🇻🇳 Tiếng Việt
How to say the phrase "Chúng tôi nghe thấy tiếng mưa rơi lộp độp nhẹ nhàng." in other languages
Chúng tôi nghe thấy tiếng mưa rơi lộp độp nhẹ nhàng.
See how to say the phrase Chúng tôi nghe thấy tiếng mưa rơi lộp độp nhẹ nhàng. in 48 languages, with available variations and pronunciation.
Bản dịch bằng ngôn ngữ khác
🇺🇸 Tiếng Anh
We heard the gentle sound of raindrops.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
Escuchamos el suave repiqueteo de las gotas de lluvia.
🇩🇪 Tiếng Đức
Wir hörten das leise Plätschern der Regentropfen.
🇯🇵 Tiếng Nhật
パタパタと雨粒の柔らかい音が聞こえました。
🇫🇷 Tiếng Pháp
Nous avons entendu le doux crépitement des gouttes de pluie.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
Nós ouvimos o barulho suave das gotas de chuva.
🇷🇺 Tiếng Nga
Мы услышали тихий стук капель дождя.
🇮🇹 Tiếng Italy
Abbiamo sentito il leggero picchiettio delle gocce di pioggia.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
We hoorden het zachte gekletter van regendruppels.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Usłyszeliśmy cichy plusk kropel deszczu.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Yağmur damlalarının yumuşak pıtırtısını duyduk.
🇨🇳 Tiếng Trung
我们听到雨滴轻轻滴落的声音。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
صدای لطیف قطرات باران را شنیدیم.
🇻🇳 Tiếng Việt
Chúng tôi nghe thấy tiếng mưa rơi lộp độp nhẹ nhàng.
🇨🇿 Tiếng Séc
Slyšeli jsme tiché šustění dešťových kapek.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Kami mendengar derai rintik hujan yang lembut.
🇰🇷 Tiếng Hàn
우리는 빗방울이 톡톡 두드리는 부드러운 소리를 들었습니다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
سمعنا طقطقة قطرات المطر الناعمة.
🇭🇺 Tiếng Hungary
Hallottuk az esőcseppek halk dörömbölését.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Vi hörde regndropparnas mjuka smattrande.
🇷🇴 Tiếng Romania
Am auzit zgomotul moale al picăturilor de ploaie.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Ακούσαμε το απαλό χτύπημα των σταγόνων της βροχής.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Vi hørte regndråbernes bløde klap.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Kuulimme sadepisaroiden pehmeän pikutuksen.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
שמענו את טפטוף הפח הרך של טיפות הגשם.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Počuli sme jemné žblnkotanie dažďových kvapiek.
🇹🇭 Tiếng Thái
เราได้ยินเสียงหยาดฝนส่งเสียงแผ่วเบา
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Чухме тихото тропотене на дъждовните капки.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Čuli smo tihi topot kišnih kapi.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Vi hørte det myke klappet av regndråper.
🇱🇹 Tiếng Litva
Išgirdome švelnų lietaus lašų šniokštimą.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Чули смо тихо пљускање капи кише.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Slišali smo tiho ropotanje dežnih kapelj.
🇪🇸 Tiếng Catalan
Vam escoltar el suau repicat de les gotes de pluja.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Kuulsime vihmapiiskade pehmet kolinat.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Mēs dzirdējām lietus lāses maigo svilpienu.
🇮🇳 Tiếng Hindi
हमने बारिश की बूंदों की हल्की कड़वी थपथपाहट सुनी।
🇧🇩 Tiếng Bangla
আমরা বৃষ্টির ফোঁটার স্নিগ্ধ পিটার প্যাটার শুনতে পেলাম।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Narinig namin ang mahinang patter ng mga patak ng ulan.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Kami mendengar deruan titisan hujan yang lembut.
🇵🇰 Tiếng Urdu
ہم نے بارش کی بوندوں کی ہلکی ہلکی آواز سنی۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Dëgjuam zhurmën e butë të pikave të shiut.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Audivimus foveam mollem stillicidium.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
Ni aŭdis la mallaŭtan kraĉadon de pluvogutoj.
👽 Tiếng Klingon
We heard the gentle sound of raindrops.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Yağış damcılarının yumşaq pıçıltısını eşitdik.
🇪🇸 Tiếng Galician
Escoitamos o suave repiqueteo das pingas de choiva.
🇮🇳 Tiếng Tamil
மழைத்துளிகளின் மென்மையான குழி சத்தத்தைக் கேட்டோம்.
Từ vựng liên quan
Cụm từ liên quan
We don't have related phrases for "Chúng tôi nghe thấy tiếng mưa rơi lộp độp nhẹ nhàng." yet.