🇻🇳 Tiếng Việt
How to say the phrase "Chúng tôi đã nhìn thấy cầu vồng sau cơn mưa." in other languages
Chúng tôi đã nhìn thấy cầu vồng sau cơn mưa.
See how to say the phrase Chúng tôi đã nhìn thấy cầu vồng sau cơn mưa. in 48 languages, with available variations and pronunciation.
Bản dịch bằng ngôn ngữ khác
🇺🇸 Tiếng Anh
We saw a rainbow after the rain.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
Vimos un arcoíris después de la lluvia.
🇩🇪 Tiếng Đức
Nach dem Regen sahen wir einen Regenbogen.
🇯🇵 Tiếng Nhật
雨の後に私たちは虹を見ました。
🇫🇷 Tiếng Pháp
Nous avons vu un arc-en-ciel après la pluie.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
Nós vimos um arco-íris depois da chuva.
🇷🇺 Tiếng Nga
Мы видели радугу после дождя.
🇮🇹 Tiếng Italy
Abbiamo visto un arcobaleno dopo la pioggia.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
Na de regen zagen we een regenboog.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Po deszczu widzieliśmy tęczę.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Yağmurdan sonra gökkuşağını gördük.
🇨🇳 Tiếng Trung
风雨过后,我们看到了彩虹。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
بعد از باران رنگین کمانی دیدیم.
🇻🇳 Tiếng Việt
Chúng tôi đã nhìn thấy cầu vồng sau cơn mưa.
🇨🇿 Tiếng Séc
Po dešti jsme viděli duhu.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Kami melihat pelangi setelah hujan.
🇰🇷 Tiếng Hàn
우리는 비온 뒤 무지개를 보았습니다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
لقد رأينا قوس قزح بعد المطر.
🇭🇺 Tiếng Hungary
Eső után szivárványt láttunk.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Vi såg en regnbåge efter regnet.
🇷🇴 Tiếng Romania
Am văzut un curcubeu după ploaie.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Είδαμε ένα ουράνιο τόξο μετά τη βροχή.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Vi så en regnbue efter regnen.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Näimme sateenkaaren sateen jälkeen.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
ראינו קשת בענן אחרי הגשם.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Po daždi sme videli dúhu.
🇹🇭 Tiếng Thái
เราเห็นสายรุ้งหลังฝนตก
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Видяхме дъга след дъжд.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Vidjeli smo dugu nakon kiše.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
We saw a rainbow after the rain.
🇱🇹 Tiếng Litva
Po lietaus pamatėme vaivorykštę.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Видели смо дугу после кише.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Po dežju smo videli mavrico.
🇪🇸 Tiếng Catalan
Vam veure un arc de Sant Martí després de la pluja.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Nägime pärast vihma vikerkaart.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Mēs redzējām varavīksni pēc lietus.
🇮🇳 Tiếng Hindi
हमने बारिश के बाद एक इंद्रधनुष देखा।
🇧🇩 Tiếng Bangla
আমরা বৃষ্টির পরে একটি রংধনু দেখেছি।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Nakakita kami ng bahaghari pagkatapos ng ulan.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Kami melihat pelangi selepas hujan.
🇵🇰 Tiếng Urdu
ہم نے بارش کے بعد ایک قوس قزح دیکھی۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Ne pamë një ylber pas shiut.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Vidimus iris post pluviam.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
Ni vidis ĉielarkon post la pluvo.
👽 Tiếng Klingon
We saw a rainbow after the rain.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Yağışdan sonra göy qurşağı gördük.
🇪🇸 Tiếng Galician
Vimos un arco da vella despois da choiva.
🇮🇳 Tiếng Tamil
மழைக்குப் பிறகு ஒரு வானவில் பார்த்தோம்.
Từ vựng liên quan
Cụm từ liên quan
We don't have related phrases for "Chúng tôi đã nhìn thấy cầu vồng sau cơn mưa." yet.