🇻🇳 Tiếng Việt
How to say the phrase "Nước uống sạch là điều cần thiết cho sức khỏe." in other languages
Nước uống sạch là điều cần thiết cho sức khỏe.
See how to say the phrase Nước uống sạch là điều cần thiết cho sức khỏe. in 48 languages, with available variations and pronunciation.
Bản dịch bằng ngôn ngữ khác
🇺🇸 Tiếng Anh
Clean drinking water is essential for health.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
El agua limpia y potable es esencial para la salud.
🇩🇪 Tiếng Đức
Sauberes Trinkwasser ist für die Gesundheit unerlässlich.
🇯🇵 Tiếng Nhật
清潔な飲料水は健康にとって不可欠です。
🇫🇷 Tiếng Pháp
Une eau propre et potable est essentielle à la santé.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
A água potável e límpida é essencial para a saúde.
🇷🇺 Tiếng Nga
Чистая питьевая вода необходима для здоровья.
🇮🇹 Tiếng Italy
L’acqua pulita e potabile è essenziale per la salute.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
Schoon drinkwater is essentieel voor de gezondheid.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Czysta
pitna woda jest niezbędna dla zdrowia.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Temiz
içme suyu sağlık için şarttır.
🇨🇳 Tiếng Trung
清洁的饮用水对健康至关重要。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
آب تمیز و آشامیدنی برای سلامتی ضروری است.
🇻🇳 Tiếng Việt
Nước uống sạch là điều cần thiết cho sức khỏe.
🇨🇿 Tiếng Séc
Čistá pitná voda je pro zdraví nezbytná.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Air bersih dan minum sangat penting untuk kesehatan.
🇰🇷 Tiếng Hàn
깨끗하고 마시는 물은 건강에 필수적입니다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
مياه الشرب النظيفة ضرورية للصحة.
🇭🇺 Tiếng Hungary
A tiszta
ivóvíz elengedhetetlen az egészséghez.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Rent dricksvatten är viktigt för hälsan.
🇷🇴 Tiếng Romania
Apa potabilă curată este esențială pentru sănătate.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Το καθαρό
πόσιμο νερό είναι απαραίτητο για την υγεία.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Rent drikkevand er afgørende for sundheden.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Puhdas juomavesi on terveydelle välttämätöntä.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
מי שתייה נקיים חיוניים לבריאות.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Čistá pitná voda je pre zdravie nevyhnutná.
🇹🇭 Tiếng Thái
น้ำดื่มที่สะอาดถือเป็นสิ่งสำคัญต่อสุขภาพ
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Чистата питейна вода е от съществено значение за здравето.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Čista
pitka voda neophodna je za zdravlje.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Rent drikkevann er avgjørende for helsen.
🇱🇹 Tiếng Litva
Švarus
geriamas vanduo yra būtinas sveikatai.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Чиста вода за пиће је неопходна за здравље.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Čista pitna voda je bistvena za zdravje.
🇪🇸 Tiếng Catalan
L'aigua neta i potable és essencial per a la salut.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Puhas joogivesi on tervise jaoks hädavajalik.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Tīrs
dzeramais ūdens ir būtisks veselībai.
🇮🇳 Tiếng Hindi
स्वच्छ
पेयजल स्वास्थ्य के लिए आवश्यक है।
🇧🇩 Tiếng Bangla
বিশুদ্ধ
পানীয় জল স্বাস্থ্যের জন্য অপরিহার্য।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Ang malinis at inuming tubig ay mahalaga para sa kalusugan.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Air yang bersih dan minum adalah penting untuk kesihatan.
🇵🇰 Tiếng Urdu
صاف، پینے کا پانی صحت کے لیے ضروری ہے۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Uji i pastër dhe i pijshëm është thelbësor për shëndetin.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Purus potus aquae necessarius est ad sanitatem.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
Pura
trinkakvo estas esenca por sano.
👽 Tiếng Klingon
Clean drinking water is essential for health.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Təmiz
içməli su sağlamlıq üçün vacibdir.
🇪🇸 Tiếng Galician
A auga potable e limpa é esencial para a saúde.
🇮🇳 Tiếng Tamil
சுத்தமான
குடிநீர் ஆரோக்கியத்திற்கு அவசியம்.
Từ vựng liên quan
Cụm từ liên quan
Tôi muốn nước
Tôi muốn một ly nước.
Uống nhiều nước và nghỉ ngơi.
Gạo cần nhiều nước hơn.
Tôi thích nước khoáng tĩnh rất lạnh.
Uống một cốc nước khi thức dậy.
Nước trong thác lạnh và trong vắt.
Nước biển ấm áp và dễ chịu.
Chúng tôi uống nước khoáng lạnh sau cuộc đua.
Nước uống rất quan trọng đối với mọi sinh vật.
Nước ấm từ bồn tắm giúp thư giãn cơ bắp của anh.
Ánh trăng phản chiếu trên mặt nước hồ.
Đài phun nước ở trung tâm quảng trường rất đẹp.
Dòng nước trong vắt chảy giữa những tảng đá.
Cô tưới nước cho cây trên ban công.
Nước từ giếng phun rất tinh khiết và lạnh.
Cô bắc ấm đun nước.
Cô xịt nước thơm lên ga trải giường.
Cô đặt bát nước cho con mèo.
Nước từ đài phun nhẹ nhàng rơi xuống những tảng đá.
Nước suối trong vắt từ trên núi chảy ra.
Mặt nước đầm phản chiếu bóng cây ven bờ.
Làn nước trong suốt trên bãi biển khiến người ta có thể nhìn thấy cá.
Dòng nước trong vắt chảy nhẹ nhàng giữa những phiến đá.