🇻🇳 Tiếng Việt
How to say the phrase "Chúng tôi có thể yêu cầu hóa đơn riêng cho bàn được không?" in other languages
Chúng tôi có thể yêu cầu hóa đơn riêng cho bàn được không?
See how to say the phrase Chúng tôi có thể yêu cầu hóa đơn riêng cho bàn được không? in 48 languages, with available variations and pronunciation.
Bản dịch bằng ngôn ngữ khác
🇺🇸 Tiếng Anh
Can we ask for separate bills for the table?
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
¿Podemos pedir una factura aparte por la mesa?
🇩🇪 Tiếng Đức
Können wir eine separate Rechnung für den Tisch verlangen?
🇯🇵 Tiếng Nhật
テーブル代を別途請求できますか?
🇫🇷 Tiếng Pháp
Pouvons-nous demander une facture séparée pour la table ?
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
Podemos pedir a conta separada para a mesa?
🇷🇺 Tiếng Nga
Можем ли мы попросить отдельный счет за стол?
🇮🇹 Tiếng Italy
Possiamo chiedere un conto separato per il tavolo?
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
Kunnen we een aparte rekening voor de tafel vragen?
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Czy możemy poprosić o osobny rachunek za stół?
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Masa için ayrı bir fatura isteyebilir miyiz?
🇨🇳 Tiếng Trung
我们可以要求单独支付餐桌费用吗?
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
آیا می توانیم برای میز قبض جداگانه بخواهیم؟
🇻🇳 Tiếng Việt
Chúng tôi có thể yêu cầu hóa đơn riêng cho bàn được không?
🇨🇿 Tiếng Séc
Můžeme požádat o samostatný účet za stůl?
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Bisakah kami meminta tagihan terpisah untuk meja tersebut?
🇰🇷 Tiếng Hàn
테이블에 대한 별도의 청구서를 요청할 수 있나요?
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
هل يمكننا أن نطلب فاتورة منفصلة للطاولة؟
🇭🇺 Tiếng Hungary
Kérhetünk külön számlát az asztalról?
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Kan vi begära en separat räkning för bordet?
🇷🇴 Tiếng Romania
Putem cere o factură separată pentru masă?
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Μπορούμε να ζητήσουμε ξεχωριστό λογαριασμό για το τραπέζι;
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Kan vi bede om en separat regning til bordet?
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Voimmeko pyytää erillistä laskua pöydästä?
🇮🇱 Tiếng Do Thái
האם נוכל לבקש הצעת חוק נפרדת לשולחן?
🇸🇰 Tiếng Slovak
Môžeme požiadať o samostatný účet za stôl?
🇹🇭 Tiếng Thái
เราขอบิลแยกโต๊ะได้ไหม?
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Можем ли да поискаме отделна сметка за масата?
🇭🇷 Tiếng Croatia
Možemo li tražiti poseban račun za stol?
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Kan vi be om en egen regning for bordet?
🇱🇹 Tiếng Litva
Ar galime paprašyti atskiros sąskaitos už stalą?
🇷🇸 Tiếng Serbia
Можемо ли тражити посебан рачун за сто?
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Ali lahko zahtevamo poseben račun za mizo?
🇪🇸 Tiếng Catalan
Podem demanar una factura a part per a la taula?
🇪🇪 Tiếng Estonia
Kas laua eest saab eraldi arvet küsida?
🇱🇻 Tiếng Latvia
Vai varam lūgt atsevišķu rēķinu par galdu?
🇮🇳 Tiếng Hindi
क्या हम टेबल के लिए अलग बिल मांग सकते हैं?
🇧🇩 Tiếng Bangla
আমরা কি টেবিলের জন্য আলাদা বিল চাইতে পারি?
🇵🇭 Tiếng Philippines
Maaari ba kaming humingi ng hiwalay na bill para sa talahanayan?
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Bolehkah kami meminta bil berasingan untuk meja?
🇵🇰 Tiếng Urdu
کیا ہم میز کے لیے علیحدہ بل مانگ سکتے ہیں؟
🇦🇱 Tiếng Albania
A mund të kërkojmë një faturë të veçantë për tryezën?
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Mensae libellum separatum petere possumus?
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
Ĉu ni povas peti apartan fakturon por la tablo?
👽 Tiếng Klingon
Can we ask for separate bills for the table?
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Masa üçün ayrıca hesab istəyə bilərikmi?
🇪🇸 Tiếng Galician
Podemos pedir unha factura separada para a mesa?
🇮🇳 Tiếng Tamil
டேபிளுக்கு தனி பில் கேட்கலாமா?
Từ vựng liên quan
Cụm từ liên quan
Từ chiếc ghế sofa, tôi nhìn thấy chiếc bàn và ánh sáng lung linh trong khu vườn.
Tôi muốn đặt bàn cho hai người.
Chúng tôi đã mua bàn ăn bằng gỗ.
Cô tìm thấy chiếc bàn ăn bằng gỗ.
Anh sắp xếp chiếc bàn gỗ trong phòng ăn.
Họ nghiên cứu chiếc bàn ăn bằng gỗ.
Tôi thích chiếc bàn gỗ trong phòng ăn hơn.
Nhóm chúng tôi lên kế hoạch cho chiếc bàn gỗ trong phòng ăn.
Cô giáo giải thích về chiếc bàn gỗ trong phòng ăn.
Bác sĩ đề nghị bàn gỗ trong phòng ăn.
Chúng tôi ghé thăm chiếc bàn ăn bằng gỗ.
Cô chuẩn bị chiếc bàn gỗ trong phòng ăn.
Anh lau sạch chiếc bàn gỗ trong phòng ăn.
Họ mang chiếc bàn gỗ từ phòng ăn ra.
Tôi nhìn chiếc bàn ăn bằng gỗ.
Chúng tôi nghe thấy tiếng bàn ăn bằng gỗ.
Cô thiết kế chiếc bàn gỗ trong phòng ăn.
Anh sửa lại chiếc bàn gỗ trong phòng ăn.
Họ đóng chiếc bàn gỗ trong phòng ăn lại.
Tôi mở chiếc bàn ăn bằng gỗ ra.
Chúng tôi chọn chiếc bàn gỗ trong phòng ăn.
Cô viết bàn ăn bằng gỗ.
Giữ bàn làm việc của bạn ngăn nắp.
Cô đặt bình hoa ở giữa bàn.
Khăn trải bàn bằng vải lanh rất thanh lịch.
Chúng tôi mua một chiếc đồng hồ để bàn cổ ở cửa hàng đồ cổ.
Người thợ mộc chà nhám mặt bàn cho đến khi mịn.
Cô bật đèn ngủ.
Cô đặt trái cây tươi vào bát trái cây trên bàn.
Cô đặt chiếc đĩa phẳng lên bàn ăn.
Cô đặt tách trà lên bàn ngoài sân thượng.
Cô đặt bình nước trái cây vào giữa bàn.
Cô đặt chiếc cốc thủy tinh lên bàn cà phê.
Cô đặt chiếc cốc lên bàn cà phê trong phòng khách.
Cô phủ lên bàn một tấm khăn trải bàn thêu tay.