🇺🇸 English 🇪🇸 Español 🇩🇪 Deutsch 🇯🇵 日本語 🇫🇷 Français 🇧🇷 Português 🇷🇺 Русский 🇮🇹 Italiano 🇳🇱 Nederlands 🇵🇱 Polski 🇹🇷 Türkçe 🇨🇳 中文 🇮🇷 فarsi 🇻🇳 Tiếng Việt 🇨🇿 Čeština 🇮🇩 Bahasa Indonesia 🇰🇷 한국어 🇸🇦 العربية 🇭🇺 Magyar 🇸🇪 Svenska 🇷🇴 Română 🇬🇷 Ελληνικά 🇩🇰 Dansk 🇫🇮 Suomi 🇮🇱 עברית 🇸🇰 Slovenčina 🇹🇭 ไทย 🇧🇬 Български 🇭🇷 Hrvatski 🇳🇴 Norsk 🇱🇹 Lietuvių 🇷🇸 Српски 🇸🇮 Slovenščina 🇪🇸 Català 🇪🇪 Eesti 🇱🇻 Latviešu 🇮🇳 हिन्दी 🇧🇩 বাংলা 🇵🇭 Tagalog 🇲🇾 Bahasa Melayu 🇵🇰 اردو 🇦🇱 Shqip 🇻🇦 Latina 💚 Esperanto 🇦🇿 Azərbaycanca 🇪🇸 Galego 🇮🇳 தமிழ்
🇻🇳 Tiếng Việt

How to say the phrase "Cô đặt tách trà lên bàn ngoài sân thượng." in other languages

Cô đặt tách trà lên bàn ngoài sân thượng.

See how to say the phrase Cô đặt tách trà lên bàn ngoài sân thượng. in 48 languages, with available variations and pronunciation.

Bản dịch bằng ngôn ngữ khác

🇺🇸 Tiếng Anh
She placed the teacup on the terrace table.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
Dejó la taza de té sobre la mesa de la terraza.
🇩🇪 Tiếng Đức
Sie stellte die Tasse Tee auf den Terrassentisch.
🇯🇵 Tiếng Nhật
彼女は紅茶のカップをテラスのテーブルに置きました。
🇫🇷 Tiếng Pháp
Elle posa la tasse de thé sur la table de la terrasse.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
Ela colocou a xícara de chá na mesa do terraço.
🇷🇺 Tiếng Nga
Она поставила чашку чая на столик на террасе.
🇮🇹 Tiếng Italy
Posò la tazza di tè sul tavolo della terrazza.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
Ze zette het kopje thee op de terrastafel.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Postawiła filiżankę herbaty na stoliku na tarasie.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Çay fincanını terastaki masaya koydu.
🇨🇳 Tiếng Trung
她把茶放在露台的桌子上。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
فنجان چای را روی میز تراس گذاشت.
🇻🇳 Tiếng Việt
Cô đặt tách trà lên bàn ngoài sân thượng.
🇨🇿 Tiếng Séc
Položila šálek čaje na stůl na terase.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Dia meletakkan cangkir teh di meja teras.
🇰🇷 Tiếng Hàn
그녀는 테라스 테이블에 찻잔을 올려놓았다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
وضعت كوب الشاي على طاولة الشرفة.
🇭🇺 Tiếng Hungary
A csésze teát a terasz asztalára tette.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Hon ställde tekoppen på terrassbordet.
🇷🇴 Tiếng Romania
A pus ceașca de ceai pe masa de pe terasă.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Τοποθέτησε το φλιτζάνι του τσαγιού στο τραπέζι της βεράντας.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Hun stillede koppen te på terrassebordet.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Hän asetti teekupin terassin pöydälle.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
היא הניחה את כוס התה על שולחן המרפסת.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Položil šálku čaju na stôl na terase.
🇹🇭 Tiếng Thái
เธอวางถ้วยชาไว้บนโต๊ะบนระเบียง
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Тя постави чашата с чай на масата на терасата.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Stavila je šalicu čaja na stol na terasi.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Hun plasserte koppen te på terrassebordet.
🇱🇹 Tiếng Litva
Ji padėjo puodelį arbatos ant terasos stalo.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Поставила је шољу чаја на сто на тераси.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Skodelico čaja je postavila na mizo na terasi.
🇪🇸 Tiếng Catalan
Va posar la tassa de te a la taula de la terrassa.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Ta asetas teetassi terrassi lauale.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Viņa nolika tējas krūzi uz terases galda.
🇮🇳 Tiếng Hindi
उसने चाय का कप छत की मेज़ पर रख दिया।
🇧🇩 Tiếng Bangla
সে চায়ের কাপটা টেরেস টেবিলে রাখল।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Inilapag niya ang tasa ng tsaa sa terrace table.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Dia meletakkan cawan teh di atas meja teres.
🇵🇰 Tiếng Urdu
اس نے ٹیرس ٹیبل پر چائے کا کپ رکھا۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Ajo vendosi filxhanin e çajit në tavolinën e tarracës.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Poculum tea in xystum reposuit.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
Ŝi metis la tason da teo sur la terasa tablo.
👽 Tiếng Klingon
She placed the teacup on the terrace table.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
O
çay stəkanını teras masasına qoydu.
🇪🇸 Tiếng Galician
Ela puxo a cunca de té na mesa da terraza.
🇮🇳 Tiếng Tamil
தேநீர் கோப்பையை மொட்டை மாடியில் வைத்தாள்.

Cụm từ liên quan

We don't have related phrases for "Cô đặt tách trà lên bàn ngoài sân thượng." yet.