša smočila je vrtni travnjak.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Det fine regnet våte hageplenen.
🇱🇹 Tiếng Litva
Puikus lietus sušlapino sodo veją.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Ситна киша је поквасила баштенски травњак.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Drobni dež je zmočil vrtno trato.
🇪🇸 Tiếng Catalan
La pluja fina mulla la gespa del jardí.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Peen vihm tegi aiamuru märjaks.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Smalkais lietus saslapināja dārza zālienu.
🇮🇳 Tiếng Hindi
अच्छी बारिश ने बगीचे के लॉन को गीला कर दिया।
🇧🇩 Tiếng Bangla
সূক্ষ্ম বৃষ্টিতে বাগানের লন ভেজা।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Binasa ng pinong ulan ang damuhan sa hardin.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Hujan halus membasahi halaman taman.
🇵🇰 Tiếng Urdu
باریک بارش نے باغ کے لان کو گیلا کر دیا۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Shiu i imët lag lëndinën e kopshtit.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Pluviis tenuis horti gramina madent.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
La bona pluvo malsekigis la ĝardenan gazonon.
👽 Tiếng Klingon
The light rain wet the garden lawn.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
İncə yağış bağçanı isladı.
🇪🇸 Tiếng Galician
A chuvia fina mollou o céspede do xardín.
🇮🇳 Tiếng Tamil
நல்ல மழை தோட்ட புல்வெளியை நனைத்தது.

Cụm từ liên quan

Từ chiếc ghế sofa, tôi nhìn thấy chiếc bàn và ánh sáng lung linh trong khu vườn. ID: 268 Trong vườn hoa, bướm bay từ bông hoa này đến bông hoa khác dưới ánh mặt trời. ID: 315 Chúng tôi đã nhìn thấy cầu vồng sau cơn mưa. ID: 408 Tôi cần mua một chiếc ô. ID: 464 Chúng tôi mua khu vườn trong nhà với những bông hoa đầy màu sắc. ID: 651 Cô tìm thấy khu vườn của ngôi nhà với những bông hoa đầy màu sắc. ID: 671 Anh ấy đã tổ chức khu vườn của ngôi nhà với những bông hoa đầy màu sắc. ID: 691 Họ nghiên cứu khu vườn của ngôi nhà với những bông hoa đầy màu sắc. ID: 711 Tôi thích khu vườn nhà có nhiều hoa đầy màu sắc hơn. ID: 731 Nhóm chúng tôi đã lên kế hoạch cho khu vườn của ngôi nhà với những bông hoa đầy màu sắc. ID: 751 Cô giáo giải thích khu vườn của nhà có nhiều loại hoa rực rỡ. ID: 771 Bác sĩ giới thiệu khu vườn của ngôi nhà với những bông hoa đầy màu sắc. ID: 791 Chúng tôi đến thăm khu vườn của ngôi nhà với những bông hoa đầy màu sắc. ID: 811 Cô chuẩn bị khu vườn của ngôi nhà với những bông hoa đầy màu sắc. ID: 831 Anh dọn dẹp vườn nhà bằng những bông hoa đầy màu sắc. ID: 851 Họ mang đến khu vườn nhà với những bông hoa đầy màu sắc. ID: 871 Tôi ngắm nhìn khu vườn nhà với những bông hoa đầy màu sắc. ID: 891 Ta nghe vườn nhà rực rỡ sắc hoa. ID: 911 Cô thiết kế khu vườn của ngôi nhà với những bông hoa đầy màu sắc. ID: 931 Anh sửa lại khu vườn của ngôi nhà bằng những bông hoa đầy màu sắc. ID: 951 Họ bao quanh khu vườn của ngôi nhà với những bông hoa đầy màu sắc. ID: 971 Tôi mở vườn nhà với những bông hoa đầy màu sắc. ID: 991 Chúng tôi chọn khu vườn trong nhà có nhiều hoa đầy màu sắc. ID: 1011 Cô viết khu vườn của ngôi nhà với những bông hoa đầy màu sắc. ID: 1031 Bông hồng đỏ đã nở trước sân. ID: 1120 Mưa đã tạnh và bầu trời trở nên trong xanh hoàn toàn. ID: 1128 Cô ấy mua một chiếc ô màu đỏ để che mưa. ID: 1185 Chúng tôi nghe thấy tiếng mưa dễ chịu trên mái nhà. ID: 1243 Con bướm xanh bay giữa những bông hoa trong vườn. ID: 1244 Mưa lớn cuốn trôi đường phố thành phố. ID: 1260 Chúng tôi nghe thấy tiếng mưa rơi lộp độp nhẹ nhàng. ID: 1311 Chúng tôi hái dâu đỏ trong vườn. ID: 1323 Hoa manacá đổi màu trong vườn. ID: 1404 Sáng nay cỏ trong vườn đã được cắt. ID: 1412 Chúng tôi nghe thấy tiếng chim hót líu lo trong vườn. ID: 1451 Chúng tôi đi dạo qua vườn bách thảo của thành phố. ID: 1483 Cơn mưa đêm qua đã làm mới không khí thành phố. ID: 2426 Con bướm vàng đậu trên bông hoa trong vườn. ID: 2447 Chúng tôi nghe thấy tiếng mưa rơi nhẹ trên mái nhà. ID: 2514 Con bướm đủ màu sắc bay lượn giữa những bông hoa trong vườn. ID: 2515 Chúng tôi hái xoài chín từ vườn. ID: 2519