🇺🇸 English 🇪🇸 Español 🇩🇪 Deutsch 🇯🇵 日本語 🇫🇷 Français 🇧🇷 Português 🇷🇺 Русский 🇮🇹 Italiano 🇳🇱 Nederlands 🇵🇱 Polski 🇹🇷 Türkçe 🇨🇳 中文 🇮🇷 فarsi 🇻🇳 Tiếng Việt 🇨🇿 Čeština 🇮🇩 Bahasa Indonesia 🇰🇷 한국어 🇸🇦 العربية 🇭🇺 Magyar 🇸🇪 Svenska 🇷🇴 Română 🇬🇷 Ελληνικά 🇩🇰 Dansk 🇫🇮 Suomi 🇮🇱 עברית 🇸🇰 Slovenčina 🇹🇭 ไทย 🇧🇬 Български 🇭🇷 Hrvatski 🇳🇴 Norsk 🇱🇹 Lietuvių 🇷🇸 Српски 🇸🇮 Slovenščina 🇪🇸 Català 🇪🇪 Eesti 🇱🇻 Latviešu 🇮🇳 हिन्दी 🇧🇩 বাংলা 🇵🇭 Tagalog 🇲🇾 Bahasa Melayu 🇵🇰 اردو 🇦🇱 Shqip 🇻🇦 Latina 💚 Esperanto 🇦🇿 Azərbaycanca 🇪🇸 Galego 🇮🇳 தமிழ்
🇻🇳 Tiếng Việt

How to say the phrase "Dòng nước trong vắt chảy giữa những tảng đá." in other languages

Dòng nước trong vắt chảy giữa những tảng đá.

See how to say the phrase Dòng nước trong vắt chảy giữa những tảng đá. in 48 languages, with available variations and pronunciation.

Bản dịch bằng ngôn ngữ khác

🇺🇸 Tiếng Anh
The clear stream water ran among the rocks.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
El agua clara del arroyo corría entre las piedras.
🇩🇪 Tiếng Đức
Zwischen den Steinen floss das klare Wasser des Baches.
🇯🇵 Tiếng Nhật
石の間を清らかな小川の水が流れていました。
🇫🇷 Tiếng Pháp
L'eau claire du ruisseau coulait entre les pierres.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
A água límpida do riacho corria entre as pedras.
🇷🇺 Tiếng Nga
Прозрачная вода ручья текла между камнями.
🇮🇹 Tiếng Italy
Tra le pietre scorreva l'acqua limpida del ruscello.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
Het heldere water van de beek stroomde tussen de stenen door.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Czysta woda strumienia płynęła pomiędzy kamieniami.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Derenin berrak suyu taşların arasından akıyordu.
🇨🇳 Tiếng Trung
清澈的溪水从石头之间流过。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
آب زلال نهر بین سنگ ها می دوید.
🇻🇳 Tiếng Việt
Dòng nước trong vắt chảy giữa những tảng đá.
🇨🇿 Tiếng Séc
Mezi kameny protékala čistá voda potoka.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Air sungai yang jernih mengalir di antara bebatuan.
🇰🇷 Tiếng Hàn
돌 사이로 맑은 물이 흐르고 있었습니다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
جرت مياه الجدول الصافية بين الحجارة.
🇭🇺 Tiếng Hungary
A patak tiszta vize folyt a kövek között.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Bäckens klara vatten rann mellan stenarna.
🇷🇴 Tiếng Romania
Apa limpede a pârâului curgea printre pietre.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Το καθαρό νερό του ρέματος έτρεχε ανάμεσα στις πέτρες.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Åens klare vand løb mellem stenene.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Puron kirkas vesi kulki kivien välistä.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
מי הנחל הצלולים עברו בין האבנים.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Pomedzi kamene tiekla čistá voda potoka.
🇹🇭 Tiếng Thái
ลำธารน้ำใสไหลอยู่ระหว่างหิน
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Бистрата вода на потока течеше между камъните.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Bistra voda potoka tekla je između kamenja.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Det klare vannet i bekken rant mellom steinene.
🇱🇹 Tiếng Litva
Skaidrus upelio vanduo bėgo tarp akmenų.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Бистра вода потока текла је између камења.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Med kamni je tekla bistra voda potoka.
🇪🇸 Tiếng Catalan
L'aigua clara de la riera corria entre les pedres.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Kivide vahelt jooksis oja selge vesi.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Starp akmeņiem tecēja dzidrais strauta ūdens.
🇮🇳 Tiếng Hindi
पत्थरों के बीच झरने का साफ़ पानी बह रहा था।
🇧🇩 Tiếng Bangla
স্রোতের স্বচ্ছ জল পাথরের মাঝে বয়ে গেল।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Ang malinaw na tubig ng batis ay umagos sa pagitan ng mga bato.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Air sungai yang jernih mengalir di celah-celah batu.
🇵🇰 Tiếng Urdu
ندی کا صاف پانی پتھروں کے درمیان بہتا تھا۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Uji i pastër i përroit rridhte mes gurëve.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Clara aqua rivi inter saxa cucurrit.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
La klara akvo de la rivereto kuris inter la ŝtonoj.
👽 Tiếng Klingon
The clear stream water ran among the rocks.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Çayın təmiz suyu daşların arasından axırdı.
🇪🇸 Tiếng Galician
A auga clara do regato corría entre as pedras.
🇮🇳 Tiếng Tamil
ஓடையின் தெளிந்த நீர் கற்களுக்கு இடையே ஓடியது.

Cụm từ liên quan

Tôi muốn nước ID: 97 Tôi muốn một ly nước. ID: 334 Uống nhiều nước và nghỉ ngơi. ID: 369 Gạo cần nhiều nước hơn. ID: 510 Tôi thích nước khoáng tĩnh rất lạnh. ID: 572 Uống một cốc nước khi thức dậy. ID: 1046 Nước trong thác lạnh và trong vắt. ID: 1091 Nước biển ấm áp và dễ chịu. ID: 1136 Chúng tôi uống nước khoáng lạnh sau cuộc đua. ID: 1159 Nước uống rất quan trọng đối với mọi sinh vật. ID: 1212 Nước ấm từ bồn tắm giúp thư giãn cơ bắp của anh. ID: 1252 Ánh trăng phản chiếu trên mặt nước hồ. ID: 1268 Đài phun nước ở trung tâm quảng trường rất đẹp. ID: 1276 Cô tưới nước cho cây trên ban công. ID: 1293 Nước từ giếng phun rất tinh khiết và lạnh. ID: 1328 Cô bắc ấm đun nước. ID: 1341 Cô xịt nước thơm lên ga trải giường. ID: 1345 Cô đặt bát nước cho con mèo. ID: 1349 Nước từ đài phun nhẹ nhàng rơi xuống những tảng đá. ID: 1352 Nước suối trong vắt từ trên núi chảy ra. ID: 1368 Chúng tôi nghe thấy âm thanh êm dịu của con lạch. ID: 1391 Mặt nước đầm phản chiếu bóng cây ven bờ. ID: 1428 Làn nước trong suốt trên bãi biển khiến người ta có thể nhìn thấy cá. ID: 1488 Dòng nước trong vắt chảy nhẹ nhàng giữa những phiến đá. ID: 2451 Cây cầu gỗ bắc qua dòng suối của trang trại. ID: 2463 Nước uống sạch là điều cần thiết cho sức khỏe. ID: 2483