🇻🇳 Tiếng Việt
How to say the phrase "Chúng tôi đi dạo qua vườn bách thảo của thành phố." in other languages
Chúng tôi đi dạo qua vườn bách thảo của thành phố.
See how to say the phrase Chúng tôi đi dạo qua vườn bách thảo của thành phố. in 48 languages, with available variations and pronunciation.
Bản dịch bằng ngôn ngữ khác
🇺🇸 Tiếng Anh
We walked through the city botanical garden.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
Caminamos por el jardín botánico de la ciudad.
🇩🇪 Tiếng Đức
Wir spazierten durch den Botanischen Garten der Stadt.
🇯🇵 Tiếng Nhật
私たちは市内の植物園を歩きました。
🇫🇷 Tiếng Pháp
Nous avons traversé le jardin botanique de la ville.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
Nós caminhamos pelo jardim botânico da cidade.
🇷🇺 Tiếng Nga
Мы гуляли по городскому ботаническому саду.
🇮🇹 Tiếng Italy
Abbiamo passeggiato per il giardino botanico della città.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
We liepen door de botanische tuin van de stad.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Spacerowaliśmy po miejskim ogrodzie botanicznym.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Şehrin botanik bahçesinden geçtik.
🇨🇳 Tiếng Trung
我们穿过城市的植物园。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
در باغ گیاه شناسی شهر قدم زدیم.
🇻🇳 Tiếng Việt
Chúng tôi đi dạo qua vườn bách thảo của thành phố.
🇨🇿 Tiếng Séc
Prošli jsme městskou botanickou zahradu.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Kami berjalan melewati kebun raya kota.
🇰🇷 Tiếng Hàn
우리는 도시의 식물원을 걸었습니다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
مشينا عبر الحديقة النباتية بالمدينة.
🇭🇺 Tiếng Hungary
Végigsétáltunk a város botanikus kertjében.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Vi gick genom stadens botaniska trädgård.
🇷🇴 Tiếng Romania
Ne-am plimbat prin grădina botanică a orașului.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Περπατήσαμε στον βοτανικό κήπο της πόλης.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Vi gik gennem byens botaniske have.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Kävelimme kaupungin kasvitieteellisen puutarhan läpi.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
טיילנו בגן הבוטני של העיר.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Prešli sme sa po mestskej botanickej záhrade.
🇹🇭 Tiếng Thái
เราเดินผ่านสวนพฤกษศาสตร์ของเมือง
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Разходихме се из ботаническата градина на града.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Prošetali smo gradskim botaničkim vrtom.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Vi gikk gjennom byens botaniske hage.
🇱🇹 Tiếng Litva
Pasivaikščiojome po miesto botanikos sodą.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Прошетали смо кроз градску ботаничку башту.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Sprehodili smo se skozi mestni botanični vrt.
🇪🇸 Tiếng Catalan
Vam caminar pel jardí botànic de la ciutat.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Jalutasime läbi linna botaanikaaia.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Izstaigājām pilsētas botānisko dārzu.
🇮🇳 Tiếng Hindi
हम शहर के वनस्पति उद्यान में घूमे।
🇧🇩 Tiếng Bangla
আমরা শহরের বোটানিক্যাল গার্ডেন দিয়ে হেঁটে গেলাম।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Naglakad kami sa botanical garden ng lungsod.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Kami berjalan melalui taman botani bandar.
🇵🇰 Tiếng Urdu
ہم شہر کے بوٹینیکل گارڈن سے گزرے۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Ne ecëm nëpër kopshtin botanik të qytetit.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Per hortum urbis botanicum ambulavimus.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
Ni promenis tra la botanika ĝardeno de la urbo.
👽 Tiếng Klingon
We walked through the city botanical garden.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Şəhərin botanika bağını gəzdik.
🇪🇸 Tiếng Galician
Paseamos polo xardín botánico da cidade.
🇮🇳 Tiếng Tamil
நகரின் தாவரவியல் பூங்கா வழியாக நடந்தோம்.
Từ vựng liên quan
Cụm từ liên quan
We don't have related phrases for "Chúng tôi đi dạo qua vườn bách thảo của thành phố." yet.