🇻🇳 Tiếng Việt
How to say the phrase "Nước suối trong vắt từ trên núi chảy ra." in other languages
Nước suối trong vắt từ trên núi chảy ra.
See how to say the phrase Nước suối trong vắt từ trên núi chảy ra. in 48 languages, with available variations and pronunciation.
Bản dịch bằng ngôn ngữ khác
🇺🇸 Tiếng Anh
Clear spring water came from the mountain.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
El agua limpia de manantial provenía de la montaña.
🇩🇪 Tiếng Đức
Das saubere Quellwasser kam aus dem Berg.
🇯🇵 Tiếng Nhật
山から湧き出たきれいな湧き水。
🇫🇷 Tiếng Pháp
L’eau de source propre provenait de la montagne.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
A água limpa da fonte vinha da montanha.
🇷🇺 Tiếng Nga
Чистая родниковая вода шла с горы.
🇮🇹 Tiếng Italy
L'acqua pura della sorgente proveniva dalla montagna.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
Het schone bronwater kwam uit de berg.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Czysta woda źródlana pochodziła z góry.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Temiz kaynak suyu dağdan geliyordu.
🇨🇳 Tiếng Trung
洁净的泉水来自山上。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
آب چشمه تمیز از کوه می آمد.
🇻🇳 Tiếng Việt
Nước suối trong vắt từ trên núi chảy ra.
🇨🇿 Tiếng Séc
Čistá pramenitá voda přicházela z hory.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Mata air bersih berasal dari pegunungan.
🇰🇷 Tiếng Hàn
깨끗한 샘물이 산에서 흘러나왔습니다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
جاءت مياه الينابيع النظيفة من الجبل.
🇭🇺 Tiếng Hungary
A tiszta forrásvíz a hegyből jött.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Det rena källvattnet kom från berget.
🇷🇴 Tiếng Romania
Apa curată de izvor venea din munte.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Το καθαρό νερό της πηγής ερχόταν από το βουνό.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Det rene kildevand kom fra bjerget.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Puhdas lähdevesi tuli vuorelta.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
מי המעיין הנקיים הגיעו מההר.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Čistá pramenitá voda pochádzala z hory.
🇹🇭 Tiếng Thái
น้ำพุที่สะอาดมาจากภูเขา
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Чистата изворна вода идваше от планината.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Čista izvorska voda dolazila je s planine.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Det rene kildevannet kom fra fjellet.
🇱🇹 Tiếng Litva
Švarus šaltinio vanduo atėjo iš kalno.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Чиста изворска вода долазила је са планине.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Iz gore je pritekla čista izvirska voda.
🇪🇸 Tiếng Catalan
L'aigua neta de la font venia de la muntanya.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Puhas allikavesi tuli mäelt.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Tīrs avota ūdens nāca no kalna.
🇮🇳 Tiếng Hindi
पहाड़ से झरने का साफ पानी आता था।
🇧🇩 Tiếng Bangla
পাহাড় থেকে ঝরনার নির্মল জল এসেছে।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Ang malinis na tubig sa bukal ay nagmula sa bundok.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Mata air yang bersih datang dari gunung.
🇵🇰 Tiếng Urdu
چشمے کا صاف پانی پہاڑ سے آیا۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Uji i pastër i burimit vinte nga mali.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Fons munda de monte venit.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
La pura fonta akvo venis de la monto.
👽 Tiếng Klingon
Clear spring water came from the mountain.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Təmiz bulaq suyu dağdan gəlirdi.
🇪🇸 Tiếng Galician
A auga limpa da fonte viña do monte.
🇮🇳 Tiếng Tamil
மலையிலிருந்து சுத்தமான ஊற்று நீர் வந்தது.
Từ vựng liên quan
Cụm từ liên quan
Tôi muốn nước
Từ ngọn núi cao đó, chúng ta có thể nhìn thấy biển, đại dương và hồ nước tĩnh lặng.
Tôi muốn một ly nước.
Uống nhiều nước và nghỉ ngơi.
Gạo cần nhiều nước hơn.
Tôi thích nước khoáng tĩnh rất lạnh.
Bình minh trên núi thật ngoạn mục.
Uống một cốc nước khi thức dậy.
Nước trong thác lạnh và trong vắt.
Nước biển ấm áp và dễ chịu.
Chúng tôi uống nước khoáng lạnh sau cuộc đua.
Nước uống rất quan trọng đối với mọi sinh vật.
Nước ấm từ bồn tắm giúp thư giãn cơ bắp của anh.
Ánh trăng phản chiếu trên mặt nước hồ.
Đài phun nước ở trung tâm quảng trường rất đẹp.
Dòng nước trong vắt chảy giữa những tảng đá.
Cô tưới nước cho cây trên ban công.
Nước từ giếng phun rất tinh khiết và lạnh.
Cô bắc ấm đun nước.
Cô xịt nước thơm lên ga trải giường.
Cô đặt bát nước cho con mèo.
Nước từ đài phun nhẹ nhàng rơi xuống những tảng đá.
Mặt nước đầm phản chiếu bóng cây ven bờ.
Khung cảnh núi non thật ngoạn mục.
Làn nước trong suốt trên bãi biển khiến người ta có thể nhìn thấy cá.
Sương mù trên núi tạo cho nó một bầu không khí bí ẩn.
Dòng nước trong vắt chảy nhẹ nhàng giữa những phiến đá.
Nước uống sạch là điều cần thiết cho sức khỏe.