🇻🇳 Tiếng Việt
How to say the phrase "Cô viết khu vườn của ngôi nhà với những bông hoa đầy màu sắc." in other languages
Cô viết khu vườn của ngôi nhà với những bông hoa đầy màu sắc.
See how to say the phrase Cô viết khu vườn của ngôi nhà với những bông hoa đầy màu sắc. in 48 languages, with available variations and pronunciation.
Bản dịch bằng ngôn ngữ khác
🇺🇸 Tiếng Anh
She wrote the house garden with colorful flowers.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
Escribió el jardín de la casa con flores de colores.
🇩🇪 Tiếng Đức
Sie gestaltete den Garten des Hauses mit bunten Blumen.
🇯🇵 Tiếng Nhật
彼女は家の庭を色とりどりの花で書きました。
🇫🇷 Tiếng Pháp
Elle a décoré le jardin de la maison avec des fleurs colorées.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
Ela escreveu o jardim da casa com flores coloridas.
🇷🇺 Tiếng Nga
Она написала сад дома яркими цветами.
🇮🇹 Tiếng Italy
Ha scritto il giardino della casa con fiori colorati.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
Ze schreef de tuin van het huis met kleurrijke bloemen.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Napisała ogród przydomowy kolorowymi kwiatami.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Evin bahçesini rengarenk çiçeklerle yazdı.
🇨🇳 Tiếng Trung
她把房子的花园写成五颜六色的花朵。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
او باغ خانه را با گل های رنگارنگ نوشت.
🇻🇳 Tiếng Việt
Cô viết khu vườn của ngôi nhà với những bông hoa đầy màu sắc.
🇨🇿 Tiếng Séc
Barevnými květinami napsala zahradu domu.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Dia menghiasi taman rumahnya dengan bunga berwarna-warni.
🇰🇷 Tiếng Hàn
그녀는 집 정원을 화려한 꽃들로 꾸몄습니다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
وكتبت حديقة المنزل بالزهور الملونة.
🇭🇺 Tiếng Hungary
A ház kertjét színes virágokkal írta.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Hon skrev husets trädgård med färgglada blommor.
🇷🇴 Tiếng Romania
Ea a scris grădina casei cu flori colorate.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Έγραψε τον κήπο του σπιτιού με πολύχρωμα λουλούδια.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Hun skrev husets have med farverige blomster.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Hän kirjoitti talon puutarhaan värikkäillä kukilla.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
היא כתבה את גינת הבית בפרחים צבעוניים.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Farebnými kvetmi napísala záhradu domu.
🇹🇭 Tiếng Thái
เธอเขียนสวนของบ้านด้วยดอกไม้หลากสีสัน
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Тя изписа градината на къщата с цветни цветя.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Napisala je kućni vrt šarenim cvijećem.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Hun skrev husets hage med fargerike blomster.
🇱🇹 Tiếng Litva
Ji parašė namo sodą spalvingomis gėlėmis.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Написала је кућну башту шареним цвећем.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Napisala je hišni vrt s pisanimi rožami.
🇪🇸 Tiếng Catalan
Va escriure el jardí de la casa amb flors de colors.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Ta kirjutas maja aeda värviliste lilledega.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Viņa uzrakstīja mājas dārzu ar krāsainiem ziediem.
🇮🇳 Tiếng Hindi
उन्होंने घर के बगीचे को रंग-बिरंगे फूलों से सजाया।
🇧🇩 Tiếng Bangla
তিনি রঙিন ফুল দিয়ে বাড়ির বাগান লিখেছেন।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Isinulat niya ang hardin ng bahay na may mga makukulay na bulaklak.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Dia menulis taman rumah dengan bunga berwarna-warni.
🇵🇰 Tiếng Urdu
اس نے گھر کے باغ کو رنگ برنگے پھولوں سے لکھا۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Ajo shkroi kopshtin e shtëpisë me lule shumëngjyrëshe.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Hortum domus floribus vario scripsit.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
Ŝi skribis la ĝardenon de la domo kun buntaj floroj.
👽 Tiếng Klingon
She wrote the house garden with colorful flowers.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Rəngarəng çiçəklərlə evin bağını yazdı.
🇪🇸 Tiếng Galician
Escribiu o xardín da casa con flores de cores.
🇮🇳 Tiếng Tamil
வீட்டின் தோட்டத்தை வண்ண மலர்களால் எழுதினாள்.
Từ vựng liên quan
Cụm từ liên quan
We don't have related phrases for "Cô viết khu vườn của ngôi nhà với những bông hoa đầy màu sắc." yet.