🇻🇳 Tiếng Việt
How to say the phrase "Chúng tôi nghe thấy tiếng chim hót líu lo trong vườn." in other languages
Chúng tôi nghe thấy tiếng chim hót líu lo trong vườn.
See how to say the phrase Chúng tôi nghe thấy tiếng chim hót líu lo trong vườn. in 48 languages, with available variations and pronunciation.
Bản dịch bằng ngôn ngữ khác
🇺🇸 Tiếng Anh
We heard the chirping of little birds in the garden.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
Oímos el canto de los pájaros en el jardín.
🇩🇪 Tiếng Đức
Wir hörten die Vögel im Garten zwitschern.
🇯🇵 Tiếng Nhật
私たちは庭で鳥のさえずりを聞きました。
🇫🇷 Tiếng Pháp
Nous avons entendu les oiseaux gazouiller dans le jardin.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
Nós ouvimos o gorjeio dos passarinhos no jardim.
🇷🇺 Tiếng Nga
Мы услышали щебетание птиц в саду.
🇮🇹 Tiếng Italy
Abbiamo sentito il cinguettio degli uccelli nel giardino.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
We hoorden de vogels fluiten in de tuin.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Słyszeliśmy śpiew ptaków w ogrodzie.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Bahçede kuşların cıvıltılarını duyduk.
🇨🇳 Tiếng Trung
我们听到花园里鸟儿叽叽喳喳的叫声。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
صدای جیر جیر پرندگان را در باغ شنیدیم.
🇻🇳 Tiếng Việt
Chúng tôi nghe thấy tiếng chim hót líu lo trong vườn.
🇨🇿 Tiếng Séc
Slyšeli jsme v zahradě cvrlikání ptáků.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Kami mendengar kicauan burung di taman.
🇰🇷 Tiếng Hàn
우리는 정원에서 새들이 지저귀는 소리를 들었습니다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
سمعنا زقزقة العصافير في الحديقة.
🇭🇺 Tiếng Hungary
Hallottuk a madarak csiripelését a kertben.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Vi hörde fåglarna kvittra i trädgården.
🇷🇴 Tiếng Romania
Am auzit păsările ciripind în grădină.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Ακούσαμε τα πουλιά να κελαηδούν στον κήπο.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Vi hørte fuglene kvidre i haven.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Kuulimme lintujen visertävän puutarhassa.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
שמענו את ציוץ הציפורים בגן.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Počuli sme štebot vtákov v záhrade.
🇹🇭 Tiếng Thái
เราได้ยินเสียงนกร้องในสวน
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Чухме чуруликането на птиците в градината.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Čuli smo cvrkut ptica u vrtu.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Vi hørte fuglene kvitre i hagen.
🇱🇹 Tiếng Litva
Išgirdome paukščių čiulbėjimą sode.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Чули смо цвркут птица у башти.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Slišali smo žvrgolenje ptic na vrtu.
🇪🇸 Tiếng Catalan
Vam sentir els ocells xiular al jardí.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Kuulsime lindude säutsumist aias.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Mēs dzirdējām putnu čivināšanu dārzā.
🇮🇳 Tiếng Hindi
हमने बगीचे में पक्षियों की चहचहाहट सुनी।
🇧🇩 Tiếng Bangla
আমরা বাগানে পাখির কিচিরমিচির শুনতে পেলাম।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Narinig namin ang huni ng mga ibon sa garden.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Kami mendengar kicauan burung di taman.
🇵🇰 Tiếng Urdu
ہم نے باغ میں پرندوں کی چہچہاہٹ سنی۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Dëgjuam zogjtë që cicërijnë në kopsht.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Volucres in horto cicadarum audivimus.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
Ni aŭdis la birdojn pepi en la ĝardeno.
👽 Tiếng Klingon
We heard the chirping of little birds in the garden.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Bağda quşların cırıltısını eşitdik.
🇪🇸 Tiếng Galician
Escoitamos o piar dos paxaros no xardín.
🇮🇳 Tiếng Tamil
தோட்டத்தில் பறவைகளின் சத்தம் கேட்டது.
Từ vựng liên quan
Cụm từ liên quan
We don't have related phrases for "Chúng tôi nghe thấy tiếng chim hót líu lo trong vườn." yet.